Bối cảnh và thắc mắc thường gặp
Cuộc sống hiện đại nhiều áp lực khiến không ít người tìm đến các thảo dược tự nhiên để giảm căng thẳng và chống mệt mỏi. Trong số đó, cây rễ vàng (tên khoa học là Rhodiola rosea) đang được nhiều người truyền tai nhau như một giải pháp bồi bổ sức khỏe. Tuy nhiên, với những người có bệnh nền tim mạch, việc dùng thêm bất kỳ loại thảo dược nào cũng đi kèm nỗi lo về sự biến động của huyết áp và nhịp tim.
Trả lời ngắn gọn cho thắc mắc này: Các dữ liệu nghiên cứu hiện có chủ yếu thực hiện trên mô hình động vật cho thấy chiết xuất Rhodiola rosea có khả năng hỗ trợ hạ huyết áp tâm thu, chống rối loạn nhịp tim và bảo vệ cơ tim trước căng thẳng, nhưng kết quả còn phụ thuộc vào bệnh lý đi kèm [1], [2], [3]. Do chưa có bằng chứng lâm sàng trực tiếp trên bệnh nhân tăng huyết áp trong các dữ liệu được ghi nhận, người bệnh tuyệt đối không tự ý dùng thảo dược này để thay thế thuốc điều trị mà cần tham khảo ý kiến bác sĩ.
Thảo dược truyền thống và cơ chế tác động lên hệ tim mạch
Rhodiola rosea là loài thực vật sinh trưởng ở các vùng núi cao và vĩ độ phía bắc [4]. Trong y học cổ truyền ở Đông Âu và châu Á, loài cây này được biết đến với công dụng kích thích hệ thần kinh, giảm trầm cảm, nâng cao hiệu suất làm việc, xóa tan mệt mỏi và ngăn ngừa chứng say độ cao [5]. Các nhà nghiên cứu Nga đã xếp Rhodiola rosea vào nhóm "adaptogen" (chất thích nghi) nhờ khả năng giúp cơ thể tăng sức đề kháng trước các tác nhân gây căng thẳng về hóa học, sinh học và vật lý [5].
Nghiên cứu cũng chỉ ra tiềm năng của thảo dược này trong các tình trạng suy nhược xuất hiện sau khi lao động thể chất hoặc trí óc cường độ cao, bao gồm sụt giảm hiệu suất làm việc, khó ngủ, chán ăn, dễ cáu gắt, đau đầu, mệt mỏi và cả tăng huyết áp [5]. Các hoạt tính bảo vệ tim phổi và hệ thần kinh trung ương của Rhodiola rosea chủ yếu được歸 cho khả năng tác động lên nồng độ và hoạt động của các monoamine cùng các peptide opioid như beta-endorphin [5]. Ngoài ra, thảo dược này còn được xác nhận có tác dụng bảo vệ cơ thể khỏi tổn thương do viêm trong nhiều bệnh lý, bao gồm bệnh tim mạch và tiểu đường [6].
Về cơ chế tác động trực tiếp lên huyết áp và tim mạch, rễ vàng hoạt động qua nhiều con đường sinh học khác nhau. Thứ nhất, chiết xuất nước của Rhodiola rosea kích thích cơ thể giải phóng beta-endorphin (một chất nội sinh giúp giảm đau và thư giãn), từ đó làm giảm huyết áp tâm thu [1], [4]. Thứ hai, hoạt chất chính trong rễ vàng là salidroside khi can thiệp dài hạn có thể làm giãn các mạch máu kháng lực và mạch máu thể tích, cải thiện rối loạn chức năng mạch máu và ức chế quá trình tái cấu trúc mạch máu [1].
Không chỉ dừng lại ở mạch máu, Rhodiola rosea còn can thiệp vào hệ thống nội tiết điều hòa huyết áp. Cụ thể, angiotensin II (AngII) đóng vai trò thiết yếu trong việc tái cấu trúc tâm thất trái và tham gia tổng hợp, giải phóng hormone aldosterone (ALD) [1]. Thảo dược này có khả năng ức chế sự tổng hợp cả AngII lẫn ALD, qua đó tác động tích cực lên quá trình tái cấu trúc tâm thất trái [1]. Đối với nhịp tim và cơ tim khi bị căng thẳng, chiết xuất Rhodiola rosea giúp hạn chế tác động adrenergic (hệ thần kinh giao cảm) lên tim thông qua việc ngăn chặn giải phóng catecholamine (như adrenaline) do stress và ngăn sự gia tăng nồng độ cAMP trong cơ tim, đồng thời giữ cho lượng catecholamine ở tuyến thượng thận không bị sụt giảm khi căng thẳng [3], [7].
