Nhiều người có thói quen tìm kiếm các loại thảo mộc tự nhiên để tạo vị ngọt thay thế đường kính với hy vọng vừa bảo vệ vóc dáng, vừa ngăn ngừa nguy cơ sâu răng. Trong số đó, lá cam thảo dây (tên khoa học là Abrus precatorius) từ lâu đã được dân gian biết đến với vị ngọt đậm và mát, thường được dùng để hãm trà hoặc nấu nước giải nhiệt. Tuy nhiên, liệu chất làm ngọt tự nhiên có trong loại lá này cùng các thành phần chiết xuất của nó có gây sâu răng như các loại đường thông thường hay không vẫn là nỗi băn khoăn của không ít người tiêu dùng.
Câu trả lời ngắn gọn là các dữ liệu khoa học hiện tại chưa ghi nhận chất làm ngọt tự nhiên trong lá cam thảo dây là tác nhân thúc đẩy sâu răng. Ngược lại, nghiên cứu trong phòng thí nghiệm cho thấy chiết xuất từ lá thảo dược này còn sở hữu đặc tính kháng khuẩn đối với một số vi khuẩn liên quan đến bệnh lý răng miệng [1]. Dẫu vậy, nguy cơ sâu răng chỉ thực sự được phòng ngừa khi khoang miệng duy trì được sự cân bằng vi sinh và pH ổn định, tránh để các carbohydrate lên men tạo thành axit phá hủy men răng [1, 4].
Cơ chế hình thành sâu răng: Axit và mảng bám vi khuẩn
Sâu răng là bệnh lý mãn tính phổ biến hàng đầu ở con người [3, 4]. Quá trình phá hủy răng không diễn ra một cách tức thì mà xuất phát từ sự tương tác phức tạp giữa vi khuẩn trong khoang miệng và các loại thức ăn hàng ngày [2]. Khoang miệng của chúng ta là nơi cư trú của rất nhiều loài vi khuẩn khác nhau [3]. Khi thức ăn chứa carbohydrate đọng lại trên răng, các vi khuẩn gây bệnh trong khoang miệng sẽ hấp thụ các carbohydrate này và thực hiện quá trình chuyển hóa lên men để tạo ra các axit hữu cơ, chủ yếu là axit lactic và axit acetic [3].
Chính sự giải phóng các axit hữu cơ này từ vi khuẩn lên men dẫn đến sự hòa tan, mất khoáng chất của cấu trúc hydroxyapatite ở men răng và ngà răng [1, 3]. Quá trình này bắt đầu khi vi khuẩn bám dính vào các chất hữu cơ và hình thành nên màng sinh học (biofilm) trên bề mặt răng [3]. Khi màng sinh học phía trên nướu răng trưởng thành, nó tạo ra môi trường có nồng độ pH thấp, trực tiếp làm mất khoáng chất của mô cứng và cuối cùng dẫn đến việc hình thành các lỗ sâu răng [1, 4]. Nếu vệ sinh răng miệng không đúng cách, các vi khuẩn sẽ tích tụ gây viêm nướu và phá hủy mô liên kết nâng đỡ cũng như xương hàm [2].
Hệ vi sinh vật liên quan đến sâu răng rất đa dạng. Các vi khuẩn gây bệnh phổ biến tham gia vào sự hình thành sâu răng bao gồm Streptococcus mutans, Streptococcus sobrinus, Lactobacillus acidophilus, Streptococcus sanguis, Streptococcus salivarius và Staphylococcus aureus [1, 4]. Ngoài ra, các vi khuẩn khác như Veillonella, Bifidobacterium, Propionibacterium, Actinomyces, Atopobium và Scardovia cũng được phát hiện có liên quan mật thiết đến sâu răng [2].
Chiết xuất lá cam thảo dây có tác dụng gì với vi khuẩn miệng?
