Thói quen dùng thảo mộc và nỗi băn khoăn của thai phụ

Trong giai đoạn mang thai và nuôi con bằng sữa mẹ, nhiều phụ nữ có xu hướng tìm đến các loại trà thảo mộc tự nhiên với mong muốn thanh lọc cơ thể, hỗ trợ tiêu hóa hoặc tăng cường sức đề kháng. Lá nguyệt quế từ lâu đã là một loại gia vị quen thuộc trong gian bếp của nhiều gia đình, mang lại hương vị thơm nồng đặc trưng cho các món hầm, súp hay nước dùng.

Tuy nhiên, khi trào lưu dùng trà thảo mộc đậm đặc lan rộng, không ít người đã chế biến lá nguyệt quế thành dạng trà hãm hoặc thuốc sắc uống hàng ngày với liều lượng lớn. Việc sử dụng dược liệu ở dạng cô đặc này đặt ra nhiều dấu hỏi lớn về tính an toàn đối với sức khỏe của người mẹ và sự phát triển của thai nhi.

Liệu một loại lá gia vị vốn rất an toàn khi nêm nếm thức ăn có còn giữ nguyên tính lành khi chuyển sang dạng trà uống đậm đặc? Phụ nữ mang thai và cho con bú có nên sử dụng loại nước uống này hay không là điều mà rất nhiều gia đình băn khoăn.

Trà nguyệt quế liều cao có an toàn cho thai kỳ và phụ nữ cho con bú?

Câu trả lời ngắn gọn và rõ ràng nhất từ góc độ khoa học là: Phụ nữ mang thai và đang cho con bú không nên uống trà nguyệt quế liều cao hoặc dùng dịch chiết đậm đặc từ loại lá này.

Khi sử dụng với một lượng nhỏ trong nấu ăn thông thường, lá nguyệt quế chỉ đóng vai trò làm dậy mùi món ăn và được đánh giá là an toàn. Tuy nhiên, việc đun sắc một lượng lớn lá nguyệt quế để uống như trà sẽ khiến cơ thể dung nạp một nồng độ hoạt chất đậm đặc.

Ở liều lượng cao, các hợp chất tự nhiên trong lá nguyệt quế có thể gây ra những biến đổi sinh lý khó lường. Đáng chú ý là nguy cơ ảnh hưởng đến huyết áp, tác động đến cơ trơn mạch máu và khả năng tiềm ẩn độc tính đối với các tế bào sinh sản.

Hiện tại, chưa có bất kỳ bằng chứng khoa học lâm sàng nào chứng minh trà nguyệt quế liều cao an toàn cho phụ nữ mang thai và phụ nữ cho con bú. Do đó, việc tự ý bổ sung loại trà này trong thai kỳ là một hành động tiềm ẩn nhiều rủi ro cho cả mẹ và con.

Hoạt chất methyleugenol và những cảnh báo độc tính sinh sản

Một trong những mối lo ngại lớn nhất về độ an toàn của lá nguyệt quế đến từ các thành phần hóa học tự nhiên có trong tinh dầu của loài cây này. Lá nguyệt quế và các chế phẩm của nó từ lâu đã được công nhận rộng rãi với vai trò tạo hương vị cho thực phẩm [1]. Tuy nhiên, thành phần hóa học của chúng lại chứa những chất cần phải kiểm soát nghiêm ngặt về liều lượng sử dụng.

Báo cáo khoa học công bố năm 2023 của Hội đồng FEEDAP thuộc Cơ quan An toàn Thực phẩm Châu Âu (EFSA) đã đưa ra nhiều dữ liệu quan trọng khi đánh giá tính an toàn của tinh dầu chiết xuất từ lá nguyệt quế (Laurus nobilis L.) [1]. Theo báo cáo này, tinh dầu lá nguyệt quế có thể chứa hàm lượng methyleugenol lên tới 4% [1].

Chính vì chứa nồng độ methyleugenol từ 1% trở lên, tinh dầu nguyệt quế đã bị phân loại vào nhóm nghi ngờ có thể gây ra các khiếm khuyết di truyền và tiềm ẩn nguy cơ gây ung thư [1]. Đây là một lời cảnh báo đặc biệt nghiêm túc đối với phụ nữ mang thai, giai đoạn mà các tế bào của phôi thai đang phân chia và phát triển vô cùng nhạy cảm với các tác nhân gây đột biến.

