Nhiều bậc phụ huynh thường lo lắng khi thấy con lười ăn, ngậm thức ăn hoặc chậm tăng cân so với bạn bè cùng lứa. Trước tình trạng này, giải pháp phổ biến được nhiều người truyền tai nhau là mua các sản phẩm siro chứa kẽm về cho bé uống để kích thích cảm giác thèm ăn. Tuy nhiên, việc bổ sung kéo dài bao lâu, liều lượng thế nào là an toàn và khi nào cần dừng lại thì không phải ai cũng nắm rõ.
Theo các bằng chứng khoa học hiện có, thời gian bổ sung kẽm cho trẻ thường dao động từ vài tuần đến tối đa khoảng 12 đến 24 tuần tùy theo tình trạng thiếu hụt cụ thể, sau đó phụ huynh cần dừng lại để đánh giá lại thể trạng của con. Bổ sung vi chất không thể thực hiện tùy tiện quanh năm suốt tháng, bởi việc dùng sai liều lượng hoặc sai thời điểm đều tiềm ẩn những ảnh hưởng không tốt cho sự phát triển của trẻ.
Vì sao thiếu kẽm khiến trẻ giảm cảm giác thèm ăn?
Kẽm là một trong những vi chất dinh dưỡng thiết yếu tham gia vào hàng trăm phản ứng sinh hóa của cơ thể. Thiếu hụt kẽm từ mức độ nhẹ đến trung bình có thể ảnh hưởng trực tiếp đến sự phân chia tế bào, khả năng tăng trưởng và các thụ thể cảm nhận mùi vị, từ đó dẫn đến tình trạng chán ăn ở trẻ nhỏ [1], [2].
Một số giả thuyết y học chỉ ra rằng tình trạng chán ăn do thiếu kẽm có liên quan mật thiết đến sự gián đoạn trong quá trình chuyển hóa nitơ của cơ thể [3]. Khi thiếu vi chất này, việc tổng hợp các mô nạc bị hạn chế, năng lượng tiêu hao cho quá trình tích tụ mô tăng lên, khiến cơ thể trẻ khó tăng trưởng và phản ứng thèm ăn suy giảm [3].
Bên cạnh đó, sự thiếu hụt các vi chất dinh dưỡng vi lượng, trong đó kẽm, sắt và magie đóng vai trò cốt lõi, thường xuất hiện do chế độ ăn đơn điệu, mất cân bằng hoặc do thiếu kiến thức về dinh dưỡng [1]. Tình trạng biếng ăn lại đặc biệt phổ biến và ảnh hưởng nặng nề hơn ở nhóm trẻ lứa tuổi mầm non, giai đoạn vốn có nhu cầu năng lượng rất cao để hoàn thiện thể chất và nhận thức [1].
Bằng chứng khoa học về cải thiện vị giác và hành vi ăn uống
Các nghiên cứu lâm sàng đã làm rõ mối liên hệ giữa việc bổ sung kẽm và sự phục hồi hành vi ăn uống ở trẻ biếng ăn.
Năm 2014, một thử nghiệm ngẫu nhiên có đối chứng được thực hiện tại Isfahan (Iran) nhằm đánh giá tác động của việc bổ sung kẽm lên chứng chán ăn ở trẻ em [1]. Ban đầu, các nhà nghiên cứu sử dụng bảng câu hỏi Hành vi Ăn uống của Trẻ (CEBQ) trên 300 trẻ mầm non được chọn ngẫu nhiên, sau đó chọn ra 80 trẻ để chia đều vào hai nhóm [1]. Một nhóm được cho uống 10 mg kẽm mỗi ngày, nhóm còn lại dùng giả dược trong vòng 12 tuần liên tục [1]. Kết thúc nghiên cứu có 77 trẻ hoàn thành quy trình [1]. Kết quả cho thấy nhóm bổ sung kẽm cải thiện rõ rệt lượng calo nạp vào thông qua việc thay đổi các chỉ số hành vi như ăn uống theo cảm xúc và khả năng đáp ứng với thức ăn [1].