Nghiên cứu khoa học nói gì về tác dụng trên huyết áp và nhịp tim?
Các bằng chứng khoa học hiện tại về ảnh hưởng của rễ vàng lên huyết áp và nhịp tim chủ yếu đến từ các thử nghiệm tiền lâm sàng trên động vật với từng thiết kế và kết quả cụ thể.
Một nghiên cứu công bố năm 2013 đã đánh giá tác dụng của chiết xuất nước Rhodiola lên huyết áp ở dòng chuột đực tăng huyết áp tự phát (SHR) ở trạng thái tỉnh táo và so sánh với nhóm chuột bình thường Wistar-Kyoto (WKY) [4]. Các nhà khoa học ghi nhận huyết áp tâm thu và nhịp tim bằng phương pháp đo vòng bít đuôi, đồng thời đo nồng độ beta-endorphin trong huyết tương bằng xét nghiệm hấp thụ miễn dịch liên kết với enzyme (ELISA) [1], [4]. Kết quả cho thấy chiết xuất nước Rhodiola làm giảm huyết áp tâm thu và làm tăng giải phóng beta-endorphin ở chuột tăng huyết áp tự phát theo cách phụ thuộc vào liều lượng [4]. Mức độ giảm huyết áp và tăng beta-endorphin này diễn ra rõ rệt hơn ở nhóm chuột bệnh so với nhóm chuột bình thường WKY [4]. Tuy nhiên, tác dụng hạ huyết áp tâm thu này bị ức chế khi chuột được dùng trước cyprodime (chất đối kháng chọn lọc thụ thể opioid mu), nhưng không bị ức chế bởi naloxonazine (chất đối kháng đặc hiệu thụ thể opioid mu1), và tác dụng hạ áp cũng giảm đi ở những con chuột đã bị cắt bỏ tuyến thượng thận [4].
Tuy nhiên, tác dụng hạ áp không phải lúc nào cũng xuất hiện ở mọi mô hình bệnh lý. Một nghiên cứu năm 2015 đã thử nghiệm hoạt chất chính của rễ vàng là salidroside trên mô hình chuột mắc bệnh tiểu đường tuýp 2 Goto-Kakizaki (GK) và chuột đối chứng Wistar-Kyoto [2]. Những con chuột này được dùng salidroside với liều 40 mg/kg hoặc giả dược (nước) trong thời gian 5 tuần [2]. Nhóm nghiên cứu đánh giá hàng loạt chỉ số tim mạch như huyết áp tâm thu, huyết áp tâm trương ngày và đêm, nhịp tim, mức độ vận động, cùng khả năng phản ứng mạch máu của động mạch chủ và động mạch mạc treo ruột [2]. Kết quả ghi nhận chuột tiểu đường GK có tình trạng tăng huyết áp, rối loạn dung nạp glucose rõ rệt và suy giảm khả năng giãn mạch [2]. Dù salidroside cho thấy lợi ích cải thiện khả năng giãn mạch phụ thuộc và không phụ thuộc nội mô (có thể thông qua con đường guanylyl cyclase hòa tan), nhưng hoạt chất này hoàn toàn không có tác dụng làm thay đổi huyết áp và nhịp tim ở cả nhóm chuột tiểu đường GK lẫn chuột đối chứng, cũng như không cải thiện chuyển hóa glucose hay kiểm soát được tăng huyết áp trên mô hình tiểu đường này [2].
