Sức Khỏe Dinh Dưỡng

Dinh dưỡng & Thực phẩm

Những thắc mắc thường gặp về ăn uống, dược liệu và sức khỏe, trả lời bằng nghiên cứu khoa học có ghi rõ nguồn.

Đang được quan tâm

Xếp theo mức tương tác trong 7 ngày qua
  1. 1
  2. 2
  3. 3
  4. 4
  5. 5

Tất cả bài

9.648 bài, trang 277 trên 483

  1. Ăn gì theo đối tượng

    Lưu ý khi chọn sữa công thức chứa selen cho trẻ sơ sinh

    Selen đóng vai trò thiết yếu đối với hệ miễn dịch, chống oxy hóa và tuyến giáp của trẻ sơ sinh. Theo khuyến cáo của FDA Hoa Kỳ, sữa công thức cần duy trì hàm lượng selen từ 2,0 đến 7,0 mcg/100 kcal để đảm bảo an toàn sinh học và ngăn ngừa nguy cơ thiếu hụt vi chất ở trẻ.

    8 nghiên cứu0 lượt đọcĐọc 13 phút
  2. Vi chất dinh dưỡng

    Nhu cầu selen hằng ngày: Bao nhiêu là đủ theo từng lứa tuổi?

    Selen là khoáng chất vi lượng thiết yếu nhưng có ngưỡng an toàn hẹp, với nhu cầu khuyến nghị ở người trưởng thành khoảng 55 microgram/ngày và giới hạn tối đa 400 microgram/ngày. Tự ý dùng viên uống liều cao không tăng cường phòng ung thư mà còn tăng nguy cơ đái tháo đường.

    7 nghiên cứu0 lượt đọcĐọc 10 phút
  3. Vi chất dinh dưỡng

    Selen dạng men (Selenium Yeast) có an toàn hơn dạng tổng hợp?

    Selen dạng men chứa nhiều hợp chất seleno-amino acid hữu cơ và ít nguy cơ gây tổn thương DNA hơn dạng vô cơ tổng hợp. Tuy nhiên, dạng men có độ biến động cao giữa các mẻ sản xuất và khả năng tích lũy mô mạnh, đòi hỏi kiểm soát liều lượng chặt chẽ để tránh rủi ro sức khỏe.

    8 nghiên cứu0 lượt đọcĐọc 13 phút
  4. Ăn gì theo đối tượng

    Phụ nữ mang thai có cần uống bổ sung selen riêng biệt?

    Phụ nữ mang thai không nên tự ý uống bổ sung selen riêng biệt nếu không có chỉ định từ bác sĩ. Dù selen quan trọng trong chống oxy hóa và liên quan đến nguy cơ tiền sản giật, các bằng chứng lâm sàng hiện nay chưa đồng nhất để khuyến cáo dùng đại trà cho thai phụ khỏe mạnh.

    8 nghiên cứu0 lượt đọcĐọc 10 phút
  5. Có nên...?

    Người bị bệnh tự miễn có nên dùng men vi sinh tăng cường miễn dịch?

    Người mắc bệnh tự miễn như viêm khớp dạng thấp hay lupus ban đỏ không nên tự ý dùng men vi sinh để "tăng cường miễn dịch". Việc kích thích miễn dịch quá mức có thể phản tác dụng, gây bùng phát phản ứng viêm; việc bổ sung luôn cần có sự đánh giá cẩn trọng từ bác sĩ chuyên khoa.

    8 nghiên cứu0 lượt đọcĐọc 13 phút
  6. Ăn gì theo đối tượng

    Vận động viên thể thao có nên bổ sung prebiotic? Bằng chứng về miễn dịch

    Người tập luyện cường độ cao đối mặt với nguy cơ viêm đường hô hấp trên do suy giảm miễn dịch tạm thời và tổn thương niêm mạc ruột. Bằng chứng khoa học cho thấy các giải pháp đường ruột như probiotic hay sữa non giúp giảm triệu chứng, nhưng người tập cần phối hợp cùng chế độ nghỉ ngơi và vệ sinh hợp lý.

    7 nghiên cứu0 lượt đọcĐọc 12 phút
  7. Thực phẩm theo nhóm

    Gan động vật giàu sắt: Ăn bao nhiêu để không thừa vitamin A?

    Gan động vật chứa lượng sắt heme và vitamin A dồi dào, đóng vai trò quan trọng trong việc tạo máu. Tuy nhiên, việc ăn quá nhiều gan tiềm ẩn nguy cơ ngộ độc tích lũy retinol và ứ sắt tại gan. Người trưởng thành chỉ nên tiêu thụ dưới 100 g mỗi tuần để đảm bảo an toàn.

