Thói quen uống một ly nước ép ổi hoặc ăn vài miếng ổi tráng miệng ngay sau bữa cơm rất phổ biến tại nhiều gia đình Việt Nam. Tuy nhiên, không ít người lo ngại vị chát đặc trưng của quả ổi chứa các chất giống như trong nước trà, có thể làm giảm khả năng hấp thu chất sắt từ thức ăn và dẫn đến thiếu máu.

Câu trả lời ngắn gọn từ các bằng chứng khoa học là: Không, việc dùng ổi cùng bữa ăn không làm giảm mà ngược lại còn giúp tăng cường đáng kể sự hấp thu sắt của cơ thể [1]. Dù quả ổi có chứa các hợp chất thực vật mang tính ức chế hấp thu khoáng chất, lượng vitamin C dồi dào trong loại quả này đã áp đảo hoàn toàn tác động cản trở đó, biến ổi thành một chất thúc đẩy hấp thu sắt tự nhiên rất hiệu quả [2] [3] [1].

Cuộc giằng co giữa hai nhóm chất bên trong quả ổi

Để hiểu vì sao có sự lo ngại về việc ăn ổi gây khó hấp thu sắt, cần nhìn vào thành phần hóa học tự nhiên của loại trái cây này. Quả ổi, có tên khoa học là Psidium guajava L. thuộc họ Sim (Myrtaceae) và có nguồn gốc từ vùng Nam Mỹ, chứa rất nhiều nhóm hoạt chất sinh học đa dạng [2]. Các thành phần quan trọng của ổi bao gồm vitamin, chất chát tannin, các hợp chất phenolic, flavonoid, rượu sesquiterpene và các axit triterpenoid [2]. Riêng phần thịt quả ổi cung cấp một lượng lớn các chất carotenoid (như beta-carotene, lycopene, beta-cryptoxanthin), vitamin C và đặc biệt là polyphenol [2]. Ngoài ra, các phân tích chọn lọc trên một số giống ổi làm đồ uống giải khát cũng ghi nhận sự hiện diện của axit gallic, chất xơ cùng hàm lượng cao polyphenol và flavonoid [4].

Trong dinh dưỡng học, quá trình hấp thu sắt từ thực phẩm luôn chịu sự chi phối của hai nhóm chất đối lập: nhóm chất ức chế và nhóm chất thúc đẩy [5]. Nhóm chất ức chế hấp thu sắt đã được giới khoa học xác nhận rộng rãi bao gồm axit phytic (phytate), axit tannic, oxalate, canxi và tổng hàm lượng polyphenol [6] [5]. Sự có mặt của tannin và polyphenol trong thịt quả ổi chính là nguồn gốc của nỗi lo ngại rằng uống nước ép ổi sẽ giữ chặt chất sắt trong ruột và cản trở cơ thể tiếp nhận khoáng chất này [2] [6] [5].

Tuy nhiên, bức tranh toàn cảnh không chỉ có chất ức chế. Trong các loại trái cây và nước ép trái cây giàu vitamin C, hai thành phần vitamin C và polyphenol luôn cùng tồn tại và hoạt động hiệp đồng để tạo nên đặc tính chống oxy hóa bảo vệ cơ thể khỏi căng thẳng oxy hóa [7]. Khi xét riêng về khả năng hấp thu sắt tại đường tiêu hóa, chính hàm lượng vitamin C (axit ascorbic) vượt trội trong quả ổi lại đóng vai trò là chất thúc đẩy mạnh mẽ nhất [3] [1] [5]. Khi ăn hoặc uống cùng bữa ăn, tác dụng thúc đẩy của vitamin C trong ổi sẽ thắng thế hoàn toàn trước tác dụng ức chế của polyphenol hay phytate có trong khẩu phần [3] [1].