Trước đó, một nghiên cứu mù đôi có đối chứng kéo dài trong 1 năm trên 30 trẻ nhỏ có biểu hiện thiếu kẽm nhẹ cũng ghi nhận kết quả tương tự [4]. Trong đó, 15 trẻ (gồm 10 bé trai) được cho uống siro kẽm với liều trung bình 4,2 mg/ngày, nhóm còn lại dùng siro giả dược [4]. Kết quả phân tích cho thấy việc bổ sung kẽm làm tăng rõ rệt lượng tiêu thụ năng lượng, chất đạm và 9 chất dinh dưỡng khác [4]. Riêng ở các bé trai, năng lượng nạp vào trung bình hàng ngày đã tăng vọt từ 1.280 kcal (tương đương 88% nhu cầu khuyến nghị) lên 1.880 kcal (đạt 118% nhu cầu khuyến nghị) [4].
Tại Trung Quốc, một khảo sát quy mô trên 703 trẻ từ 1 đến 6 tuổi đã đo nồng độ kẽm trong huyết tương và tóc [5]. Trong số này, nhóm gồm 213 trẻ được đưa đến phòng khám với các triệu chứng như ăn gở (chứng pica), biếng ăn và chậm lớn có nồng độ kẽm trong tóc và huyết tương thấp hơn hẳn nhóm trẻ khỏe mạnh [5]. Khi nhóm trẻ này được can thiệp bổ sung kẽm, các bác sĩ ghi nhận tình trạng chậm lớn được cải thiện, đồng thời triệu chứng ăn gở và biếng ăn biến mất hoàn toàn [5].
Hỗ trợ phục hồi sau tiêu chảy và suy dinh dưỡng
Kẽm không chỉ tác động đến vị giác mà còn đóng vai trò phục hồi thể trạng sau các đợt bệnh lý đường tiêu hóa.
Một nghiên cứu theo dõi tiến cứu được thực hiện tại Bangladesh trên nhóm trẻ từ 3 đến 24 tháng tuổi bị tiêu chảy kéo dài [6]. Trong giai đoạn tiêu chảy, các bé được chia ngẫu nhiên dùng siro đa vi chất có chứa kẽm hoặc siro đa vi chất đơn thuần trong 2 tuần [6]. Sau khi khỏi tiêu chảy, 78 trẻ nhóm dùng thêm kẽm và 76 trẻ nhóm đối chứng được tiếp tục theo dõi tình trạng bệnh tật hàng tuần và đo đạc nhân trắc mỗi 2 tuần trong suốt 12 tuần tiếp theo [6]. Dữ liệu ghi nhận số đợt tiêu chảy tái phát giảm 38% và thời gian mắc tiêu chảy giảm 44% ở nhóm có dùng kẽm [6]. Đặc biệt, sự cải thiện tăng trưởng chiều cao được ghi nhận rõ rệt ở những trẻ bị thiếu cân có dùng kẽm [6].
Trong một nghiên cứu khác công bố năm 1981 trên 16 trẻ đang trong giai đoạn hồi phục sau suy dinh dưỡng nặng, việc bổ sung kẽm acetate đã mang lại phản ứng điều trị tích cực [3]. Cụ thể, 14 trên 16 trẻ có tốc độ tăng cân tăng lên ngay lập tức và rõ rệt [3]. Đi kèm với đó là sự giảm chi phí năng lượng để tích tụ mô, sự phục hồi của tuyến ức và sự kích hoạt của bơm natri trong tế bào [3].
Tác động của kẽm đối với chiều cao và cân nặng
Bên cạnh cải thiện sự thèm ăn, kẽm còn là yếu tố quan trọng trong quá trình tăng trưởng thể chất của trẻ.