Lá cam thảo dây (Abrus precatorius) chứa các hợp chất tự nhiên mang lại vị ngọt đậm đà mà không cần bổ sung các loại đường tự do thông thường. Một nghiên cứu công bố năm 2008 đã tiến hành đánh giá hoạt tính kháng khuẩn trong ống nghiệm của các chất chiết xuất từ lá, thân và dầu hạt cam thảo dây (Abrus precatorius) đối với nhiều chủng vi sinh vật gây bệnh [1]. Nghiên cứu sử dụng phương pháp khuếch tán giếng thạch, chiết xuất dung môi nước và methanol bằng bộ chiết Soxhlet, thử nghiệm trên các nồng độ từ 4 mcg/ml đến 512 mcg/ml (bao gồm 4, 8, 16, 32, 64, 128, 256 và 512 mcg/ml) [1].
Kết quả cho thấy ở các nồng độ chiết xuất thử nghiệm, Staphylococcus aureus là sinh vật nhạy cảm nhất với giá trị nồng độ ức chế tối thiểu (MIC) của chiết xuất lá là 8 mcg/ml [1]. Đáng chú ý, Staphylococcus aureus là một trong những vi khuẩn gây bệnh răng miệng phổ biến có liên quan đến sự hình thành sâu răng [3]. Các chiết xuất từ cây cam thảo dây có độ pH dao động trong khoảng từ pH 5 đến pH 8 [1]. Mặc dù chiết xuất từ thân và dầu hạt có tác dụng ức chế một số vi khuẩn gram dương khác và vi nấm Candida albicans, chúng lại không thể hiện hiệu quả đối với vi khuẩn Streptococcus anginosus hay Enterococcus faecalis [1].
Hoạt tính kháng lại Staphylococcus aureus của chiết xuất lá cam thảo dây ở nồng độ MIC 8 mcg/ml cho thấy tiềm năng hỗ trợ kìm hãm vi khuẩn gây hại [1]. Tuy nhiên, nghiên cứu năm 2008 chỉ được tiến hành hoàn toàn trong điều kiện ống nghiệm (in vitro) [1]. Do đó, nghiên cứu này chưa đủ dữ liệu để khẳng định chiết xuất lá có thể tiêu diệt hoặc ngăn chặn được các vi khuẩn sâu răng chủ chốt khác trong miệng người sống như Streptococcus mutans hay các chủng Lactobacillus [2, 4].
Đa dạng hệ vi khuẩn ngà răng và vai trò cốt lõi của môi trường pH
Môi trường pH trong khoang miệng đóng vai trò sống còn trong việc quyết định liệu sâu răng có tiến triển hay không [4]. Một nghiên cứu công bố năm 2014 thực hiện phân tích giải trình tự gen 16S rRNA từ các lớp ngà sâu có mức pH dao động từ 4,5 đến 7,8 trên 25 răng sâu ngà tiến triển, thu được 449.762 chuỗi trình tự, qua đó định danh được 9 ngành, 97 chi và 409 loài vi khuẩn [4].
Nghiên cứu chỉ ra sự khác biệt rõ rệt giữa quần thể vi khuẩn ở môi trường axit so với môi trường pH trung tính [4]. Cụ thể, điều kiện pH axit có sự liên kết với các quần thể vi khuẩn có độ đa dạng thấp, trong đó nổi bật là các loài Lactobacillus như Lactobacillus fermentum, Lactobacillus rhamnosus và Lactobacillus crispatus [4]. Ngược lại, ở các vùng tổn thương sâu có pH trung tính, hệ vi sinh vật đa dạng hơn nhiều, bao gồm các loài đặc trưng như Alloprevotella tanerrae, Leptothrix sp., Sphingomonas sp. và Streptococcus anginosus [4]. Ngoài ra, có khoảng 60% các đơn vị phân loại vi khuẩn sâu răng hiện diện xuyên suốt toàn bộ thang đo pH được khảo sát, tạo thành một nhóm lõi bền vững [4].
