Đau rát họng khi mang thai: Nỗi lo dùng thuốc và xu hướng tìm đến thảo dược

Đau rát họng, ngứa ngáy cổ họng hay khàn tiếng là những triệu chứng đường hô hấp rất phổ biến khi thời tiết chuyển mùa, đặc biệt ở phụ nữ mang thai do hệ miễn dịch tự nhiên có những thay đổi sinh lý nhất định. Khi mắc phải tình trạng này, phần lớn thai phụ thường ngần ngại sử dụng các loại thuốc tân dược như kháng sinh, kháng viêm hay giảm đau vì lo ngại tác dụng phụ gây ảnh hưởng tiêu cực đến thai nhi. Tâm lý e ngại thuốc tây dẫn đến việc nhiều bà bầu chủ động chuyển hướng sang tìm kiếm các bài thuốc dân gian, thảo mộc truyền thống với hy vọng vừa làm dịu cổ họng vừa bảo đảm an toàn [1].

Tuy nhiên, liệu các loại thảo dược có thực sự lành tính và bà bầu nên lựa chọn nguyên liệu nào khi bị đau họng? Câu trả lời thẳng thắn dựa trên các bằng chứng y học hiện nay: Phụ nữ mang thai không nên tùy tiện sử dụng các chế phẩm thảo dược phức tạp, bởi phần lớn các loại cây cỏ chữa viêm họng chưa được chứng minh an toàn trong thai kỳ [2]. Lựa chọn an toàn và được khoa học xác nhận tốt nhất hiện nay trong nhóm thảo mộc quen thuộc là gừng sử dụng ở mức độ gia vị hoặc trà loãng vừa phải, kết hợp cùng các biện pháp chăm sóc tại chỗ như súc họng bằng nước muối sinh lý ấm [2, 5].

Việc hiểu đúng bản chất của thảo dược, nhận diện ranh giới giữa kinh nghiệm dân gian và cơ sở khoa học là điều vô cùng cấp thiết. Thai phụ cần nắm rõ tác động dược lý của từng loại thảo mộc để bảo vệ trọn vẹn sức khỏe của bản thân lẫn sự phát triển của thai nhi trong suốt thai kỳ.

Thảo dược có thực sự lành tính tuyệt đối cho phụ nữ mang thai?

Quan niệm cho rằng thảo dược có nguồn gốc từ thiên nhiên thì hoàn toàn không có độc tính và không gây tác dụng phụ là một suy nghĩ sai lầm phổ biến [3]. Thực tế, thực vật và các loại cây thuốc chứa hàng trăm hợp chất hóa học tự nhiên (phytochemicals), vốn là nguồn gốc phát triển của nhiều loại dược phẩm hiện đại [4]. Các hoạt chất này khi đi vào cơ thể người mẹ hoàn toàn có thể hấp thu vào máu và một số chất có khả năng vượt qua hàng rào nhau thai để tiếp cận trực tiếp thai nhi [3].

Hơn nữa, nhiều chất chuyển hóa từ thảo mộc có hoạt tính sinh học mạnh, có thể làm thay đổi nồng độ nội tiết tố của người mẹ hoặc kích thích các thụ thể ở cơ tử cung [3]. Hiện tượng này tiềm ẩn nguy cơ làm tăng co bóp tử cung bất thường, dẫn tới dọa sẩy thai, sẩy thai tự nhiên hoặc kích hoạt chuyển dạ sớm [3]. Ngoài ra, việc tác động vào hồ sơ hormone trong các giai đoạn nhạy cảm của thai kỳ còn có thể làm gián đoạn quá trình tạo phôi, gây độc cho phôi thai hoặc tạo ra các dị tật bẩm sinh [3].

