Nhiều người có thói quen tìm kiếm các loại thảo dược tự nhiên để trị bệnh nhiễm trùng hoặc bồi bổ cơ thể vì tin rằng cây cỏ luôn lành tính. Trong số đó, các loài thuộc họ Bạch quế bì (Canellaceae), đặc biệt là loài bạch quế bì Uganda (Warburgia ugandensis), vốn được dùng rộng rãi trong y học cổ truyền châu Phi để chữa viêm phổi, sốt rét, tiêu chảy và nhiều bệnh lý khác [1]. Tuy nhiên, liệu việc dùng chiết xuất từ vỏ loài cây này trong thời gian dài có an toàn cho gan và cơ thể hay không lại là câu hỏi khiến nhiều người lo ngại.

Câu trả lời trực tiếp từ các dữ liệu khoa học là: Chiết xuất từ vỏ bạch quế bì thể hiện độc tính tế bào rất cao trong các thử nghiệm trong phòng thí nghiệm và được ghi nhận có nguy cơ gây độc tính rõ rệt khi dùng ở liều cao [2], [3]. Dù độc tính cấp tính đường uống trên động vật cho thấy ngưỡng an toàn ban đầu khá cao, bằng chứng về độ an toàn bán trường diễn (dùng kéo dài) trên chức năng gan thận vẫn chưa có đủ nghiên cứu lâm sàng để khẳng định tính an toàn [3], [1].

Cơ chế tác động và thành phần hoạt chất của vỏ bạch quế bì

Vỏ thân cây bạch quế bì chứa một lượng phong phú các hợp chất hóa thực vật có hoạt tính sinh học mạnh. Các nghiên cứu đã xác định trong loài thực vật này có chứa nhiều hợp chất terpenoid, sesquiterpenoid thuộc nhóm drimane và coloratane, bao gồm ugandensial, warburganal, mukaadial [1]. Ngoài ra, cây còn chứa tanin, flavonoid, saponin, steroid và mannitol [1].

Chính các thành phần sesquiterpenoid và những chất chuyển hóa thứ cấp này đem lại khả năng kháng khuẩn, chống nấm và ức chế ký sinh trùng rất mạnh cho cây [1]. Tuy nhiên, các chất chuyển hóa có hoạt tính sinh học cao này khi đi vào cơ thể với nồng độ lớn hoặc tích tụ lâu dài có thể trở thành "con dao hai lưỡi". Nhiều bằng chứng thực nghiệm cho thấy các chất này gây tổn thương màng tế bào, dẫn tới hiện tượng chết tế bào (độc tế bào) trên các mô thử nghiệm khác nhau [2], [3], [4].

Nghiên cứu chỉ ra mức độ độc tính tế bào đáng báo động

Các thí nghiệm độc tính tế bào invitro đã chỉ ra rằng dịch chiết bạch quế bì tác động tiêu cực đến sự sống của nhiều dòng tế bào người và động vật. Một nghiên cứu công bố năm 2022 tại Uganda đã kiểm tra độc tính tế bào của dịch chiết thảo dược dùng cho bệnh nhân HIV trên dòng tế bào người U87.CD4.CXCR4 bằng thử nghiệm AlamarBlue [2]. Kết quả cho thấy chiết xuất ethanol của Warburgia ugandensis có nồng độ gây độc 50% tế bào (CC50) là 7,6 microgam/ml, còn chiết xuất pha trong DMSO có CC50 là 6,4 microgam/ml [2]. Các nhà nghiên cứu xếp loại chiết xuất này vào nhóm có độc tính tế bào rất cao (highly cytotoxic), trái ngược với phần lớn 15/22 loài cây khác có độ độc thấp đến trung bình [2].

Mức độ độc tính này hoàn toàn trùng khớp với kiến thức bản địa truyền thống của các thầy thuốc dân gian, khi người bệnh gặp phải phản ứng độc hại do sử dụng cây không đúng cách [2]. Một nghiên cứu tổng hợp khác vào năm 2022 cũng xác nhận chiết xuất rễ của cây trong môi trường DMSO có chỉ số CC50 là 1,5 microgam/ml và dịch chiết ethanol có CC50 là 7,6 microgam/ml trên cùng dòng tế bào U87.CD4.CXCR4 [3]. Không chỉ dừng lại ở đó, chiết xuất cây còn gây độc mạnh đối với tế bào biểu mô ruột IEC-6 với giá trị nồng độ ức chế IC50 nhỏ hơn 50 microgam/ml [3].