Một phân tích gộp năm 2011 đánh giá tác động phòng ngừa của việc bổ sung kẽm đối với sự phát triển chiều cao của trẻ dưới 5 tuổi tại các nước đang phát triển [7]. Khi phân tích dưới nhóm để tìm liều lượng và thời gian hiệu quả nhất, các tác giả xác định liều lượng cụ thể là 10 mg kẽm mỗi ngày trong thời gian 24 tuần giúp tăng thêm trung bình 0,37 cm chiều cao cho trẻ dưới 5 tuổi [7]. Mức tăng trưởng này thể hiện rõ rệt nhất ở nhóm trẻ bị thấp còi so với nhóm không thấp còi [7].
Nghiên cứu tổng quan năm 2014 cũng trích dẫn dữ liệu phân tích gộp cho thấy bổ sung kẽm giúp trẻ dưới 5 tuổi tăng thêm 0,36 cm chiều cao với thời gian can thiệp trung bình 7,03 tháng và dải liều từ 1 đến 20 mg/ngày [2]. Đến năm 2023, một tổng quan hệ thống và phân tích gộp từ 8 nghiên cứu trên 1.586 trẻ khỏe mạnh trên 2 tuổi tiếp tục xác nhận kẽm giúp cải thiện đáng kể cả chiều cao, cân nặng và chỉ số chiều cao theo tuổi [8]. Đáng chú ý, phân tích hồi quy trong nghiên cứu này không tìm thấy mối liên hệ tuyến tính giữa liều lượng hay thời gian can thiệp với các thông số nhân trắc, ngụ ý rằng tăng liều hay kéo dài thời gian vô thời hạn không đồng nghĩa với việc trẻ sẽ tăng trưởng tốt hơn [8].
Lợi ích thực tế và giới hạn của bằng chứng
Mặc dù các dữ liệu lâm sàng cho thấy kẽm có tác động tích cực đến sự thèm ăn và tăng trưởng, phụ huynh cần nhìn nhận đúng bản chất của các con số này.
Mức cải thiện chiều cao trung bình khoảng 0,36 cm đến 0,37 cm trong các can thiệp từ 24 tuần đến 7 tháng cho thấy một mình vi chất đơn lẻ không thể tạo ra sự thay đổi thần kỳ [2], [7]. Hơn nữa, một số nghiên cứu tại các vùng nông thôn hay khu ổ chuột không tìm thấy tác động rõ rệt của kẽm lên chiều dài hoặc chỉ số chiều cao theo tuổi, có thể do kết quả bị nhiễu bởi các bệnh nhiễm trùng và ký sinh trùng [2].
Điều này chứng minh kẽm chỉ phát huy tác dụng phục hồi rõ rệt khi trẻ thực sự có tình trạng thiếu hụt tiềm tàng từ trước [3], [5]. Nếu trẻ biếng ăn do các nguyên nhân tâm lý, do thói quen ăn uống sai lầm hay do bệnh lý tiêu hóa khác mà không thiếu kẽm, việc nạp thêm vi chất này sẽ không đem lại hiệu quả cải thiện vị giác.
Hiểu lầm thường gặp khi dùng kẽm cho con
Nhiều cha mẹ tin rằng cứ hễ trẻ lười ăn là phải bổ sung kẽm, và uống kẽm càng lâu thì con sẽ càng ăn khỏe và mau lớn. Đây là hiểu lầm rất phổ biến. Nghiên cứu cho thấy tác dụng tăng lượng calo và dưỡng chất có thể biểu hiện rõ ở trẻ nam nhưng không đồng đều ở trẻ nữ [4], đồng thời trẻ không có biểu hiện thiếu hụt sẽ không ghi nhận sự thay đổi đáng kể.
Một sai lầm khác là dùng kẽm liên tục nhiều tháng liền mà không có khoảng nghỉ. Kẽm là kim loại vi lượng, nếu tích lũy quá mức sẽ cạnh tranh hấp thu với các vi chất khác. Việc bổ sung không nên xem như một biện pháp kích thích ăn uống thay thế cho bữa ăn tự nhiên hàng ngày.