Bên cạnh đó, báo cáo của EFSA cũng chỉ ra rằng, khi sử dụng ở mức liều 10 mg/kg thức ăn, tinh dầu nguyệt quế đã bị xếp vào mức đáng lo ngại về độ an toàn đối với các loài động vật sống lâu và động vật sinh sản [1]. Ngoài ra, tinh dầu nguyệt quế đậm đặc còn được xác định là chất gây kích ứng cho da, mắt và đường hô hấp [1]. Những dữ liệu độc tính này là cơ sở vững chắc để khuyến cáo phụ nữ trong độ tuổi sinh sản, đặc biệt là thai phụ, không nên dung nạp các sản phẩm từ nguyệt quế ở dạng chiết xuất cô đặc hay trà đậm đặc.

Tác động hạ huyết áp và nguy cơ tiềm ẩn từ dịch chiết đậm đặc

Không chỉ dừng lại ở các thành phần tinh dầu, dịch chiết từ lá nguyệt quế còn thể hiện những tác động dược lý rất mạnh mẽ lên hệ thống tim mạch và sự co giãn của mạch máu. Trong thai kỳ, huyết áp của người mẹ cần được duy trì ở mức ổn định để đảm bảo lưu lượng máu nuôi dưỡng bánh nhau và cung cấp oxy liên tục cho thai nhi.

Một nghiên cứu thực nghiệm được công bố vào năm 2023 đã đi sâu tìm hiểu về tác dụng hạ huyết áp của lá nguyệt quế trên động vật [2]. Nghiên cứu này được thiết kế nhằm đánh giá hoạt tính của dịch chiết nước từ lá nguyệt quế (Laurus nobilis) trên huyết áp của chuột bình thường và chuột bị gây tăng huyết áp bằng hoạt chất L-NAME [2].

Kết quả nghiên cứu cho thấy, dịch chiết nước lá nguyệt quế đã làm giảm đáng kể các chỉ số huyết áp ở nhóm chuột bị tăng huyết áp do L-NAME [2]. Đi sâu vào cơ chế sinh học, các nhà khoa học đã tiến hành thử nghiệm ngoài cơ thể sống (ex-vivo) trên các mô động mạch chủ bị làm co thắt từ trước bằng epinephrine hoặc KCl [2].

Kết quả ghi nhận dịch chiết lá nguyệt quế tạo ra hiệu ứng làm giãn mạch rõ rệt thông qua cơ chế ức chế dòng ion canxi ngoại bào (Ca2+) đi vào bên trong tế bào [2]. Các tác giả đã đi đến kết luận rằng dịch chiết nước từ lá nguyệt quế thể hiện hoạt tính hạ huyết áp và giãn mạch rất mạnh mẽ nhờ vào khả năng chẹn dòng canxi này [2].

Đối với một người bình thường, tác dụng giãn mạch có thể hỗ trợ kiểm soát huyết áp. Tuy nhiên, đối với phụ nữ mang thai, việc tự ý uống trà nguyệt quế đậm đặc có thể dẫn đến tụt huyết áp đột ngột. Khi huyết áp người mẹ giảm quá nhanh, lượng máu truyền qua bánh nhau đến thai nhi có thể bị suy giảm nghiêm trọng. Hơn nữa, cơ chế ức chế hoặc can thiệp vào dòng ion canxi có thể gây ra những rối loạn phức tạp lên trương lực cơ trơn trong cơ thể, đặt thai kỳ vào tình thế nguy hiểm.

Bằng chứng từ các nghiên cứu thực nghiệm và những khoảng trống dữ liệu

Để hiểu rõ hơn về hoạt tính sinh học của lá nguyệt quế, y học hiện đại đã thực hiện nhiều thử nghiệm nhằm đánh giá tác động của dịch chiết loài cây này trên các mô hình sinh học khác nhau. Ngoài tác dụng lên tim mạch, dịch chiết nước của lá nguyệt quế cũng từng được nghiên cứu về khả năng tác động lên mô hạt và cấu trúc tế bào.