Cơ chế vitamin C giúp cơ thể thu nhận sắt từ thức ăn

Chất sắt trong các bữa ăn hằng ngày, đặc biệt là bữa ăn giàu thực vật như cơm, ngũ cốc và các loại đậu, chủ yếu tồn tại ở dạng sắt không nhân heme (non-heme iron) rất khó hấp thu [3] [1]. Tại đây, vitamin C (axit ascorbic) và các axit hữu cơ tự nhiên trong trái cây sẽ can thiệp trực tiếp vào quá trình hóa học tại đường ruột để giải phóng và biến đổi chất sắt [6] [5].

Cụ thể, vitamin C và các axit hữu cơ thực hiện việc tạo phức (chelate) với chất sắt để làm cho khoáng chất này trở nên dễ hòa tan hơn trong dịch tiêu hóa [6]. Đồng thời, chúng thực hiện phản ứng khử, chuyển đổi sắt từ trạng thái hóa trị ba (Fe3+) sang trạng thái sắt hóa trị hai (Fe2+), vốn là dạng mà tế bào niêm mạc ruột có thể tiếp nhận và hấp thu trực tiếp vào máu [6].

Bên cạnh việc tác động lên bản thân phân tử sắt, môi trường axit do trái cây giàu vitamin C tạo ra còn giúp vô hiệu hóa axit phytic (phytate) – một kẻ thù giấu mặt trong các món ăn từ gạo và đậu [1] [6]. Sự axit hóa dịch tiêu hóa thúc đẩy quá trình gắn thêm ion hydro (proton hóa) vào các nhóm phosphate của phân tử phytate, diễn ra nhanh chóng khi độ pH giảm xuống qua các ngưỡng 9,5; 9,2; 8; 6,25; 5,2; 3,2; 2,4 và 1,9 [6]. Nhờ phản ứng proton hóa này, liên kết kẹp chặt của phytate bị nới lỏng, giúp giải phóng các ion sắt tự do vào pha nước của khối thức ăn để cơ thể dễ dàng hấp thu [6].

Bằng chứng thực tế trên bữa ăn hằng ngày của thanh thiếu niên

Hiệu quả thực sự của quả ổi đối với sự hấp thu sắt không chỉ dừng ở lý thuyết hóa học mà đã được chứng minh trực tiếp trên cơ thể người qua các bữa ăn thực tế. Một nghiên cứu công bố năm 2013 đã đánh giá trực tiếp sinh khả dụng (mức độ cơ thể hấp thu và sử dụng được) của sắt không nhân heme và kẽm từ bữa ăn nền tảng là cơm trắng trên nhóm 16 thanh thiếu niên cả nam và nữ, độ tuổi từ 13 đến 15, đang theo học tại 2 trường nội trú công lập [1].

Trong thiết kế nghiên cứu này, những người tham gia được ăn một bữa cơm tiêu chuẩn (bữa ăn thường) và cũng bữa cơm đó nhưng có bổ sung thêm 100 g quả ổi (bữa ăn điều chỉnh) trong 2 ngày liên tiếp [1]. Các nhà khoa học sử dụng đồng vị sắt đánh dấu (57)Fe trộn vào bữa ăn để đo lường chính xác lượng sắt đi vào máu, đồng thời dùng một liều uống đồng vị (58)Fe pha trong nước cam vào một thời điểm tách biệt để làm liều tham chiếu [1]. Sự hấp thu kẽm cũng được kiểm tra song song bằng đồng vị (70)Zn tiêm tĩnh mạch và (67)Zn uống cùng bữa ăn [1].

Xét về thành phần dinh dưỡng, cả bữa ăn thường và bữa ăn có thêm 100 g ổi đều tương đồng nhau về tổng lượng sắt (chứa từ 10 đến 13 mg sắt mỗi bữa) và tổng lượng kẽm (2,7 mg mỗi bữa) [1]. Tỷ lệ mol giữa sắt và axit phytic trong bữa ăn đều lớn hơn 1:1, nhưng bữa ăn có thêm ổi sở hữu hàm lượng axit ascorbic (vitamin C) cao gấp 20 lần so với bữa ăn thường [1]. Trước thử nghiệm, nồng độ huyết sắc tố (hemoglobin) trung bình của nữ giới (129 ± 7,8 g/L) và nam giới (126 ± 7,1 g/L) là tương đương nhau, và không có sự khác biệt giới tính về tình trạng sắt hay kẽm ngoại trừ nồng độ hormone hepcidin ở nam giới cao hơn có ý nghĩa thống kê [1].

