Quế chi và vỏ quế vốn là nguyên liệu quen thuộc trong gian bếp lẫn tủ thuốc gia đình người Việt, thường được pha trà ấm bụng hoặc nêm vào các món hầm. Tuy nhiên, vị cay nóng đặc trưng của dược liệu này khiến nhiều người, nhất là người có tiền sử đau dạ dày, lo ngại dùng hàng ngày sẽ gây nóng rát và bào mòn niêm mạc tiêu hóa.

Thực tế, lượng quế dùng làm gia vị thông thường trong ẩm thực được công nhận là an toàn [1]. Với mục đích hỗ trợ sức khỏe, liều từ 2 đến 4 gram vỏ quế mỗi ngày được gợi ý, trong khi các thử nghiệm lâm sàng sử dụng mức từ 1 đến 9 gram chiết xuất mỗi ngày trong tối đa 4 tháng ghi nhận khả năng dung nạp tốt nhưng vẫn tiềm ẩn nguy cơ kích ứng nếu dùng liều cao kéo dài [1].

Tác động hai mặt của quế lên niêm mạc đường tiêu hóa

Quế thuộc họ Lauraceae, từ lâu đã được sử dụng rộng rãi làm chất tạo hương vị và dược liệu nhờ đặc tính chống oxy hóa và kháng viêm tự nhiên [2]. Khi đi vào dạ dày ở liều lượng phù hợp, các hoạt chất trong tinh dầu quế không những không gây hại mà còn tham gia củng cố hàng rào bảo vệ niêm mạc trước các tác nhân gây loét [2].

Cơ chế bảo vệ này diễn ra thông qua việc gia tăng hoạt động của các chất chống oxy hóa nội sinh trong mô dạ dày, bao gồm hệ thống enzyme CAT, SOD, GSH-Px và chất chống oxy hóa GSH [2]. Đồng thời, tinh dầu quế giúp làm giảm nồng độ MDA, một chỉ dấu sinh học phản ánh tình trạng tổn thương màng tế bào do stress oxy hóa [2].

Ngoài ra, chiết xuất từ quế còn hỗ trợ điều hòa phản ứng viêm tại chỗ bằng cách cải thiện nồng độ yếu tố gây viêm TNF-alpha và giảm biểu hiện của enzyme COX-II [2]. Hoạt chất trong quế cũng thúc đẩy tăng hàm lượng PGE, một dạng prostaglandin giúp duy trì lớp chất nhầy bảo vệ dạ dày, đồng thời kích thích yếu tố tăng trưởng mạch máu VEGF để hỗ trợ tái tạo mạch máu mới và làm lành các tổn thương vi thể [2].

Tuy vậy, ranh giới giữa lợi ích bảo vệ và nguy cơ gây kích ứng phụ thuộc chặt chẽ vào liều lượng và loại quế sử dụng. Tác dụng không mong muốn phổ biến nhất được ghi nhận khi dùng quế là gây kích ứng hoặc dị ứng tiếp xúc tại bề mặt niêm mạc [1]. Bên cạnh đó, một số loài quế chứa hàm lượng cao coumarin, một hợp chất tự nhiên đã được biết đến là có độc tính đối với gan và thận ở cả động vật gặm nhấm lẫn con người khi tiêu thụ ở liều lượng lớn [1].

Nghiên cứu khoa học nói gì về ngưỡng liều và độ an toàn?

Một bài tổng quan công bố năm 2017 đã rà soát các quy định quản lý và dữ liệu thử nghiệm lâm sàng liên quan đến việc sử dụng quế trong kiểm soát đường huyết và tiêu hóa [1]. Tại thị trường Mỹ, dù có hơn 800 sản phẩm thực phẩm bổ sung chứa quế, Cục Quản lý Thực phẩm và Dược phẩm (FDA) không phê duyệt các chế phẩm này để điều trị bệnh [1].

Trong lĩnh vực ẩm thực, các loài quế như Cinnamomum cassia (quế Trung Quốc), Cinnamomum burmanni và Cinnamomum loureirii được xếp vào danh mục An toàn được công nhận chung (GRAS) khi dùng làm gia vị tự nhiên với lượng vừa đủ để tạo hương vị trong món ăn [1]. Mức dùng trong nấu ăn này thấp hơn đáng kể so với liều từ 2 đến 4 gram vỏ quế mỗi ngày vốn được chuyên khảo của Ủy ban E Đức (German Commission E Monograph) đề xuất cho mục đích dự phòng hoặc hỗ trợ trị liệu [1].