    7 nghiên cứu0 lượt đọcĐọc 9 phút
  8. Ăn gì theo mục tiêu sức khỏe

    Bổ sung prebiotic có hỗ trợ giảm cân không? Sự thật về hormone no GLP-1

    Bổ sung prebiotic hỗ trợ kích thích cơ thể tự tiết hormone no GLP-1 và peptide YY (PYY) thông qua quá trình lên men của vi khuẩn đường ruột. Tuy nhiên, bằng chứng lâm sàng cho thấy hiệu quả giảm cân và kiểm soát cơn thèm ăn thực tế ở người dùng prebiotic chỉ ở mức rất khiêm tốn.

    5 nghiên cứu0 lượt đọcĐọc 8 phút
  9. Vi chất dinh dưỡng

    Polyphenol trong trà và cacao có được xem là một dạng prebiotic không?

    Polyphenol trong thực phẩm như trà và hạt cacao được khoa học xếp vào nhóm mang hoạt tính prebiotic nhờ định nghĩa mở rộng. Dù không phải carbohydrate, chúng kích thích chọn lọc lợi khuẩn đường ruột, kìm hãm hại khuẩn và tạo ra các chất chuyển hóa bảo vệ hàng rào tiêu hóa cũng như sức khỏe chuyển hóa.

    8 nghiên cứu0 lượt đọcĐọc 9 phút
  10. Ăn gì theo đối tượng

    Phụ nữ mang thai có nên uống prebiotic? Lợi ích và những lưu ý an toàn

    Phụ nữ mang thai có thể sử dụng prebiotic để hỗ trợ giảm táo bón và cân bằng vi sinh đường ruột. Các nghiên cứu cho thấy GOS và inulin tương đối an toàn cho cả mẹ lẫn thai nhi, nhưng không có tác dụng ngăn ngừa các biến chứng sản khoa lớn như tiền sản giật hay đái tháo đường thai kỳ.

    6 nghiên cứu0 lượt đọcĐọc 11 phút
  11. Thực phẩm theo nhóm

    5 thực phẩm quen thuộc của người Việt rất giàu prebiotic tự nhiên

    Prebiotic là nguồn thức ăn tự nhiên nuôi dưỡng vi khuẩn có lợi đường ruột. Bổ sung chuối xanh, tỏi, hành tây, măng tây và yến mạch giàu oligosaccharide giúp tăng sinh lợi khuẩn, củng cố hàng rào miễn dịch và cải thiện tiêu hóa an toàn, tiết kiệm từ bữa ăn hàng ngày.

    6 nghiên cứu0 lượt đọcĐọc 5 phút
  12. Ăn như thế nào

    Liệu trình probiotic nên kéo dài bao lâu để thấy sự thay đổi?

    Nhiều người dùng probiotic thường thắc mắc cần uống bao lâu để thấy chuyển biến rõ rệt. Các nghiên cứu lâm sàng chỉ ra hệ vi sinh đường ruột không đổi trong ngày một ngày hai; thời gian can thiệp thường kéo dài từ 4 đến 8 tuần, thậm chí 12 tuần để ghi nhận điều hòa vi khuẩn và cải thiện chức năng.

    7 nghiên cứu0 lượt đọcĐọc 6 phút
  13. Ăn gì theo đối tượng

    Người cao tuổi uống prebiotic có giúp cải thiện tình trạng táo bón mạn tính?

    Prebiotic và chất xơ hòa tan giúp nuôi dưỡng vi khuẩn đường ruột, làm mềm phân và kích thích nhu động tiêu hóa ở người già. Tuy nhiên, hiệu quả này bị giới hạn nếu cơ thể thiếu nước hoặc mắc chứng táo bón chậm vận chuyển đại tràng, đòi hỏi phải dùng đúng cách và theo dõi y tế chặt chẽ.

    7 nghiên cứu0 lượt đọcĐọc 9 phút
  14. Ăn gì theo đối tượng

    Người hút thuốc lá có cần nạp nhiều selen hơn người bình thường?

    Người hút thuốc lá bị suy giảm nồng độ selen và enzym chống oxy hóa trong cơ thể, nhưng không nên tự ý uống bổ sung selen liều cao. Các bằng chứng khoa học cho thấy viên uống selen không giúp giảm tổn thương oxy hóa do thuốc lá, đồng thời khoảng an toàn của vi chất này rất hẹp, dễ gây độc tế bào.

    8 nghiên cứu0 lượt đọcĐọc 9 phút