Sức Khỏe Dinh Dưỡng

Bài viết

Những thắc mắc thường gặp về ăn uống, dược liệu và sức khỏe, trả lời bằng nghiên cứu khoa học có ghi rõ nguồn.

Đang được quan tâm

Xếp theo mức tương tác trong 7 ngày qua
  1. 1
  2. 2
  3. 3
  4. 4
  5. 5

Tất cả bài

29.651 bài, trang 773 trên 1.483

  1. Ăn gì theo mục tiêu sức khỏe

    Tập thể dục cường độ cao vào ngày nhịn 5:2: Có an toàn?

    Tập thể dục cường độ cao vào ngày nhịn ăn của chế độ 5:2 không an toàn cho hiệu suất vận động và tiềm ẩn nguy cơ kiệt sức, tổn thương sợi cơ do cạn kiệt glycogen. Người tập nên chuyển bài tập nặng sang ngày ăn bình thường để đảm bảo an toàn chuyển hóa.

    7 nghiên cứu0 lượt đọcĐọc 7 phút
  2. Sự thật & hiểu lầm phổ biến

    Đúng hay sai: Ăn nhiều rau sống làm tổn thương niêm mạc ruột?

    Ăn rau sống không gây thủng hay làm rách niêm mạc ruột, nhưng cấu trúc cellulose thô cứng và khí sinh ra từ quá trình lên men có thể gây kích ứng cơ học mạnh lên các vùng niêm mạc đang viêm trợt, làm bùng phát cơn đau quặn và chướng bụng ở người có tiền sử viêm đại tràng.

    8 nghiên cứu0 lượt đọcĐọc 11 phút
  3. Sự thật & hiểu lầm phổ biến

    Đúng hay sai: Nhịn ăn 5:2 được ăn thoải mái trong 5 ngày còn lại?

    Quan niệm được ăn thoải mái trong 5 ngày còn lại của chế độ nhịn ăn 5:2 là sai lầm. Nếu thả lỏng và ăn bù quá mức vào các ngày không nhịn, lượng calo dư thừa sẽ triệt tiêu hoàn toàn độ thâm hụt trước đó, khiến mục tiêu giảm mỡ thất bại và cân nặng dễ dàng tăng trở lại.

    4 nghiên cứu0 lượt đọcĐọc 9 phút
  4. Nhịn ăn & nhịp sinh học bữa ăn

    Nhịn ăn 5:2 và 16:8 khác nhau thế nào: Cách nào dễ duy trì hơn?

    Cả nhịn ăn 16:8 và 5:2 đều hỗ trợ kiểm soát cân nặng và cải thiện chuyển hóa. Tuy nhiên, chế độ 16:8 thường dễ duy trì hơn nhờ việc lặp lại nhịp sinh hoạt hàng ngày ổn định, trong khi mô hình 5:2 đòi hỏi kiểm soát calo nghiêm ngặt trong các ngày nhịn, dễ dẫn đến thiếu hụt vi chất nếu không thiết kế đúng cách.

    8 nghiên cứu0 lượt đọcĐọc 13 phút
  5. Có nên...?

    Nhịn ăn 16:8 khác gì nhịn ăn gián đoạn 5:2?

    Nhịn ăn gián đoạn 16:8 giới hạn thời gian ăn uống trong 8 giờ mỗi ngày, trong khi chế độ 5:2 cắt giảm năng lượng sâu vào 2 ngày mỗi tuần. Cả hai đều hỗ trợ kiểm soát cân nặng và cải thiện chỉ số chuyển hóa, nhưng khác biệt rõ rệt về mức độ tuân thủ và tính linh hoạt trong đời sống.

    7 nghiên cứu0 lượt đọcĐọc 11 phút
  6. Ăn như thế nào

    5 sai lầm phổ biến khiến chế độ 5:2 mất tác dụng

    Chế độ 5:2 giúp giảm cân hiệu quả nhưng dễ mất tác dụng nếu mắc các sai lầm như ăn thực phẩm nghèo dinh dưỡng trong ngày hạn chế calo, nhịn uống nước, ăn bù quá mức vào các ngày bình thường, bỏ qua biến chứng tiêu hóa và kỳ vọng giảm cân quá nhanh.