Trong một nghiên cứu thực nghiệm công bố năm 2006, các nhà khoa học đã đánh giá hoạt tính làm lành vết thương của dịch chiết nước từ lá nguyệt quế (Laurus nobilis) trên chuột cống Sprague Dawley [3]. Nghiên cứu sử dụng hai mô hình vết thương thực nghiệm là vết thương cắt bỏ và vết thương rạch, chia động vật thành các nhóm khác nhau với 10 con mỗi nhóm [3].

Ở mô hình vết thương cắt bỏ, chuột được điều trị bằng dịch chiết nước nguyệt quế với liều lượng 200 mg/kg thể trọng mỗi ngày trong thời gian 14 ngày liên tục [3]. Trong khi đó, ở mô hình vết thương rạch, chuột được cho dùng dịch chiết nước nguyệt quế trong 10 ngày để đánh giá khả năng co hồi vết thương, độ bền kéo của da và sự hình thành mô hạt [3].

Mặc dù các nghiên cứu trên động vật cho thấy dịch chiết nguyệt quế có hoạt tính sinh học rõ rệt [2, 4], giới hạn lớn nhất của y văn hiện nay là sự thiếu vắng hoàn toàn các thử nghiệm lâm sàng có kiểm soát trên người, đặc biệt là trên đối tượng phụ nữ mang thai và đang cho con bú. Hầu hết các dữ liệu về độc tính, nguy cơ trên hệ sinh sản hay khả năng gây đột biến mới chỉ được ghi nhận qua mô hình động vật hoặc các phân tích độc tính thành phần [1].

Bởi vì cơ thể thai phụ có sự thay đổi rất lớn về chuyển hóa, tốc độ lọc máu và độ nhạy cảm của các thụ thể, việc suy diễn một loại thảo mộc là "an toàn" chỉ dựa trên thói quen làm gia vị ẩm thực là hoàn toàn thiếu căn cứ khoa học. Sự thiếu hụt bằng chứng an toàn đồng nghĩa với việc rủi ro luôn hiện hữu khi dùng ở liều lượng lớn.

Những hiểu lầm phổ biến khi sử dụng lá nguyệt quế

Rất nhiều người tiêu dùng hiện nay đang mắc phải những quan niệm sai lầm về thảo dược, dẫn đến việc lạm dụng lá nguyệt quế một cách thiếu an toàn. Hiểu đúng bản chất của từng loại dược liệu là điều kiện tiên quyết để bảo vệ sức khỏe cho bản thân và gia đình.

Hiểu lầm thứ nhất là cho rằng "nguyệt quế là gia vị ăn được nên uống bao nhiêu trà cũng an toàn". Khi dùng trong nấu nướng, chúng ta thường chỉ thả từ 1 đến 2 lá vào một nồi thức ăn lớn để lấy mùi thơm, sau đó vớt bỏ lá trước khi ăn. Lượng hoạt chất hòa tan vào thức ăn ở mức cực kỳ thấp và phân tán trong cả khẩu phần. Ngược lại, khi hãm hoặc đun sắc nhiều lá để lấy một ly trà đậm đặc, lượng hoạt chất đi vào cơ thể sẽ tăng gấp hàng chục, thậm chí hàng trăm lần, biến một chất tạo hương vị thành một liều thuốc có tác dụng dược lý mạnh.

Hiểu lầm thứ hai là quan niệm "uống trà thảo mộc tự nhiên sẽ không có tác dụng phụ như thuốc tây". Bất kỳ hoạt chất sinh học nào có khả năng tạo ra tác động điều trị thì đều có khả năng gây ra tác dụng ngoại ý. Dịch chiết lá nguyệt quế đã được chứng minh có khả năng làm giãn mạch, hạ huyết áp mạnh mẽ [2] và chứa các hợp chất có thể gây độc tính di truyền ở nồng độ nhất định [1]. Do đó, tự nhiên không đồng nghĩa với việc vô hại.

Hiểu lầm thứ ba là cho rằng phụ nữ sau sinh uống trà nguyệt quế đậm đặc sẽ giúp kích thích tiêu hóa và nhanh hồi phục. Thực tế, các hợp chất trong tinh dầu và dịch chiết nguyệt quế có thể bài tiết qua sữa mẹ. Hệ tiêu hóa và các cơ quan thải độc của trẻ sơ sinh còn rất non nớt, chưa đủ khả năng chuyển hóa các thành phần phức tạp như methyleugenol [1], có thể dẫn đến nguy cơ ngộ độc hoặc kích ứng đường tiêu hóa ở trẻ bú mẹ.