Đáng chú ý, độ an toàn của một loài thảo dược có thể thay đổi tùy thuộc vào tuổi thai. Một số loài cây có thể tương đối vô hại trong giai đoạn mang thai ba tháng giữa hoặc ba tháng cuối nhưng lại có khả năng gây độc cho phôi hoặc gây quái thai trong ba tháng đầu tiên, thời điểm các cơ quan của phôi thai đang trong quá trình hình thành cốt lõi [3]. Do đó, việc tự ý hái lá, sắc thuốc hay uống các loại trà thảo dược đậm đặc khi bị đau họng là hành động chứa đựng nhiều rủi ro khôn lường.

Bằng chứng khoa học về các thảo dược: Những gì đã được kiểm chứng?

Để đánh giá mức độ tin cậy của các loại thảo mộc thường được phụ nữ mang thai sử dụng, các nhà khoa học trên thế giới đã tiến hành nhiều nghiên cứu tổng hợp và khảo sát dịch tễ học quy mô lớn.

Một bài tổng quan hệ thống công bố năm 2014 đã tiến hành rà soát 671 bài báo khoa học và chọn lọc được 15 thử nghiệm lâm sàng ngẫu nhiên có đối chứng (RCT) cùng 16 nghiên cứu không ngẫu nhiên nhằm đánh giá hiệu quả và độ an toàn của các loại thảo dược phổ biến nhất ở phụ nữ mang thai [2]. Kết quả ghi nhận gừng là loại thảo dược duy nhất được nghiên cứu nhiều nhất và liên tục cho thấy hiệu quả trong việc làm giảm buồn nôn và nôn ói trong thai kỳ một cách an toàn [2]. Các nhà nghiên cứu kết luận rằng ngoại trừ gừng, hiện chưa có dữ liệu khoa học nhất quán nào ủng hộ việc sử dụng bất kỳ loại thực phẩm bổ sung thảo dược nào khác cho phụ nữ mang thai [2]. Một số loại thảo mộc quen thuộc khác như tỏi, cúc tím (Echinacea) hay nam việt quất (cranberry) vẫn chưa có đủ bằng chứng về cả hiệu quả lẫn tính an toàn khi dùng cho thai phụ [2].

Một đánh giá hệ thống khác công bố năm 2016 cũng đồng thuận với kết luận này khi tổng hợp các thử nghiệm lâm sàng ngẫu nhiên và giả ngẫu nhiên có đối chứng về các biện pháp thảo dược và vi lượng đồng căn trong thai kỳ [1]. Phân tích khẳng định việc bổ sung gừng để cải thiện triệu chứng nôn nghén không cho thấy bất kỳ tác hại bất lợi nào đối với người mẹ hoặc trẻ sơ sinh [1]. Ngược lại, những bài thuốc thảo dược truyền thống dùng để kích thích chuyển dạ như dầu thầu dầu lại có xu hướng làm tăng tỷ lệ phải mổ lấy thai và tăng nguy cơ nước ối nhuộm phân su [1]. Bên cạnh đó, các loại thảo mộc như mao lương xanh (blue cohosh) hay dầu hoa anh thảo dù được truyền miệng nhiều nhưng lại gắn liền với các biến cố bất lợi nghiêm trọng [2].

Đối với các loài thảo dược khác, một nghiên cứu tổng quan năm 2014 chỉ ra rằng cây ban âu (Hypericum perforatum) cho thấy dữ liệu an toàn tương đối yên tâm trong thai kỳ và thời kỳ cho con bú, tuy nhiên hiệu quả điều trị của nó chỉ mới được chứng minh trên người không mang thai mà thôi [2]. Điều này cho thấy sự chênh lệch rất lớn giữa lời đồn đại và bằng chứng nghiên cứu xác thực.

Các bài thuốc thảo dược trị đau họng: Hiệu quả thực tế đến đâu?

Khi bị viêm họng, nhiều người nghĩ ngay đến các bài thuốc đông y hoặc viên ngậm thảo dược. Vậy y học chứng cứ đánh giá thế nào về hiệu quả của các bài thuốc này?