Kết quả đo lường cho thấy một sự bứt phá rõ rệt: tỷ lệ hấp thu sắt (57)Fe từ bữa cơm có ăn kèm 100 g ổi cao hơn một cách có ý nghĩa thống kê so với bữa cơm thông thường ở cả hai giới [1]. Cụ thể, ở nữ giới, tỷ lệ hấp thu sắt tăng vọt từ 9,7 ± 6,5% lên tới 23,9 ± 11,2% [1]. Ở nam giới, con số này cũng tăng hơn gấp đôi, từ mức 8,6 ± 4,1% ở bữa cơm thường lên 19,2 ± 8,4% khi có thêm ổi [1]. Nghiên cứu cũng ghi nhận hormone hepcidin là một yếu tố dự báo quan trọng đối với khả năng hấp thu sắt từ liều tham chiếu, và giới tính không gây ảnh hưởng đáng kể nào đến sinh khả dụng của sắt và kẽm từ bữa ăn [1]. Một giới hạn của tác động này là việc ăn thêm ổi chỉ thúc đẩy hấp thu sắt chứ không làm thay đổi tỷ lệ hấp thu kẽm ở cả nam và nữ [1]. Từ đó, nhóm nghiên cứu kết luận việc ăn đồng thời quả ổi cùng bữa cơm hằng ngày giúp nâng cao mạnh mẽ sinh khả dụng của sắt ở thanh thiếu niên [1].

Thử nghiệm dài hạn đối với tình trạng thiếu máu ở trẻ em

Để trả lời câu hỏi liệu việc tăng hấp thu sắt trong từng bữa ăn nhờ quả ổi có chuyển hóa thành lợi ích cải thiện bệnh thiếu máu trong dài hạn hay không, một thử nghiệm lâm sàng ngẫu nhiên có đối chứng công bố năm 2024 đã được thực hiện tại vùng nông thôn bang Haryana, miền Bắc Ấn Độ [3]. Nghiên cứu kéo dài suốt 7 tháng trên tổng số 200 trẻ em trong độ tuổi đi học từ 6 đến 10 tuổi, trong đó tại thời điểm bắt đầu có tới 46% trẻ bị thiếu máu và 71% trẻ bị thiếu sắt [3].

Các em học sinh được chia ngẫu nhiên vào hai nhóm can thiệp và được phục vụ bữa ăn vào mỗi ngày đi học dưới sự giám sát trực tiếp [3]. Nhóm thứ nhất chỉ ăn món súp đậu xanh (mungbean dal) chứa 3,0 mg sắt với tỷ lệ mol giữa vitamin C và sắt rất thấp, chỉ khoảng 0,5:1 [3]. Nhóm thứ hai được ăn món đậu xanh tương tự nhưng kèm thêm quả ổi tươi, cung cấp tổng cộng 3,2 mg sắt và khoảng 170 mg vitamin C, giúp đẩy tỷ lệ mol giữa vitamin C và sắt lên mức khoảng 18:1 [3]. Chỉ tiêu đánh giá chính của nghiên cứu là lượng sắt dự trữ của cơ thể, trong khi nồng độ hemoglobin và các chỉ số sắt khác là chỉ tiêu phụ [3].