Cũng trong năm 2014, một nghiên cứu khác phân tích tổn thương ngà răng sâu trên 32 đối tượng người Nhật Bản từ 4 đến 76 tuổi bằng phương pháp giải trình tự gen 16S rRNA [5]. Kết quả phân loại cấu trúc vi khuẩn thành 3 nhóm dựa trên tỷ lệ phong phú của chi Lactobacillus: Nhóm I có lượng Lactobacillus cao; Nhóm II có tỷ lệ trung bình, nổi bật là Olsenella và Propionibacterium; Nhóm III có tỷ lệ thấp, đặc trưng bởi sự chiếm ưu thế của Atopobium, Prevotella, hoặc Propionibacterium kết hợp với Streptococcus hoặc Actinomyces [5]. Phân tích thư viện dòng cho thấy Atopobium sp. HOT-416 và Propionibacterium acidifaciens là các loài vi khuẩn đặc hiệu liên quan đến sâu ngà răng ở nhóm người này [5].
Điều này khẳng định rằng nguy cơ sâu răng không chỉ phụ thuộc vào một loại thực phẩm hay một chất làm ngọt cụ thể, mà phụ thuộc vào việc môi trường miệng có bị duy trì ở mức pH thấp kéo dài hay không, tạo điều kiện cho các vi khuẩn chịu axit và sinh axit phát triển bùng phát [3, 4, 5].
Hiểu lầm thường gặp: Chất ngọt tự nhiên có hoàn toàn vô hại?
Nhiều người lầm tưởng rằng tất cả những gì có nguồn gốc từ thiên nhiên đều an toàn tuyệt đối và có thể sử dụng thoải mái mà không cần làm sạch răng. Dù chất ngọt tự nhiên trong lá cam thảo dây không phải là đường sucrose thông thường và bản thân chiết xuất lá có khả năng ức chế vi khuẩn Staphylococcus aureus với MIC 8 mcg/ml [1], việc lơ là vệ sinh răng miệng vẫn có thể kích hoạt bệnh lý sâu răng [2].
Nguyên nhân là do bất kỳ cặn thức ăn chứa carbohydrate nào tồn đọng trong miệng đều có thể bị vi khuẩn phân giải tạo axit [1, 4]. Vi khuẩn Streptococcus mutans khi kết hợp với carbohydrate sẽ liên tục tạo thành màng sinh học bám chặt trên răng [1, 2]. Bên cạnh đó, nhiều người lầm tưởng việc sử dụng bừa bãi các chất súc miệng kháng khuẩn tổng hợp là giải pháp tối ưu. Tuy nhiên, các chất kháng khuẩn hóa học thường gặp trong nước súc miệng như cetylpyridinium chloride, chlorhexidine, amine fluorides và ethanol dù được sử dụng để điều trị nhiễm khuẩn nhưng lại bộc lộ hạn chế như gây độc tính, làm ố vàng răng, có vị khó chịu, hoặc thậm chí bị nghi ngờ liên quan đến ung thư khoang miệng [3].
Việc chuyển hướng sang các chất tự nhiên có hoạt tính sinh học từ thực vật là một xu hướng được quan tâm để tìm kiếm các giải pháp lành tính thay thế [3]. Tuy nhiên, sự ức chế vi khuẩn tự nhiên từ thảo dược chỉ mang tính hỗ trợ, không thể thay thế cho các biện pháp vệ sinh răng miệng cơ bản nhằm ngăn chặn mảng bám hình thành [1, 4].
Cảnh báo đặc biệt: Phân biệt rõ lá và hạt cam thảo dây
Khi sử dụng cam thảo dây, một nguyên tắc an toàn cực kỳ khắt khe bắt buộc phải ghi nhớ là sự khác biệt giữa lá và hạt của loài cây này. Trong khi lá của cây được sử dụng trong các bài thuốc dân gian hoặc làm chất tạo ngọt nhẹ và có tính kháng khuẩn [1], hạt của cây cam thảo dây lại chứa độc chất chết người [6].