Một tổng quan hệ thống của tổ chức Cochrane công bố năm 2012 đã đánh giá hiệu quả và độ an toàn của các loại thuốc thảo dược cổ truyền Trung Quốc trong điều trị đau họng [5]. Nhóm nghiên cứu đã phân tích 12 thử nghiệm lâm sàng ngẫu nhiên có đối chứng với tổng cộng 1.954 người tham gia [5]. Mặc dù kết quả ghi nhận một số công thức thảo dược cho thấy khả năng cải thiện hồi phục tốt hơn so với đối chứng, chẳng hạn dung dịch uống Ertong Qingyan Jiere hiệu quả hơn Fufang Shuanghua trong viêm họng cấp (tỷ số chênh OR 2,52; khoảng tin cậy 95% CI từ 1,11 đến 5,74), hay hỗn dịch Yanhouling cho hiệu quả vượt trội hơn so với xông khí dung gentamicin (OR 5,39; 95% CI từ 2,69 đến 10,81), hoặc viên ngậm Qinganlan Liyan tốt hơn Fufang Caoshanhu (OR 2,25; 95% CI từ 1,08 đến 4,67), và viên nang trị đau họng hiệu quả hơn kháng sinh cefalexin đường tĩnh mạch (OR 2,36) [5].

Tuy nhiên, các tác giả nhấn mạnh một hạn chế phương pháp luận rất lớn: Trong số 12 nghiên cứu được đưa vào, có tới 10 nghiên cứu có chất lượng phương pháp luận kém và chỉ có 2 nghiên cứu đạt chất lượng trung bình [5]. Quan trọng hơn hết, các nghiên cứu này được thực hiện trên nhóm đối tượng bệnh nhân chung, không tập trung nghiên cứu riêng biệt trên phụ nữ mang thai [5]. Do đó, phụ nữ mang thai tuyệt đối không thể tự ý áp dụng các thang thuốc đông y hay viên ngậm thảo mộc phức hợp trị đau họng này, bởi nguy cơ tiềm ẩn về tương tác chất và độc tính lên thai nhi chưa từng được kiểm soát chặt chẽ.

Những nguy cơ tiềm ẩn đối với thai nhi khi mẹ bầu tự ý dùng thảo dược

Một trong những vấn đề đáng lo ngại nhất hiện nay là việc quản lý và kiểm soát chất lượng thảo dược trên thị trường còn rất lỏng lẻo ở nhiều quốc gia [3]. Tại một số nước, bao gồm cả Hoa Kỳ, các sản phẩm thảo dược không phải trải qua quy trình đánh giá nghiêm ngặt theo các tiêu chuẩn giống như dược phẩm mà thường chỉ được bày bán dưới dạng thực phẩm bổ sung [6]. Điều này dẫn đến nguy cơ sản phẩm có thể bị nhiễm tạp chất, lẫn kim loại nặng, hoặc hàm lượng hoạt chất không đồng đều giữa các lô sản xuất.

Ngoài ra, khi phụ nữ mang thai đang sử dụng các loại thuốc điều trị bệnh nền do bác sĩ kê đơn (như thuốc kiểm soát huyết áp, tiểu đường thai kỳ hay thuốc chống đông), việc tự ý dùng thêm thảo dược có thể dẫn đến những tương tác thuốc bất lợi nguy hiểm [6]. Các hoạt chất thảo mộc có thể làm giảm sinh khả dụng, tăng độc tính hoặc làm biến đổi hiệu lực của thuốc kê đơn, đe dọa trực tiếp đến tính mạng của cả mẹ và con [6].

Tại nhiều khu vực trên thế giới như vùng châu Phi cận Sahara, dù thảo dược được dùng rất rộng rãi trong thai kỳ nhưng phần lớn các cây thuốc bản địa thậm chí còn chưa được định danh thực vật một cách chính xác do tri thức chủ yếu được truyền miệng [7]. Hiện tượng này khiến việc xác định độc tính và theo dõi biến chứng y khoa trở nên vô cùng khó khăn, tiềm ẩn nguy cơ làm gia tăng tỷ lệ tử vong và mắc bệnh ở người mẹ cũng như đe dọa sức khỏe của thai nhi [7].

