Sức Khỏe Dinh Dưỡng

Mẹo hay & Ứng dụng thực tế

Những thắc mắc thường gặp về ăn uống, dược liệu và sức khỏe, trả lời bằng nghiên cứu khoa học có ghi rõ nguồn.

Đang được quan tâm

Xếp theo mức tương tác trong 7 ngày qua
  1. 1
  2. 2
  3. 3
  4. 4
  5. 5

Tất cả bài

7.372 bài, trang 239 trên 369

  1. Sự thật & hiểu lầm phổ biến

    Đúng hay sai: Bôi ngoài da retinol gây quá liều vitamin A toàn thân?

    Bôi retinol hoặc tretinoin ngoài da không gây quá liều vitamin A toàn thân do tỷ lệ hấp thụ qua biểu bì chỉ khoảng 2%, không làm thay đổi nồng độ vitamin A tự nhiên trong máu. Hoạt chất duy trì biên độ an toàn cao, tác động chủ yếu tại chỗ mà không gây độc cho cơ thể.

    3 nghiên cứu0 lượt đọcĐọc 8 phút
  2. Sự thật & hiểu lầm phổ biến

    Dầu olive nấu nhiệt độ cao: Có thật sự sinh độc chất?

    Dầu olive nguyên chất có điểm khói từ 185-210 độ C và chứa tới 73% axit oleic bền nhiệt, do đó không dễ bị biến chất hay sinh độc khi nấu nướng thông thường. Độc chất như acrolein hay oxit sterol chỉ xuất hiện khi đun nấu vượt ngưỡng kéo dài nhiều giờ hoặc dùng dầu tái chế.

    7 nghiên cứu0 lượt đọcĐọc 10 phút
  3. Kết hợp/tương tác thực phẩm - dược liệu - thuốc

    Vitamin A tan trong chất béo: Cần bao nhiêu lipid bữa ăn để hấp thu?

    Để ruột non hấp thu vitamin A và các carotenoid, khẩu phần ăn hàng ngày cần cung cấp chất béo tối thiểu ở mức 10% tổng năng lượng. Việc cắt giảm dầu mỡ quá mức dưới ngưỡng này làm gián đoạn quá trình nhũ hóa của axit mật, dẫn đến nguy cơ thiếu hụt vi chất và suy giảm miễn dịch.

    8 nghiên cứu0 lượt đọcĐọc 10 phút
  4. Sự thật & hiểu lầm phổ biến

    Sự thật về cà rốt giúp mắt sáng tinh tường trong bóng tối

    Ăn cà rốt không đem lại khả năng nhìn thấu bóng tối như huyền thoại thời Thế chiến II thêu dệt. Dù vậy, vi chất trong cà rốt là nguồn cung cấp vitamin A thiết yếu giúp tổng hợp rhodopsin — sắc tố nhạy sáng sống còn của võng mạc, giúp ngăn ngừa quáng gà và bảo vệ mắt khỏi nguy cơ mù lòa.

    8 nghiên cứu0 lượt đọcĐọc 11 phút
  5. Mẹo dinh dưỡng hàng ngày

    Dầu mè và dầu đậu phộng: Loại nào bền nhiệt hơn khi xào nấu?

    Dầu đậu phộng bền nhiệt hơn và sinh ít axit béo chuyển hóa khi nấu nhiệt độ cao kéo dài, trong khi dầu mè vượt trội về hàm lượng sterol chống oxy hóa nhưng dễ sinh aldehyde thứ cấp nếu vượt quá 210 độ C. Chọn đúng loại dầu theo phương pháp nấu giúp bảo vệ sức khỏe tối đa.

    8 nghiên cứu0 lượt đọcĐọc 10 phút
  6. Mẹo dinh dưỡng hàng ngày

    Chiên lại dầu nhiều lần: Độc chất Polar Compounds tích tụ ra sao?

    Tái sử dụng dầu chiên nhiều lần khiến hợp chất phân cực tổng số (TPC) và chất polyme độc hại tích tụ nhanh chóng. Nghiên cứu khoa học cho thấy các độc chất này gây ức chế và hủy hoại tế bào gan, làm cạn kiệt hệ thống enzyme chống oxy hóa nội sinh, từ đó làm tăng nguy cơ tổn thương mạch máu và tăng huyết áp.

    7 nghiên cứu0 lượt đọcĐọc 11 phút
  7. Sự thật & hiểu lầm phổ biến

    Chất béo chuyển hóa tự nhiên trong thịt bò: Có hại như loại công nghiệp?

    Chất béo chuyển hóa tự nhiên trong thịt bò chủ yếu là acid vaccenic, khác biệt về cấu trúc so với trans fat công nghiệp từ dầu hydro hóa. Dữ liệu khoa học cho thấy ở mức tiêu thụ thực tế thông thường, loại chất béo tự nhiên này không làm gia tăng nguy cơ mắc bệnh tim mạch hay viêm nhiễm.

    8 nghiên cứu0 lượt đọcĐọc 10 phút
  8. Mẹo dinh dưỡng hàng ngày

    Nấu cơm trộn đậu đỗ: Tỷ lệ nào giúp cân bằng axit amin và giảm tải đường huyết?