Nhóm đối tượng cần đặc biệt thận trọng

Từ những bằng chứng thực nghiệm và cảnh báo độc tính nêu trên, các chuyên gia y tế khuyến cáo những nhóm đối tượng sau đây cần tuyệt đối tránh hoặc hết sức thận trọng khi tiếp xúc với lá nguyệt quế:

Thứ nhất là phụ nữ đang mang thai ở bất kỳ tam cá nguyệt nào. Thai phụ cần tuyệt đối tránh xa các loại trà lá nguyệt quế, nước sắc thảo mộc đậm đặc hoặc các thực phẩm chức năng có chứa chiết xuất nguyệt quế. Tác động can thiệp vào mạch máu [2] và nguy cơ tiềm ẩn từ methyleugenol [1] có thể đe dọa sự phát triển bình thường của thai nhi.

Thứ hai là phụ nữ đang cho con bú. Để đảm bảo nguồn sữa mẹ an toàn tuyệt đối cho bé, người mẹ không nên sử dụng các loại trà nguyệt quế liều cao hay các loại tinh dầu nguyệt quế dạng uống.

Thứ ba là những người có tiền sử huyết áp thấp hoặc đang sử dụng thuốc điều trị huyết áp. Do dịch chiết nước lá nguyệt quế có tác dụng hạ huyết áp và làm giãn mạch thông qua việc ức chế ion canxi [2], việc uống loại trà này cùng lúc với thuốc điều trị có thể làm tăng nguy cơ tụt huyết áp quá mức, dẫn đến chóng mặt, ngất xỉu hoặc thiếu máu não cục bộ.

Thứ tư là những người có cơ địa dị ứng hoặc da nhạy cảm. Tinh dầu từ lá nguyệt quế đã được xác định là một tác nhân gây kích ứng cho da, mắt và hệ hô hấp [1], do đó cần cẩn trọng khi xông hơi, bôi thoa hoặc hít phải các chế phẩm tinh dầu cô đặc.

Hướng dẫn sử dụng an toàn trong đời sống hàng ngày

Mặc dù trà nguyệt quế liều cao tiềm ẩn nhiều mối nguy cho thai kỳ, chúng ta không cần thiết phải loại bỏ hoàn toàn loại lá này ra khỏi đời sống ẩm thực nếu biết sử dụng đúng cách và đúng liều lượng.

Trong ẩm thực gia đình, lá nguyệt quế khô vẫn là một loại gia vị tuyệt vời để tạo hương thơm cho các món bò kho, sốt vang, súp thịt hoặc các món hầm kiểu Âu. Phụ nữ mang thai hoàn toàn có thể thưởng thức các món ăn này một cách an toàn, miễn là lá nguyệt quế chỉ được dùng với lượng nhỏ (từ 1 đến 2 lá cho một nồi canh hoặc món hầm lớn) với mục đích gia vị ẩm thực đơn thuần [1]. Sau khi nấu chín, nên vớt bỏ lá ra ngoài để tránh nguy cơ nuốt phải phiến lá cứng gây tổn thương đường tiêu hóa.

Tuyệt đối không tự ý hái lá nguyệt quế tươi hoặc mua lá khô về đun sắc lấy nước uống đặc mỗi ngày. Không sử dụng các bài thuốc truyền miệng dùng dịch chiết nguyệt quế để chữa bệnh, trị ho hay kích thích tiêu hóa trong giai đoạn mang thai và cho con bú. Khi cần dùng bất kỳ loại trà thảo mộc nào để cải thiện sức khỏe thai kỳ, thai phụ phải luôn tham khảo ý kiến tư vấn trực tiếp từ bác sĩ chuyên khoa sản hoặc chuyên gia y tế có chuyên môn.

Tóm lại, lá nguyệt quế là một loại gia vị an toàn trong bữa ăn nhưng lại tiềm ẩn nhiều nguy cơ khi sử dụng dưới dạng trà đậm đặc hoặc dịch chiết liều cao. Phụ nữ mang thai và cho con bú cần giữ sự thận trọng tối đa, duy trì chế độ dinh dưỡng cân bằng và tránh xa các liệu pháp thảo dược cô đặc chưa được kiểm chứng khoa học để bảo vệ trọn vẹn sức khỏe của cả mẹ và bé.