Tổng quan năm 2017 cũng ghi nhận có 15 nghiên cứu can thiệp bằng quế được đăng ký trên hệ thống thử nghiệm lâm sàng, trong đó 10 nghiên cứu tập trung đánh giá tác động hạ đường huyết, chỉ số HbA1c, đường huyết sau ăn hoặc tốc độ làm rỗng dạ dày [1]. Các thử nghiệm này sử dụng liều chiết xuất quế dao động rất rộng, từ 1 đến 9 gram mỗi ngày [1]. Kết quả theo dõi cho thấy loài C. cassia được sử dụng an toàn và dung nạp tốt trong các thử nghiệm kéo dài tối đa 4 tháng [1]. Tuy nhiên, các nhà khoa học chỉ ra giới hạn lớn là có rất ít dữ liệu an toàn được thu thập bài bản để đánh giá đầy đủ các tác dụng phụ của quế ở mức liều khuyến cáo [1].

Ở góc độ bảo vệ niêm mạc dạ dày, một nghiên cứu thực nghiệm công bố năm 2022 đã đánh giá trực tiếp tác dụng của tinh dầu quế trên mô hình chuột Wistar bị gây loét dạ dày bằng cồn [2]. Trong thiết kế nghiên cứu này, chuột được cho uống tinh dầu quế với liều 2,5 ml trên mỗi kg trọng lượng cơ thể hoặc thuốc đối chứng omeprazole liều 20 mg/kg mỗi ngày, liên tục trong 7 ngày trước khi dùng một liều cồn 70% (mức 5 ml/kg) để gây tổn thương dạ dày cấp tính [2].

Một giờ sau khi tiếp xúc với cồn, mẫu máu và mô dạ dày được thu thập để phân tích sinh hóa, đại thể và mô bệnh học [2]. Kết quả cho thấy nhóm được dự phòng bằng tinh dầu quế giảm đáng kể tình trạng loét dạ dày, cải thiện rõ rệt các tổn thương tế bào dưới kính hiển vi do độc tính của cồn gây ra [2]. Hiệu quả bảo vệ dạ dày của tinh dầu quế trong thí nghiệm này được đánh giá là tương đương với thuốc omeprazole thông qua cơ chế ức chế stress oxy hóa, giảm viêm và tăng tạo mạch máu mới [2]. Giới hạn của bằng chứng này là nghiên cứu mới chỉ thực hiện trên mô hình động vật trong thời gian ngắn 7 ngày với dạng tinh dầu tinh chế, chưa thể quy đổi trực tiếp sang liều uống tinh dầu trên người [2].

Lợi ích và giới hạn của bằng chứng hiện có

Các dữ liệu hiện tại cho thấy quế mang lại tiềm năng kép: vừa có khả năng hỗ trợ kiểm soát đường huyết và tác động đến quá trình làm rỗng dạ dày ở người, vừa thể hiện đặc tính bảo vệ niêm mạc trước tác nhân gây oxy hóa trên mô hình thực nghiệm [1], [2]. Việc dùng quế ở liều ẩm thực hoặc dùng ngắn hạn dưới 4 tháng trong phạm vi nghiên cứu nhìn chung ít gây biến cố nghiêm trọng [1].

Mặt khác, giới hạn lớn nhất hiện nay là sự thiếu hụt các nghiên cứu lâm sàng quy mô lớn đánh giá chuyên biệt về tính an toàn dài hạn của các chế phẩm bổ sung chứa quế [1]. Hơn 800 sản phẩm trên thị trường có hàm lượng và dạng bào chế khác nhau nhưng rất ít sản phẩm được kiểm nghiệm lâm sàng về độ an toàn ở mức liều khuyến nghị trên nhãn [1]. Do đó, người tiêu dùng không thể mặc định rằng dùng càng nhiều quế thì dạ dày càng được bảo vệ tốt hơn.

Những hiểu lầm thường gặp khi dùng quế hàng ngày

Hiểu lầm phổ biến nhất là đánh đồng tất cả các loại quế trên thị trường đều có độ an toàn như nhau. Thực tế, loài Cinnamomum cassia phổ biến có hàm lượng coumarin cao, có thể gây độc cho gan và thận nếu tích lũy liều cao [1]. Trong khi đó, vỏ quế Ceylon (Cinnamomum verum) chứa hàm lượng coumarin thấp hơn nhiều và an toàn hơn khi dùng thường xuyên, nhưng loại này có giá thành đắt đỏ và rất hiếm khi được sử dụng trong thực phẩm hay viên uống bổ sung [1].