Thử nghiệm đánh giá hiệu quả chống virus sởi công bố năm 2002 cũng cho thấy dịch chiết ether dầu hỏa và ethanol của vỏ cây Warburgia ugandensis hoàn toàn không ức chế được tổn thương tế bào do virus gây ra, ngược lại còn gây độc tính rất cao đối với dòng tế bào thận khỉ xanh VERO [4]. Chỉ số giảm hiệu giá virus (TRF) của dịch chiết nước từ vỏ cây chỉ đạt mức 10 và dịch chiết ethanol chỉ đạt 1, mức quá thấp để tạo ra tác dụng điều trị bệnh [4].

Độc tính cấp và cảnh báo quá liều khi dùng đường uống

Mặc dù độc tính tế bào trong ống nghiệm rất mạnh, thử nghiệm độc tính cấp tính đường uống trên chuột lại ghi nhận kết quả khác biệt đáng chú ý. Theo đánh giá độc tính cấp, dịch chiết nước từ vỏ thân cây bạch quế bì khi cho chuột uống có liều gây chết 50% cá thể (LD50) lớn hơn 5.000 mg/kg thể trọng [3]. Ở mọi liều lượng thử nghiệm, không có con chuột nào bị tử vong, và dịch chiết nước ở ngưỡng này được xếp vào nhóm không gây độc tế bào với CC50 lớn hơn 250 microgam/ml [3].

Tuy nhiên, các nhà nghiên cứu lưu ý rằng việc thảo dược không gây ngộ độc cấp tính ngay lập tức ở liều duy nhất không đồng nghĩa với việc nó an toàn tuyệt đối. Các tài liệu ghi nhận cây được biết đến là có khả năng gây độc nếu sử dụng ở liều cao [3]. Việc dung nạp một lượng lớn các chất sesquiterpenoid qua đường tiêu hóa có thể gây kích ứng niêm mạc ruột do độc tính đã được chứng minh trên tế bào biểu mô ruột non IEC-6 [3].

Tiềm năng trị liệu và sự khác biệt giữa các dạng chiết xuất

Bên cạnh nguy cơ quá liều, bạch quế bì vẫn được y học quan tâm nhờ các tác dụng dược lý đặc hiệu. Một nghiên cứu năm 2010 đã thử nghiệm dịch chiết nước vỏ thân cây trên ký sinh trùng Leishmania major và tế bào đại thực bào chuột BALB/c [5]. Kết quả cho thấy chiết xuất có giá trị IC50 là 1,114 mg/ml, đồng thời kích thích đại thực bào sản sinh nhiều hơn 112,3% lượng oxit nitric (NO) so với nhóm đối chứng không điều trị để tiêu diệt mầm bệnh [5]. Đáng mừng là ở nồng độ 1 mg/ml, dịch chiết thô dạng nước này không gây độc tế bào đáng kể lên đại thực bào phúc mạc chuột [5].

Trong điều trị bệnh ký sinh trùng sốt rét, nghiên cứu năm 2010 trên chuột BALB/c nhiễm Plasmodium berghei cho thấy dịch chiết cây ở liều 200 mg/kg/ngày trong 4 ngày đã giúp ức chế tới 69% sự phát triển của ký sinh trùng và tỷ lệ sống sót của chuột đạt trên 80% [6]. Ngoài ra, trong mô hình thực nghiệm trên chuột nhiễm Leishmania major, việc cho chuột uống dịch chiết vỏ cây giúp giảm kích thước vết loét tổn thương đáng kể so với nhóm đối chứng (p=0.039) [7]. Tuy nhiên, nghiên cứu cũng ghi nhận sự khác biệt lớn giữa các dung môi: chuột được tiêm dịch chiết methanol có tải lượng ký sinh trùng cao hơn đáng kể (p<0.001) và vết loét tăng dần từ 2,47 mm lên 3,57 mm, trong khi các nhóm chiết bằng hexane, dichloromethane và ethyl acetate lại cho thấy vết thương lành dần sau 42 ngày [7].

Điều này chứng minh loại dung môi chiết xuất và cách thức bào chế quyết định rất lớn đến độc tính cũng như hiệu quả trị liệu của cây.