Nghiên cứu bệnh án năm 2008 đã ghi nhận trường hợp một nam thanh niên 19 tuổi bị ngộ độc cấp tính sau khi nuốt hạt cam thảo dây (Abrus precatorius) đã bị nghiền nát [6]. Độc tính của hạt cây đến từ chất abrin, một loại toxalbumin có cơ chế ức chế quá trình tổng hợp protein và có thể gây thoái hóa bao myelin qua trung gian miễn dịch [6]. Bệnh nhân đã xuất hiện các triệu chứng nôn mửa, đau bụng dữ dội, tiêu chảy ra máu, sau đó co giật và rối loạn tri giác [6]. Kết quả chụp cộng hưởng từ (MRI) não cho thấy hiện tượng mất myelin ở thùy thái dương trong hai bên [6]. Bệnh nhân sau đó đã hồi phục hoàn toàn nhờ các biện pháp điều trị hỗ trợ tích cực kết hợp liệu pháp tiêm tĩnh mạch methylprednisolone và dùng prednisone đường uống [6].
Do đó, người tiêu dùng tuyệt đối không được tự ý thu hái toàn bộ cây hoặc sử dụng hạt cam thảo dây để nấu nước hay chế biến dưới bất kỳ hình thức nào. Chỉ sử dụng phần lá từ các nguồn thảo mộc uy tín, rõ ràng về nguồn gốc xuất xứ để tránh lẫn hạt gây nguy cơ ngộ độc nguy hiểm đến tính mạng [6].
Ai nên thận trọng và cách dùng an toàn trong đời sống
Người tiêu dùng khi lựa chọn sử dụng lá cam thảo dây cần lưu ý những điểm sau để đảm bảo an toàn cho cả sức khỏe tổng quát và sức khỏe răng miệng:
- Người có bệnh lý nền: Những người mắc bệnh mãn tính, phụ nữ mang thai hoặc đang trong giai đoạn cho con bú cần hỏi ý kiến bác sĩ chuyên khoa trước khi dùng thường xuyên bất kỳ loại trà thảo mộc nào từ lá cam thảo dây.
- Tuyệt đối loại bỏ hạt: Chỉ sử dụng phần lá đã được phơi khô, chọn lọc kỹ càng, loại bỏ hoàn toàn hạt để phòng ngừa độc tố abrin [6].
- Thời điểm sử dụng: Tránh uống nước lá cam thảo dây liên tục vào ban đêm ngay trước khi đi ngủ. Sau khi uống nước thảo mộc hoặc ăn uống bất kỳ thực phẩm nào, cần duy trì thói quen súc miệng với nước lọc để rửa trôi cặn thừa đọng lại trên bề mặt răng.
- Chăm sóc răng miệng đúng cách: Không ỷ lại vào đặc tính kháng khuẩn tự nhiên của thảo mộc [1]. Cần đánh răng ít nhất 2 lần mỗi ngày để loại bỏ mảng sinh học (biofilm) do vi khuẩn Streptococcus mutans và các vi khuẩn khác tạo ra [1, 2, 4].
- Thăm khám định kỳ: Thường xuyên đến khám tại các cơ sở nha khoa uy tín để kiểm tra men răng và phát hiện sớm các lỗ sâu ngà răng [3, 6].
Chất ngọt tự nhiên trong lá cam thảo dây không gây sâu răng trực tiếp và chiết xuất lá còn có khả năng ức chế vi khuẩn Staphylococcus aureus với MIC 8 mcg/ml [1]. Dù vậy, bảo vệ men răng luôn đòi hỏi sự kết hợp đồng bộ giữa một chế độ ăn uống cân bằng, hạn chế để mảng bám tồn đọng và chăm sóc vệ sinh răng miệng hằng ngày thay vì chỉ dựa vào một vị thảo dược duy nhất [1, 4].