Hiểu lầm thứ hai là cho rằng dược liệu tự nhiên thì có thể uống liều cao quanh năm để trị bệnh dạ dày hay tiểu đường. Thực phẩm bổ sung chứa quế không được cơ quan y tế phê duyệt làm thuốc điều trị bệnh [1]. Việc tự ý dùng liều cao vượt ngưỡng gia vị hoặc uống tinh dầu đậm đặc chưa qua kiểm chứng an toàn rất dễ dẫn đến kích ứng niêm mạc đường tiêu hóa và dị ứng tiếp xúc [1].

Ai nên thận trọng khi sử dụng quế?

Nhóm đầu tiên cần đặc biệt lưu ý là người có cơ địa nhạy cảm, dễ bị dị ứng tiếp xúc hoặc từng có biểu hiện nóng rát, kích ứng niêm mạc miệng và dạ dày khi ăn đồ cay nóng [1]. Khi xuất hiện bất kỳ dấu hiệu khó chịu nào ở đường tiêu hóa, người dùng nên ngưng sử dụng ngay.

Nhóm thứ hai là người mắc bệnh lý gan hoặc thận mạn tính. Do hoạt chất coumarin trong các loại quế thông dụng (C. cassia) đã được xác định là chất gây độc cho gan và thận ở liều cao, người có chức năng gan thận suy giảm không nên tự ý dùng quế dưới dạng thực phẩm chức năng hay sắc uống đặc hàng ngày [1].

Người đang mắc bệnh đái tháo đường hoặc có rối loạn về tốc độ làm rỗng dạ dày đang điều trị bằng thuốc tây cũng cần tham khảo ý kiến bác sĩ trước khi dùng quế [1]. Việc dùng đồng thời chiết xuất quế từ 1 đến 9 gram mỗi ngày có thể tác động đến đường huyết sau ăn và chỉ số HbA1c, dễ gây tương tác cộng gộp với thuốc điều trị đang dùng [1].

Cách áp dụng thực tế để êm bụng và an toàn

Để tận dụng hương vị và lợi ích của quế mà không gây kích ứng dạ dày, cách an toàn nhất là sử dụng ở mức độ gia vị trong chế biến món ăn hàng ngày theo chuẩn an toàn chung (GRAS) [1]. Bạn có thể thêm một lượng nhỏ bột quế hoặc một mẩu nhỏ vỏ quế vào các món hầm, cháo ấm, hoặc pha loãng trong đồ uống sau bữa ăn để tránh tiếp xúc đậm đặc trực tiếp với niêm mạc dạ dày lúc đói.

Nếu có ý định sử dụng vỏ quế cho mục đích hỗ trợ sức khỏe theo mức gợi ý từ 2 đến 4 gram mỗi ngày, người dùng nên chia nhỏ lượng dùng trong ngày và không nên kéo dài liên tục quá 4 tháng nếu không có sự giám sát y tế [1]. Khi mua nguyên liệu dùng thường xuyên, nếu có điều kiện, hãy ưu tiên tìm chọn quế Ceylon (C. verum) để giảm thiểu lượng coumarin nạp vào cơ thể so với việc dùng quế C. cassia giá rẻ [1].

Tuyệt đối không tự ý uống trực tiếp tinh dầu quế nguyên chất theo liều trên động vật, bởi kích ứng và dị ứng tiếp xúc là tác dụng phụ phổ biến nhất của dược liệu này [1], [2].

Sử dụng quế đúng cách ở ngưỡng gia vị hoặc trong giới hạn 2 đến 4 gram vỏ quế khô mỗi ngày có thể mang lại sự ấm áp và hỗ trợ chống oxy hóa cho cơ thể [1], [2]. Tuy nhiên, người tiêu dùng cần tỉnh táo trước các lời quảng cáo chữa bệnh, tránh lạm dụng liều cao kéo dài để bảo vệ niêm mạc dạ dày cũng như chức năng gan thận [1]. Khi có bệnh lý nền hoặc triệu chứng đau dạ dày dai dẳng, việc thăm khám bác sĩ chuyên khoa luôn là ưu tiên hàng đầu.