Những hiểu lầm phổ biến khi phụ nữ mang thai tự chữa đau họng

Nhiều thai phụ vẫn giữ thói quen tự chữa bệnh bằng các loại lá cây quanh nhà vì tin rằng việc này vô hại. Nghiên cứu thực tế cho thấy tỷ lệ phụ nữ mang thai dùng thảo dược là không hề nhỏ nhưng kiến thức về an toàn lại rất hạn chế.

Một nghiên cứu cắt ngang công bố năm 2012 tại Iran tiến hành khảo sát trên 400 phụ nữ ở các khoa khám tiền sản và sau sinh của hai bệnh viện [4]. Độ tuổi trung vị của các đối tượng tham gia là 26,4 tuổi (độ lệch chuẩn 5,2) và số lần mang thai trung bình là 1,9 lần [4]. Kết quả cho thấy có 22,3% phụ nữ đã sử dụng thảo dược trong thai kỳ [4]. Trong số những người dùng thảo dược, có tới 44,9% là tự dùng thuốc mà không có chỉ định, 46,1% dùng theo lời khuyên của bác sĩ và 9% dùng theo lời khuyên của người thân hoặc bạn bè [4]. Đáng chú ý, có 39,8% người tham gia tin rằng việc dùng thảo dược trong thai kỳ là an toàn, 32,3% tin là có hại cho cả mẹ và thai nhi, trong khi có tới 22% hoàn toàn không biết liệu chúng có an toàn hay không [4]. Nghiên cứu cũng chỉ ra rằng những phụ nữ có trình độ học vấn cao hơn lại có xu hướng tự tìm kiếm thông tin và tự dùng thuốc nhiều hơn, trong khi nhóm học vấn thấp hơn dựa vào lời khuyên của nhân viên y tế [4].

Một khảo sát cắt ngang trực tuyến gần đây hơn vào năm 2024 trên 590 phụ nữ mang thai cũng cho kết quả tương đồng: có 35,8% người tham gia sử dụng các biện pháp thảo dược [8]. Lý do phổ biến nhất thúc đẩy họ dùng thảo mộc là niềm tin vào tính an toàn tự nhiên và sự gợi ý, truyền miệng từ các thành viên trong gia đình [8]. Trong nghiên cứu này, hoa hồi (Pimpinella anisum L.) được ghi nhận là loại thảo mộc được sử dụng thường xuyên nhất [8]. Nghiên cứu chỉ ra rằng kiến thức của thai phụ về các rủi ro độc tính còn rất sơ sài [8].

Thực tế đáng báo động hơn là tỷ lệ bệnh nhân chủ động thông báo cho bác sĩ về việc mình đang dùng thảo dược là rất thấp [3, 6]. Phụ nữ mang thai thường giấu bác sĩ vì nghĩ thảo dược chỉ là đồ ăn thức uống thường ngày [8]. Sự thiếu hụt trao đổi cởi mở giữa thai phụ và nhân viên y tế làm tăng nguy cơ tai biến y khoa ngoài dự liệu [7].

Nhóm phụ nữ mang thai nào cần đặc biệt thận trọng?

Dù ở bất kỳ giai đoạn nào của thai kỳ, việc đưa bất kỳ chất lạ nào vào cơ thể cũng cần được cân nhắc kỹ lưỡng, nhưng có những nhóm đối tượng sau đây phải tuyệt đối thận trọng:

Thứ nhất là thai phụ trong ba tháng đầu tiên. Đây là thời kỳ phân chia tế bào và biệt hóa cơ quan phôi thai. Bất kỳ tác động tiêu cực nào từ các hoạt chất sinh học vượt qua nhau thai cũng có thể dẫn tới quái thai hoặc dị tật hình thái học vĩnh viễn [3]. Việc dùng các loại thảo dược kích thích co bóp cơ trơn ở giai đoạn này rất dễ dẫn đến sẩy thai [3].