Giới hạn bằng chứng và khoảng trống nghiên cứu về gan thận

Mặc dù có nhiều nghiên cứu về tác dụng ức chế ký sinh trùng và kháng khuẩn, dữ liệu khoa học về độc tính bán trường diễn (subchronic toxicity) – tức việc sử dụng liên tục từ vài tuần đến vài tháng – của chiết xuất vỏ bạch quế bì hiện còn rất hạn chế. Bằng chứng khoa học hiện tại chưa đủ để đưa ra kết luận chắc chắn về tính hữu dụng của cây trong điều trị các bệnh viêm đường hô hấp hay loét dạ dày [3].

Đặc biệt, bài tổng quan năm 2021 nhấn mạnh rằng cần phải tiến hành phân lập, xác định rõ ràng các hợp chất hóa thực vật có hoạt tính cao, đồng thời cần triển khai nhiều thử nghiệm tiền lâm sàng chuyên sâu và thử nghiệm lâm sàng trên người để xác minh độ an toàn và hiệu quả của các dịch chiết [1]. Cơ chế bài tiết, chuyển hóa tại gan và đào thải qua thận khi dùng kéo dài vẫn chưa được làm sáng tỏ trên người. Việc thiếu vắng các thử nghiệm chức năng gan thận sau thời gian dài dùng thuốc đòi hỏi người tiêu dùng phải hết sức cẩn trọng.

Những hiểu lầm phổ biến khi sử dụng thảo dược

Rất nhiều người lầm tưởng rằng cây cỏ tự nhiên đã được dùng hàng trăm năm thì chắc chắn không gây độc cho nội tạng. Thực tế, kiến thức y học cổ truyền bản địa tại Uganda đã ghi nhận các phản ứng nhiễm độc khi người bệnh dùng bạch quế bì không đúng cách hoặc quá liều [2], [3]. Các độc tố tự nhiên có thể không gây tổn thương tức thì nhưng khi dùng liên tục, gan và thận là hai cơ quan đảm nhận chức năng chuyển hóa và đào thải chính sẽ phải chịu gánh nặng rất lớn.

Một sai lầm khác là tự ý ngâm rượu thảo mộc để uống hằng ngày. Dữ liệu thực nghiệm đã chứng minh dịch chiết ethanol (cồn) và dung môi hữu cơ của cây có độc tính tế bào cao gấp nhiều lần so với dịch chiết nước truyền thống [2], [3], [4]. Do đó, việc tự ý ngâm rượu vỏ cây để trị bệnh có thể làm tăng nguy cơ hòa tan các chất độc tế bào, gây nguy hiểm cho sức khỏe.

Ai nên thận trọng và cách tiếp cận an toàn trong đời sống

Người dân không nên tự ý tìm mua, sắc uống hoặc ngâm rượu các loại vỏ cây thuộc họ Bạch quế bì khi không có chỉ định từ bác sĩ hay chuyên gia y học cổ truyền có chứng chỉ. Nhóm đối tượng cần đặc biệt tránh xa thảo dược này bao gồm:

  • Người có tiền sử bệnh gan (viêm gan B, C, xơ gan, men gan cao) hoặc suy giảm chức năng thận.
  • Người có tổn thương niêm mạc tiêu hóa, viêm loét đại tràng (do dịch chiết có độc tính trên tế bào biểu mô ruột) [3].
  • Phụ nữ mang thai, phụ nữ đang cho con bú và trẻ nhỏ.
  • Người nhiễm virus hoặc suy giảm miễn dịch tự ý dùng thảo dược thay thế thuốc điều trị đặc hiệu [2], [4].

Để bảo vệ chức năng gan và thận trong đời sống hằng ngày, người dân nên duy trì chế độ dinh dưỡng cân đối, uống đủ nước và hạn chế lạm dụng các loại thuốc nam, thảo dược không rõ nguồn gốc. Khi gặp các triệu chứng nhiễm trùng đường hô hấp hoặc bệnh lý tiêu hóa, người bệnh nên đến cơ sở y tế để được thăm khám, không nên tự chữa bệnh bằng các bài thuốc truyền miệng chưa được khoa học kiểm chứng an toàn.

Việc ứng dụng các dược liệu quý như bạch quế bì đòi hỏi quy trình chiết xuất chuẩn hóa để loại bỏ độc tố và giữ lại hoạt chất có lợi [1]. Người tiêu dùng tuyệt đối không nên xem thảo dược là vô hại, và mọi quyết định sử dụng sản phẩm hỗ trợ sức khỏe lâu dài đều cần được tham vấn chặt chẽ với nhân viên y tế.