Sau 7 tháng theo dõi, dữ liệu cho thấy những lợi ích lâm sàng rất đáng chú ý. So với nhóm chỉ ăn đậu xanh, nhóm trẻ được ăn kèm ổi tươi có mức tăng nồng độ hemoglobin lớn hơn rõ rệt, cụ thể là tăng thêm 3,7 g/L (khoảng tin cậy 95% từ 1,6 đến 5,6; P=0,001) [3]. Quan trọng hơn, việc bổ sung ổi vào bữa ăn đã giúp làm giảm mạnh tỷ lệ lưu hành bệnh thiếu máu tới 51% (khoảng tin cậy 95% từ -74% đến -10%; P=0,022) và giảm tỷ lệ thiếu máu do thiếu sắt ở mức 56% (khoảng tin cậy 95% từ -83% đến 13%; P=0,087) [3]. Các tác động tích cực này thể hiện rõ nét hơn ở những trẻ vốn đã bị thiếu sắt ngay từ khi bắt đầu nghiên cứu [3].

Mặc dù vậy, nghiên cứu năm 2024 này cũng chỉ ra một giới hạn rõ ràng của bằng chứng: việc ăn đậu xanh kèm ổi hằng ngày không tạo ra sự cải thiện tổng thể có ý nghĩa thống kê đối với kho dự trữ sắt của cơ thể, với hiệu quả điều trị trung bình chỉ đạt 0,65 mg/kg trọng lượng cơ thể (khoảng tin cậy 95% từ -0,34 đến 1,63; P=0,197) [3]. Các nhà khoa học kết luận rằng việc thêm ổi vào bữa ăn chứa lượng sắt vừa phải giúp tăng tốt nồng độ hemoglobin và đẩy lùi tình trạng thiếu máu, nhưng lượng sắt hấp thu tăng thêm này đã được cơ thể ưu tiên đưa đi tạo máu nên chưa đủ dư thừa để làm đầy thêm kho dự trữ sắt toàn cơ thể [3].

Những hiểu lầm thường gặp về trái cây, chất sắt và cách chế biến

Từ các dữ liệu khoa học trên, độc giả có thể tháo gỡ nhiều hiểu lầm phổ biến trong việc kết hợp thực phẩm hằng ngày. Hiểu lầm lớn nhất là đánh đồng vị chát của ổi với tác hại gây thiếu máu. Thực tế, khi lượng vitamin C được cung cấp đủ lớn (như mức khoảng 170 mg vitamin C để tạo tỷ lệ mol vitamin C:sắt khoảng 18:1, hay làm tăng lượng axit ascorbic trong bữa ăn lên gấp 20 lần), cán cân sinh học sẽ nghiêng hẳn về phía thúc đẩy hấp thu sắt bất chấp sự hiện diện của polyphenol hay phytate [2] [3] [1].

Hiểu lầm thứ hai là lo ngại lượng sắt từ thức ăn hoặc thực phẩm bổ sung sẽ làm hỏng hoặc cản trở hấp thu các dưỡng chất quý khác trong nước ép trái cây, chẳng hạn như tiền chất vitamin A (carotenoid) hay vitamin E (alpha-tocopherol) vốn rất dồi dào trong thịt quả ổi [2] [8]. Một nghiên cứu công bố năm 2009 đã kiểm tra trực tiếp vấn đề này trên 32 phụ nữ trẻ qua 3 giai đoạn bổ sung (mỗi giai đoạn kéo dài 21 ngày, cách nhau 2 tuần nghỉ) [8]. Những người tham gia uống liên tiếp 2 lần mỗi ngày, mỗi lần 250 ml nước ép trái cây có tăng cường vitamin C ở ba dạng: nước ép nguyên chất, nước ép có pha sữa và nước ép pha cả sữa lẫn chất sắt [8]. Kết quả xét nghiệm máu lúc đói cho thấy việc uống nước ép giúp làm tăng đáng kể nồng độ alpha-tocopherol và một số chất carotenoid trong huyết thanh trên cơ thể người thực tế, và sự có mặt của sữa hay sữa kèm sắt hoàn toàn không làm ảnh hưởng xấu đến sinh khả dụng của các dưỡng chất này [8].