Bên cạnh đường uống, dạng tiêm của thảo dược này cũng được khảo sát trên chức năng tim. Một nghiên cứu năm 2023 đã tìm hiểu tác động của dịch tiêm Rhodiola rosea lên chức năng tim và hệ thống renin-angiotensin-aldosterone (RASS) ở mô hình chuột suy tim mạn tính [8]. Thử nghiệm chọn 66 con chuột đực SD, trong đó 10 con làm nhóm đối chứng trắng và 56 con được tiêm doxorubicin (4 g/g) vào ổ bụng trong 6 tuần để gây suy tim (tất cả đều có phân suất tống máu thất trái LVEF ở mức 60%) [8]. Chuột bệnh được chia thành 4 nhóm, mỗi nhóm 14 con: nhóm đối chứng bệnh và các nhóm dùng dịch tiêm Rhodiola rosea liều thấp, trung bình, cao tiêm vào tĩnh mạch đuôi mỗi ngày một lần trong 2 tuần [8]. Kết quả sau 2 tuần cho thấy ở mức liều 6 mL/kg, dịch tiêm Rhodiola rosea giúp giảm thể tích cuối tâm trương thất trái (LVEDV) và thể tích cuối tâm thu thất trái (LVESV), đồng thời làm tăng phân suất tống máu thất trái (LVEF) và phân suất co rút thất trái (LVFS) [8]. Liều 6 mL/kg cũng làm giảm nồng độ BNP và các dấu ấn miR-210-3p, miR-423-5p, miRNA-499 trong huyết tương, đồng thời khôi phục các chỉ số của hệ RASS về mức tương đương với nhóm chuột bình thường [8].
Về khả năng bảo vệ nhịp tim và cơ tim khi gặp stress, một nghiên cứu công bố năm 1994 đánh giá tổn thương tim do căng thẳng thông qua sự tích tụ 99mTc-pyrophosphate ở tim động vật [7]. Kết quả xác nhận chiết xuất Rhodiola rosea ngăn ngừa được tổn thương cơ tim do stress, mang lại hiệu quả chống loạn nhịp tim rõ rệt, ngăn ngừa giảm lưu lượng mạch vành và tăng sức co bóp của tim trong giai đoạn sau thiếu máu cục bộ ở động vật [3], [7]. Ngoài ra, tổng quan năm 2022 cũng cho biết hoạt chất salidroside có thể điều hòa mức đường huyết và insulin ở những bệnh nhân mắc bệnh tiểu đường kèm nhồi máu não thông qua việc kích hoạt quá trình phosphoryl hóa AMPK và PI3K/AKT [1].
Lợi ích tiềm năng và giới hạn của bằng chứng
Nhìn vào chuỗi dữ liệu trên, lợi ích dễ nhận thấy của Rhodiola rosea và hoạt chất salidroside là tính chất chống oxy hóa, chống viêm, bảo vệ mạch máu và bảo vệ tim trước các tác động tiêu cực của căng thẳng [2], [3], [6]. Việc thảo dược này giúp giãn mạch, hạn chế giải phóng hormone gây co mạch và bảo vệ tế bào nội mô người (EVC-304) khỏi tổn thương oxy hóa do H2O2 là những tín hiệu tích cực cho hệ tim mạch [1], [2], [3].
Tuy nhiên, giới hạn lớn nhất của các bằng chứng này là phần lớn dữ liệu về huyết áp, nhịp tim và suy tim đều được thực hiện trên chuột thí nghiệm [1], [2], [4], [8]. Cơ địa và sinh lý của động vật có nhiều điểm khác biệt so với cơ thể người. Hơn nữa, ngay trên động vật, kết quả cũng không đồng nhất: chiết xuất nước rễ vàng giúp hạ huyết áp ở chuột tăng huyết áp tự phát [4], nhưng hoạt chất salidroside đơn lẻ lại không làm giảm huyết áp hay thay đổi nhịp tim ở chuột tăng huyết áp có kèm tiểu đường tuýp 2 sau 5 tuần dùng [2]. Sự khác biệt giữa chiết xuất toàn phần, hoạt chất phân lập (salidroside) và dạng bào chế (dịch tiêm tĩnh mạch dùng tại Trung Quốc để trị bệnh mạch vành, đau thắt ngực) cũng cho thấy không thể đánh đồng hiệu quả của mọi sản phẩm từ cây rễ vàng trên thị trường [2], [4], [8].
Những hiểu lầm thường gặp về cây rễ vàng
Hiểu lầm phổ biến đầu tiên là cho rằng thảo dược giúp cải thiện chức năng mạch máu thì chắc chắn sẽ hạ được huyết áp. Thực tế từ nghiên cứu năm 2015 cho thấy dù salidroside cải thiện rõ rệt khả năng giãn mạch ở chuột tiểu đường, chỉ số huyết áp ngày/đêm và nhịp tim của chúng vẫn không hề suy giảm [2]. Do đó, người bệnh không thể dùng thảo dược này với kỳ vọng thay thế hoàn toàn thuốc hạ áp chuyên dụng.