    6 nghiên cứu0 lượt đọcĐọc 10 phút
  7. Ăn gì theo đối tượng

    Nhịn ăn 16:8 cho người làm ca đêm: Có thực sự khả thi?

    Nhịn ăn 16:8 cho người làm ca đêm tiềm ẩn nhiều rủi ro chuyển hóa nếu đổi giờ nhịn liên tục giữa ngày làm và ngày nghỉ. Việc ăn uống sai lệch khung giờ sinh học tự nhiên dễ gây mất đồng bộ giữa gan, cơ bắp và não bộ, làm tăng nguy cơ kháng insulin, rối loạn huyết áp và ảnh hưởng xấu đến sức khỏe sinh sản.

    8 nghiên cứu0 lượt đọcĐọc 9 phút
  8. Đánh giá mức độ bằng chứng theo chủ đề

    Hệ vi sinh đường ruột thay đổi thế nào sau 1 tháng ăn 16:8?

    Sau 1 tháng áp dụng nhịn ăn gián đoạn 16:8, hệ vi sinh đường ruột có thể tái cấu trúc rõ rệt với sự gia tăng độ đa dạng vi sinh và các chủng lợi khuẩn như Akkermansia, Lactobacillus, Bifidobacteria. Tuy nhiên, hiệu quả này có tính tạm thời và phụ thuộc chặt chẽ vào chất lượng dinh dưỡng nạp vào.

    6 nghiên cứu0 lượt đọcĐọc 8 phút
  9. Phòng ngừa & tầm soát

    Nhịn ăn 16:8 tác động thế nào đến đường huyết người tiền tiểu đường?

    Nhịn ăn 16:8 hỗ trợ cải thiện độ nhạy insulin và kiểm soát đường huyết ở người tiền tiểu đường, nhất là khi áp dụng khung giờ ăn sớm. Dù vậy, hiệu quả thực tế phụ thuộc lớn vào việc không bỏ bữa sáng, tránh ăn khuya và duy trì lối sống vận động thường xuyên.

    8 nghiên cứu0 lượt đọcĐọc 8 phút
  10. Ăn gì theo đối tượng

    Nhịn ăn 16:8 ảnh hưởng nội tiết tố nữ thế nào?

    Nhịn ăn 16:8 hỗ trợ điều hòa chu kỳ kinh nguyệt và cải thiện nội tiết tố rõ rệt ở phụ nữ thừa cân hoặc mắc buồng trứng đa nang nhờ giảm chỉ số androgen và tăng SHBG. Tuy nhiên, phụ nữ mang thai hoặc người có cân nặng bình thường cần thận trọng để tránh nguy cơ rối loạn sinh sản.

    6 nghiên cứu0 lượt đọcĐọc 8 phút
  11. Kết hợp/tương tác thực phẩm - dược liệu - thuốc

    Dùng thảo dược trị bệnh thận: Bằng chứng về nguy cơ độc tính

    Nhiều người tin rằng thảo dược tự nhiên an toàn tuyệt đối cho thận, nhưng các nghiên cứu khoa học khẳng định độc chất acid aristolochic trong một số cây cỏ có thể gây hoại tử ống thận, xơ hóa mô kẽ lan tỏa và suy thận mạn không thể hồi phục.

    8 nghiên cứu0 lượt đọcĐọc 12 phút
  12. Sự thật & hiểu lầm phổ biến

    Rượu vang đỏ có thật sự bảo vệ tim mạch hay chỉ là huyền thoại?

    Rượu vang đỏ chứa resveratrol và các polyphenol có lợi cho nội mô mạch máu, nhưng hàm lượng thực tế rất thấp và sinh khả dụng kém. Tác dụng bảo vệ tim mạch chỉ dừng ở mức tiêu thụ rất hạn chế, trong khi lạm dụng cồn gây tổn hại rõ rệt đến huyết áp và cơ tim.