Ai nên thận trọng khi bổ sung vi chất này?
Phụ huynh cần cẩn trọng và không tự ý bổ sung kẽm liều cao cho các nhóm đối tượng sau:
- Trẻ hoàn toàn khỏe mạnh, phát triển thể chất bình thường theo chuẩn biểu đồ tăng trưởng và có chế độ ăn đa dạng.
- Trẻ đang mắc các bệnh lý nhiễm trùng cấp tính hoặc bệnh mạn tính mà chưa có chỉ định từ bác sĩ chuyên khoa [2].
- Trẻ có tiền sử dị ứng hoặc kích ứng dạ dày với các hợp chất muối kẽm.
- Trẻ đang sử dụng đồng thời nhiều loại thuốc hoặc các chế phẩm đa vi chất khác để tránh nguy cơ quá liều tích lũy.
Trước khi bắt đầu bất kỳ đợt bổ sung vi chất nào cho trẻ, cha mẹ nên đưa con đi thăm khám y khoa để được bác sĩ đánh giá toàn diện, tránh việc dùng thuốc dựa trên phỏng đoán.
Hướng dẫn áp dụng an toàn trong thực tế
Để bổ sung kẽm an toàn và mang lại hiệu quả cải thiện chứng biếng ăn, phụ huynh nên nắm rõ các mốc thời gian và liều lượng đã được kiểm chứng qua nghiên cứu:
- Thời gian can thiệp: Các liệu trình bổ sung có hiệu quả thường được tiến hành trong khoảng 2 tuần đối với trẻ vừa hồi phục sau tiêu chảy kéo dài [6], hoặc kéo dài từ 12 tuần (khoảng 3 tháng) đến tối đa 24 tuần (khoảng 6 tháng) đối với trẻ biếng ăn, chậm tăng trưởng [1], [7]. Sau khoảng thời gian này, cha mẹ bắt buộc phải dừng lại để theo dõi sự chuyển biến của trẻ.
- Liều lượng tham khảo: Dựa trên các nghiên cứu can thiệp, mức liều an toàn và hiệu quả dao động từ 4,2 mg/ngày [4] đến 10 mg/ngày [1], [7] tùy theo lứa tuổi và mức độ thiếu hụt. Tuyệt đối không tự ý tăng liều vượt mức hướng dẫn trên bao bì sản phẩm.
- Cách sử dụng: Nên cho trẻ uống kẽm sau bữa ăn khoảng 30 phút đến 1 giờ để giảm cảm giác cồn cào ruột. Tránh uống kẽm cùng lúc với các loại sữa công thức có hàm lượng canxi quá cao vì có thể cản trở hấp thu kẽm.
- Chế độ ăn đồng hành: Không thể chỉ trông cậy vào thực phẩm bổ sung. Trẻ cần được cung cấp bữa ăn giàu chất đạm vì khẩu phần thiếu protein có thể khiến trẻ không bộc lộ phản ứng thèm ăn rõ rệt dù đã được cấp đủ kẽm [3]. Tăng cường các thực phẩm giàu kẽm tự nhiên như thịt bò, thủy hải sản, trứng và các loại đậu.
Bổ sung kẽm đúng liều lượng từ 4,2 mg đến 10 mg/ngày trong khoảng 12 đến 24 tuần có thể giúp trẻ cải thiện khẩu vị và hỗ trợ tăng trưởng nếu nguyên nhân bắt nguồn từ thiếu vi chất. Tuy nhiên, phụ huynh không nên lạm dụng kéo dài mà cần kết hợp điều chỉnh chế độ ăn uống cân bằng và tham khảo ý kiến bác sĩ chuyên khoa để đạt hiệu quả tốt nhất.