Hiểu lầm thứ ba liên quan đến cách chế biến rau củ giàu sắt trong bữa ăn. Nhiều người thường chần hoặc nấu thật kỹ các loại rau lá xanh với mong muốn loại bỏ bớt axit phytic [5]. Tuy nhiên, nghiên cứu năm 2020 chỉ ra rằng dù việc chần rau lá xanh giúp làm giảm hàm lượng axit phytic, quá trình nhiệt này lại làm thất thoát lượng lớn axit ascorbic (vitamin C) tự nhiên trong rau [5]. Trong khi đó, với các loại hạt cứng như đậu gà, phương pháp nấu bằng áp suất cao (autoclaving) mới thực sự giúp tăng khả năng tiếp cận sắt nhờ làm giảm các yếu tố kháng dinh dưỡng [6]. Đối với rau lá xanh, việc ăn dưới dạng salad rau tươi hoặc rau mầm trộn cùng nguồn axit ascorbic tự nhiên như nước cốt chanh sẽ giúp tăng mạnh lượng sắt sinh khả dụng hơn nhiều so với rau nấu chín đơn thuần [5].

Ai nên thận trọng khi dùng nước ép ổi và các sản phẩm từ ổi?

Mặc dù quả ổi tươi và nước ép ổi nguyên chất mang lại lợi ích rõ rệt cho quá trình hấp thu sắt và tạo máu, không phải ai hay bất kỳ sản phẩm chế biến nào từ ổi cũng có thể dùng tùy tiện [3] [4] [1]. Trước hết, những người có bệnh lý nền liên quan đến rối loạn chuyển hóa sắt (chẳng hạn như hội chứng thừa sắt) hoặc người đang có nồng độ hormone hepcidin bất thường cần tham khảo ý kiến bác sĩ chuyên khoa trước khi áp dụng chế độ ăn tăng cường hấp thu sắt [1].

Thứ hai, đối với những người đã bị thiếu hụt nghiêm trọng kho dự trữ sắt trong cơ thể, không nên tự ý dùng nước ép ổi hay trái cây để thay thế hoàn toàn thuốc điều trị của bác sĩ. Như thử nghiệm lâm sàng năm 2024 đã chứng minh, việc kết hợp khoảng 170 mg vitamin C từ ổi vào bữa ăn hằng ngày trong 7 tháng giúp tăng hemoglobin và giảm 51% tỷ lệ thiếu máu, nhưng không đủ để nâng cao tổng lượng sắt dự trữ của cơ thể nếu bữa ăn nền chỉ chứa lượng sắt vừa phải (3,2 mg sắt) [3]. Do đó, người bệnh thiếu máu nặng vẫn cần thăm khám y tế để được kê đơn bổ sung sắt đúng liều lượng khi cần thiết.

Thứ ba, người tiêu dùng cần phân biệt rõ giữa quả ổi tươi hoặc nước ép ổi nguyên chất với các loại đồ uống thạch ổi (guava jelly drink) chế biến sẵn trên thị trường [3] [4] [1]. Một nghiên cứu phát triển đồ uống chức năng từ nước ép ổi pha cùng siro bạc hà, siro mật ong, chất xơ từ bưởi, axit ascorbic, bột agar, nước và thịt quả lê nghiền cho thấy sản phẩm này cung cấp khoảng 37 Kcal trên mỗi 100 g, giàu vitamin C, axit gallic và chất xơ [4]. Tuy có tiềm năng chống oxy hóa, kháng viêm và hỗ trợ hệ vi sinh đường ruột trong phòng thí nghiệm, chính các tác giả nghiên cứu cũng nhấn mạnh rằng cần phải có thêm các nghiên cứu lâm sàng trên người để xác nhận những lợi ích này [4]. Người đang cần kiểm soát năng lượng hoặc đường huyết nên đọc kỹ bảng thành phần các loại siro tạo ngọt khi dùng đồ uống chế biến sẵn [4].