Hiểu lầm thứ hai là tin rằng vì Rhodiola rosea có chữ "kích thích hệ thần kinh" và chống mệt mỏi nên sẽ làm tim đập nhanh và gây tăng huyết áp giống các chất kích thích khác [5]. Ngược lại, các nghiên cứu trên động vật chỉ ra rằng rễ vàng thực chất có hoạt tính kháng adrenergic khi căng thẳng, giúp ngăn chặn sự bùng phát catecholamine ở cơ tim, từ đó chống loạn nhịp và hạ huyết áp trong điều kiện stress [3], [7].
Ai nên thận trọng khi sử dụng?
Người đang mắc bệnh tăng huyết áp, đặc biệt là tăng huyết áp đi kèm bệnh tiểu đường tuýp 2 hoặc rối loạn mỡ máu, cần hết sức thận trọng vì hiệu quả kiểm soát huyết áp của hoạt chất từ rễ vàng trên nền bệnh tiểu đường chưa được chứng minh rõ ràng [1], [2]. Người có bệnh lý suy tim, bệnh mạch vành hoặc rối loạn nhịp tim không nên tự ý mua các chế phẩm truyền miệng về dùng [3], [8].
Do chiết xuất Rhodiola rosea có tác động lên hệ thống hormone điều hòa huyết áp (như AngII, aldosterone), hệ thần kinh giao cảm và các thụ thể opioid nội sinh [1], [4], [7], việc dùng chung với các thuốc điều trị tim mạch, thuốc hạ huyết áp hoặc thuốc điều trị tiểu đường có thể dẫn đến những tương tác không lường trước. Những người có bệnh lý ở tuyến thượng thận cũng cần lưu ý vì cơ chế hạ áp của thảo dược này có liên quan mật thiết đến hoạt động của tuyến thượng thận [4].
Cách áp dụng thực tế và an toàn cho người bệnh
Các trích đoạn nghiên cứu hiện tại chỉ cung cấp mức liều thử nghiệm trên động vật (như 40 mg/kg salidroside đường uống hoặc 2 mL/kg đến 6 mL/kg dịch tiêm tĩnh mạch ở chuột) chứ không đưa ra liều lượng, thời điểm dùng hay cách chế biến cụ thể cho con người [2], [8]. Vì vậy, nếu người bệnh tăng huyết áp muốn sử dụng các thực phẩm bảo vệ sức khỏe chứa Rhodiola rosea để giảm mệt mỏi và căng thẳng, bước đầu tiên và quan trọng nhất là mang sản phẩm đến hỏi ý kiến bác sĩ điều trị.
Bên cạnh đó, các nghiên cứu nhấn mạnh rằng tăng huyết áp, đường huyết cao, béo phì, rối loạn mỡ máu và lối sống ít vận động là những yếu tố cốt lõi góp phần gây ra bệnh tim mạch [2]. Do đó, thay vì phụ thuộc vào một loại thảo dược, người bệnh nên tập trung vào các giải pháp nền tảng đã được y học khẳng định: duy trì chế độ ăn cân bằng, giảm muối, kiểm soát tốt đường huyết và mỡ máu, uống đủ nước, tập thể dục đều đặn và giữ tinh thần thư thái [1], [2]. Khi dùng bất kỳ sản phẩm hỗ trợ nào, cần theo dõi huyết áp và nhịp tim tại nhà thường xuyên bằng máy đo cá nhân để kịp thời phát hiện các biểu hiện bất thường.
Kết luận
Chiết xuất Rhodiola rosea và hoạt chất salidroside cho thấy nhiều tiềm năng bảo vệ cơ tim, cải thiện độ giãn mạch, chống loạn nhịp và hỗ trợ hạ huyết áp tâm thu trên một số mô hình động vật thông qua cơ chế giảm stress và giải phóng beta-endorphin [1], [2], [4], [3]. Tuy nhiên, hiệu quả hạ áp không đồng nhất ở mọi thể bệnh và chưa đủ cơ sở để thay thế phác đồ y khoa chuẩn [2]. Người bị huyết áp cao chỉ nên xem đây là giải pháp hỗ trợ tiềm năng và cần tham vấn bác sĩ chuyên khoa trước khi đưa vào thói quen sinh hoạt hàng ngày.