Thứ hai là những phụ nữ có tiền sử sẩy thai liên tiếp, dọa sẩy thai, sinh non hoặc cổ tử cung ngắn. Những hoạt chất có tính chất kích thích tử cung hoặc gây mất cân bằng nội tiết tố tuyệt đối không được phép sử dụng ở nhóm đối tượng này [3].

Thứ ba là phụ nữ mang thai có bệnh lý nền như đái tháo đường thai kỳ, tăng huyết áp thai kỳ, rối loạn đông máu hoặc đang dùng thuốc chống co giật. Tương tác bất lợi giữa các chất chuyển hóa trong thảo mộc và dược phẩm có thể phá vỡ phác đồ điều trị, gây mất kiểm soát huyết áp hoặc đường huyết [6].

Giải pháp an toàn, tự nhiên giúp xoa dịu cổ họng cho mẹ bầu

Khi bị đau rát họng, thay vì vội vàng tìm đến các thang thuốc nam hay viên ngậm thảo mộc lạ, mẹ bầu có thể áp dụng các biện pháp chăm sóc tại chỗ an toàn và đã được khoa học ghi nhận:

  1. Sử dụng gừng tươi ấm ở mức độ gia vị: Gừng là loại thảo dược đã được các đánh giá hệ thống xác nhận không gây tác hại cho mẹ và thai nhi khi dùng đúng cách [2, 5]. Mẹ bầu có thể dùng 1-2 lát gừng tươi mỏng hãm với nước ấm để uống từng ngụm nhỏ. Tính ấm của gừng kết hợp cùng hơi nước ấm sẽ giúp làm dịu cảm giác ngứa rát, kích ứng niêm mạc họng. Tuy nhiên, chỉ nên sử dụng như một loại trà ấm nhẹ nhàng, tránh dùng tinh dầu gừng đậm đặc hay lạm dụng quá mức.

  2. Súc họng bằng nước muối sinh lý ấm: Đây là phương pháp đơn giản nhưng vô cùng hiệu quả. Nước muối sinh lý 0,9% ấm giúp sát khuẩn nhẹ, rửa trôi dịch nhầy đọng ở thành sau họng và giảm phù nề niêm mạc mà không hấp thu bất kỳ hóa chất nào vào máu của người mẹ. Thai phụ nên duy trì thói quen súc miệng, súc họng sâu 3-4 lần mỗi ngày.

  3. Giữ ẩm đường thở và uống đủ nước: Uống nước ấm từng ngụm nhỏ trải đều trong ngày giúp niêm mạc họng không bị khô rát. Ngoài ra, việc sử dụng máy tạo độ ẩm không khí trong phòng ngủ hoặc xông mũi họng bằng hơi nước ấm sạch cũng giúp làm loãng đờm, xoa dịu cổ họng hiệu quả.

  4. Nghỉ ngơi và dinh dưỡng cân bằng: Khi cơ thể có dấu hiệu viêm nhiễm, hệ miễn dịch cần năng lượng để chống chọi. Thai phụ nên ngủ đủ giấc, ăn các món mềm, dễ nuốt như súp ấm, cháo loãng để tránh làm tổn thương thêm niêm mạc họng đang sưng đỏ.

Tóm lại, trước triệu chứng đau rát họng, phụ nữ mang thai cần giữ thái độ tỉnh táo và thận trọng. Không nên đánh đồng "tự nhiên" với "vô hại", bởi phần lớn các thảo dược hiện nay vẫn chưa có đầy đủ bằng chứng an toàn cho thai kỳ [2, 4]. Việc ưu tiên các biện pháp chăm sóc vật lý tại chỗ, sử dụng gừng ở mức độ chừng mực [2, 5], và luôn tham vấn ý kiến của bác sĩ sản khoa trước khi dùng bất kỳ chế phẩm nào chính là nguyên tắc vàng để bảo vệ an toàn cho cả mẹ và thai nhi.