Gợi ý áp dụng thực tế để tối ưu hóa lượng sắt từ bữa ăn

Để tận dụng tối đa khả năng thúc đẩy hấp thu sắt từ quả ổi và các nguồn vitamin C tự nhiên trong đời sống hằng ngày, độc giả có thể áp dụng nguyên tắc "tăng cường thực phẩm bằng thực phẩm" (food-to-food fortification) ngay tại bàn ăn gia đình [3]:

  • Thời điểm dùng tốt nhất: Hãy ăn ổi tươi hoặc uống nước ép ổi ngay trong hoặc ngay sau bữa ăn chính có chứa chất sắt (như bữa cơm hoặc bữa ăn có các loại đậu) [3] [1]. Việc tiêu thụ đồng thời cùng lúc giúp vitamin C kịp thời tiếp xúc với chất sắt và axit phytic ngay trong dạ dày và ruột non để phát huy tác dụng khử Fe3+ thành Fe2+ [1] [6].
  • Định lượng hợp lý: Với một bữa cơm thông thường cung cấp khoảng 10 đến 13 mg sắt, bạn chỉ cần ăn kèm khoảng 100 g quả ổi tươi là đủ để tăng lượng vitamin C trong bữa ăn lên gấp 20 lần và nâng tỷ lệ hấp thu sắt lên hơn gấp đôi [1]. Nếu bữa ăn có lượng sắt khiêm tốn hơn từ thực vật (khoảng 3,2 mg sắt từ các món đậu), một khẩu phần ổi tươi cung cấp khoảng 170 mg vitamin C sẽ giúp đạt tỷ lệ tối ưu để cải thiện huyết sắc tố [3].
  • Cách chế biến và bảo quản: Ưu tiên dùng ổi tươi hoặc nước ép ổi chế biến nhẹ nhàng, dùng ngay trong ngày vì vitamin C rất dễ bị hao hụt khi gặp nhiệt độ cao giống như hiện tượng mất axit ascorbic khi chần nấu rau xanh [3] [1] [5] [7].
  • Kết hợp linh hoạt trong thực đơn: Ngoài việc dùng ổi sau bữa cơm, bạn có thể làm phong phú bữa ăn bằng cách vắt thêm nước cốt chanh (nguồn giàu vitamin C và axit hữu cơ) vào các món đậu hầm nhừ hoặc trộn cùng salad rau lá xanh tươi, rau mầm [6] [5]. Theo tính toán dinh dưỡng tại Anh, nơi mức khuyến nghị tiêu thụ sắt hằng ngày (RNI) cho phụ nữ trưởng thành là 14,8 mg/ngày, việc thêm 25 đến 50 g rau mầm sấy khô (chứa trung bình 7 mg sắt/100 g) vào 100 g món rau trộn hoặc hầm có vắt thêm nước cốt chanh sẽ đóng góp được khoảng 24% đến 47% nhu cầu sắt hằng ngày (tương đương 0,37 đến 0,74 mg sắt) [5]. Hạn chế lạm dụng quá mức các loại sốt bơ vừng (tahini) đặc sánh trong bữa ăn cần bổ sung sắt vì thành phần phytate, oxalate, canxi và polyphenol trong vừng có thể làm giảm sinh khả dụng của sắt [6].

Tóm lại, người khỏe mạnh hoàn toàn có thể yên tâm thưởng thức một ly nước ép ổi hoặc vài múi ổi tươi ngay sau bữa cơm mà không cần lo ngại nguy cơ thiếu sắt [1]. Sự kết hợp tự nhiên này chính là một giải pháp dinh dưỡng thông minh, tận dụng nguồn vitamin C dồi dào để mở khóa nguồn chất sắt từ thực phẩm và góp phần phòng ngừa thiếu máu hiệu quả [3] [1]. Nếu bạn đang có bệnh lý mạn tính hoặc nghi ngờ thiếu máu nặng, hãy chủ động tham vấn bác sĩ để có phác đồ kiểm tra và chăm sóc sức khỏe toàn diện nhất.