    7 nghiên cứu0 lượt đọcĐọc 11 phút
  13. Nhóm bệnh lý

    5 dấu hiệu kém hấp thu chất béo ở đường ruột cần đi khám

    Kém hấp thu chất béo xảy ra khi gan mật, men tụy hoặc niêm mạc ruột bị rối loạn chức năng, khiến lipid không được tiêu hóa trọn vẹn. Nhận biết 5 dấu hiệu như phân mỡ khó trôi, sụt cân, trướng bụng và thiếu vitamin A, D, E, K giúp người bệnh kịp thời đi khám trước khi suy dinh dưỡng tiến triển.

    8 nghiên cứu0 lượt đọcĐọc 10 phút
  14. Ăn gì theo đối tượng

    Mẹ bầu bị táo bón: Nguồn chất xơ nào an toàn và ít gây đầy bụng?

    Táo bón thai kỳ hoàn toàn có thể cải thiện êm dịu mà không lo trướng bụng nhờ ưu tiên các nguồn chất xơ hòa tan như rau dền, khoai lang và vỏ hạt mã đề (psyllium). Những thực phẩm này giúp làm mềm phân tự nhiên, an toàn suốt thai kỳ và giảm thiểu tình trạng đầy hơi khó chịu.

    4 nghiên cứu0 lượt đọcĐọc 9 phút
  15. Nhóm bệnh lý

    Người đau dạ dày có nên thử chế độ 16:8?

    Chế độ nhịn ăn gián đoạn 16:8 không phù hợp với người bị đau dạ dày hoặc trào ngược thực quản. Khoảng thời gian nhịn đói kéo dài 16 tiếng khiến dịch vị axit tiếp xúc lâu với niêm mạc không được bảo vệ, làm tăng nguy cơ kích ứng, bùng phát ợ chua và xuất huyết tiêu hóa.

    8 nghiên cứu0 lượt đọcĐọc 13 phút
  16. Đánh giá mức độ bằng chứng theo chủ đề

    Ăn nhiều yến mạch có thật sự nuôi vi khuẩn có lợi?

    Ăn yến mạch giúp bổ sung beta-glucan, một chất xơ hòa tan đóng vai trò prebiotic kích thích các lợi khuẩn phát triển, bao gồm Bifidobacteria và Lactobacillus. Nhờ khả năng lên men tạo axit béo chuỗi ngắn, yến mạch hỗ trợ môi trường ruột khỏe mạnh dù tác động lên từng dòng khuẩn còn tùy thuộc cơ địa.

    8 nghiên cứu0 lượt đọcĐọc 6 phút
  17. Vi chất dinh dưỡng

    Đúng hay sai: Uống vitamin C liều cao gây sỏi thận?

    Uống vitamin C liều cao có thể làm tăng nguy cơ sỏi thận do acid ascorbic chuyển hóa thành oxalate trong nước tiểu [1, 2, 7]. Cơ thể chỉ cần khoảng 70-90 mg vitamin C mỗi ngày; việc lạm dụng chế phẩm liều cao kéo dài dễ gây lắng đọng tinh thể calci oxalate làm tắc nghẽn và tổn thương thận [1, 7, 8].

    6 nghiên cứu0 lượt đọcĐọc 10 phút
  18. Thực phẩm theo nhóm

    Chất tạo ngọt nhân tạo ảnh hưởng thế nào đến hệ vi sinh ruột?

    Chất tạo ngọt nhân tạo như sucralose hay saccharin không chứa calo nhưng vẫn tiếp xúc trực tiếp với đường tiêu hóa. Nhiều nghiên cứu cho thấy chúng có thể làm biến đổi cấu trúc hệ vi sinh ruột, làm suy giảm vi khuẩn có lợi và tiềm ẩn nguy cơ thúc đẩy rối loạn dung nạp đường.

    7 nghiên cứu0 lượt đọcĐọc 9 phút