    Nấu cơm trộn đậu đỗ giúp bù trừ hoàn hảo hai axit amin thiết yếu là lysine từ đậu và methionine từ gạo, đồng thời bổ sung chất xơ tự nhiên giúp làm chậm quá trình tiêu hóa tinh bột, từ đó làm giảm đáng kể mức tăng đường huyết sau bữa ăn so với việc chỉ ăn cơm trắng đơn thuần.

    6 nghiên cứu0 lượt đọcĐọc 7 phút
  9. Mẹo dinh dưỡng hàng ngày

    Nấu chín kỹ thịt có làm mất hoặc biến tính protein không?

    Nấu chín kỹ không làm mất protein trong thịt nhưng nhiệt độ quá 100 độ C khiến chuỗi đạm bị oxy hóa, kết tụ và làm chậm tốc độ tiêu hóa của dạ dày. Chế biến thịt ở mức nhiệt lõi 70-75 độ C giúp biến tính protein tối ưu, dễ hấp thu và hạn chế hình thành hợp chất AGEs có hại.

    8 nghiên cứu0 lượt đọcĐọc 10 phút
  10. Mẹo dinh dưỡng hàng ngày

    Nấu cháo gạo trắng nhừ: Tại sao lại làm đường huyết tăng nhanh gấp đôi cơm?

    Nấu cháo gạo trắng nhừ khiến tinh bột bị hồ hóa hoàn toàn và phá vỡ cấu trúc vật lý, đẩy nhanh tốc độ làm rỗng dạ dày và biến carbohydrate thành glucose hấp thu cực nhanh tại ruột non, dẫn đến việc đường huyết tăng nhanh gấp nhiều lần so với ăn cơm thông thường.

    7 nghiên cứu0 lượt đọcĐọc 12 phút
  11. Mẹo dinh dưỡng hàng ngày

    Bổ sung giấm trước bữa ăn giàu tinh bột: Bằng chứng hạ đường huyết thực tế

    Bổ sung một lượng nhỏ giấm lỏng trước hoặc trong bữa ăn giàu tinh bột giúp giảm 20-30% mức tăng đường huyết sau ăn. Axit axetic tác động thông qua cơ chế ức chế men tiêu hóa amylase và làm chậm quá trình tháo rỗng dạ dày, giúp tinh bột phân giải từ từ.

    7 nghiên cứu0 lượt đọcĐọc 11 phút
  12. Kết hợp/tương tác thực phẩm - dược liệu - thuốc

    Sự thật về đường ăn kiêng polyol: Lợi đường huyết nhưng hại tiêu hóa?

    Polyol là chất tạo ngọt hỗ trợ kiểm soát đường huyết và giảm calo hiệu quả, nhưng có thể gây đầy hơi, sôi bụng và tiêu chảy thẩm thấu nếu dùng quá mức. Mức độ dung nạp phụ thuộc vào liều lượng và cấu trúc từng loại polyol, đòi hỏi người dùng cần hiểu rõ để sử dụng an toàn.

    8 nghiên cứu0 lượt đọcĐọc 9 phút
  13. Sự thật & hiểu lầm phổ biến

    Đúng hay sai: Bánh mì nâu luôn nhiều chất xơ hơn bánh mì trắng?

    Quan niệm bánh mì nâu luôn nhiều chất xơ hơn bánh mì trắng là sai lầm phổ biến. Nhiều sản phẩm có màu nâu do được nhuộm bằng chất tạo màu caramel hoặc mật mía từ bột mì trắng tinh luyện, trong khi chỉ bánh mì làm từ bột nguyên cám thực sự mới cung cấp lượng chất xơ vượt trội.

    7 nghiên cứu0 lượt đọcĐọc 10 phút
  14. Kết hợp/tương tác thực phẩm - dược liệu - thuốc

    Ăn carb kết hợp với chất béo hay protein: Cách nào làm chậm đường huyết tốt hơn?

    Cả chất béo lẫn protein đều làm chậm đỉnh đường huyết khi ăn cùng tinh bột, nhưng thông qua hai cơ chế incretin khác nhau: chất béo kích thích GLP-1 nhờ làm chậm rỗng dạ dày nhưng dễ tăng GIP gây kháng insulin, còn protein tối ưu hóa khả năng dọn đường nhờ kích thích mạnh bài tiết insulin.

    8 nghiên cứu0 lượt đọcĐọc 9 phút
  15. Kết hợp/tương tác thực phẩm - dược liệu - thuốc

    Uống nước kiềm nấu canh rong biển: Có làm mất dưỡng chất?

    Nấu canh rong biển bằng nước kiềm không làm mất đi khoáng chất i-ốt quý giá do tính chất vô cơ bền vững của nguyên tố này. Tuy nhiên, đun sôi khiến lượng lớn i-ốt hòa tan trực tiếp vào nước canh, đòi hỏi người dùng cần kiểm soát khẩu phần để tránh vượt ngưỡng an toàn.

    8 nghiên cứu0 lượt đọcĐọc 10 phút