Bạch quả (Ginkgo biloba) nổi tiếng trong hỗ trợ tuần hoàn não và trí nhớ. Nhiều người truyền tai nhau cách tự hái lá bạch quả tươi hoặc mua lá khô về hãm nước uống như trà xanh mỗi ngày để dưỡng não, tiết kiệm chi phí.

Câu trả lời ngắn gọn là: Không an toàn. Lá bạch quả thô chứa hàm lượng cao axit ginkgolic — hợp chất gây dị ứng mạnh, độc tế bào, hại gan và hệ miễn dịch [1][2][3][4]. Các sản phẩm bạch quả y tế trên thị trường đều phải qua quy trình công nghiệp phức tạp để loại bỏ gần như hoàn toàn độc chất này trước khi đến tay người dùng [1][5][6].

Giá trị thật sự của lá bạch quả và lý do không thể dùng thô

Chiết xuất lá bạch quả chứa hơn 170 thành phần hoạt tính sinh học, được ứng dụng rộng rãi trong dược phẩm, thực phẩm bảo vệ sức khỏe và mỹ phẩm [1]. Giá trị y học của dược liệu này chủ yếu đến từ hai nhóm hợp chất quý là flavonol glycoside và terpene lactone [2]. Các hoạt chất này mang lại tác dụng chống oxy hóa, ức chế kết tập tiểu cầu, cải thiện trí nhớ và tăng cường chức năng miễn dịch [2]. Trong y học hiện đại, chiết xuất từ lá bạch quả thường được sử dụng để điều trị các rối loạn tuần hoàn ngoại vi hoặc tuần hoàn não, suy giảm trí nhớ do mạch máu và bệnh Alzheimer [3][5].

Tuy nhiên, bên cạnh các dưỡng chất có lợi, cây bạch quả tự nhiên còn chứa nhóm hợp chất alkylphenol, điển hình nhất là axit ginkgolic [3][5]. Hợp chất này tập trung nhiều ở lớp vỏ thịt của hạt và hiện diện ngay trong lá bạch quả [3][5]. Các nghiên cứu xác định axit ginkgolic chính là nguồn gốc gây ra các tác dụng bất lợi nghiêm trọng như độc tính trên phôi thai, độc tế bào, độc thần kinh, tổn thương gan, gây đột biến gen và ức chế các hệ thống enzyme trong cơ thể [1][4]. Đặc biệt, axit ginkgolic có tính gây dị ứng và độc tế bào rất cao; ngay cả một lượng tồn dư cực nhỏ cũng có thể dẫn đến các phản ứng phụ nặng nề [2].

Cơ chế gây hại của axit ginkgolic trong lá bạch quả tự nhiên

Khi đi vào cơ thể hoặc tiếp xúc trực tiếp, axit ginkgolic tác động xấu lên nhiều hệ cơ quan khác nhau. Về mặt miễn dịch và da liễu, hợp chất này đóng vai trò là tác nhân gây dị ứng chính của cây bạch quả [7]. Các thử nghiệm kích thích trên bệnh nhân và động vật đều chỉ ra nhóm alkylphenol mà đại diện là axit ginkgolic kích hoạt phản ứng dị ứng và tăng sinh hạch bạch huyết bất thường [3].

Ở cấp độ tế bào và chuyển hóa nội tạng, axit ginkgolic (đặc biệt là biến thể C15:1) gây độc cho tế bào sừng ở người khi ở nồng độ cao và gây độc cho gen [8][4]. Khi vào đường tiêu hóa, hợp chất này tấn công gan thông qua việc gây rối loạn chuyển hóa, kích hoạt tình trạng căng thẳng oxy hóa (oxidative stress) và làm xáo trộn quá trình chuyển hóa purine [4]. Hậu quả là tế bào gan bị tổn thương nặng, biểu hiện qua sự gia tăng các men gan đặc trưng trong máu [4]. Ngoài ra, chiết xuất lá bạch quả khi dùng liều lớn kéo dài còn bị cơ quan chuyên môn xếp vào nhóm có khả năng gây ung thư ở người (Nhóm 2B) dựa trên các bằng chứng gây ung thư gan ở chuột thí nghiệm [6].

Nghiên cứu khoa học nói gì về độc tính của lá bạch quả thô?

Nhiều công trình nghiên cứu từ thập niên 1980 đến nay đã làm sáng tỏ mức độ nguy hiểm của axit ginkgolic trong nguyên liệu bạch quả chưa qua tinh chế.

Một nghiên cứu công bố năm 1989 đã khảo sát khả năng gây viêm da tiếp xúc dị ứng của bạch quả trên mô hình chuột lang [7]. Các nhà khoa học chia chuột lang thành 4 nhóm để thử nghiệm với chiết xuất quả bạch quả thô, axit anacardic (tức axit ginkgolic), cardanol và hợp chất urushiol [7]. Kết quả cho thấy axit ginkgolic là tác nhân gây mẫn cảm mạnh và là dị nguyên chính gây viêm da tiếp xúc dị ứng của cây bạch quả, trong khi cardanol không gây ra phản ứng này [7].

Đến năm 2000, một nghiên cứu khác tiếp tục đánh giá độc tính miễn dịch của chiết xuất lá bạch quả thô bằng phương pháp xét nghiệm hạch bạch huyết khoeo chân (PLNA) trên chuột nhắt [3]. Khi tiêm 2 mg chiết xuất cồn-nước thô từ lá bạch quả vào dưới gan bàn chân chuột, các nhà nghiên cứu ghi nhận phản ứng tăng sinh bạch huyết mạnh mẽ tại hạch khoeo chân cùng bên [3]. Phân tích hóa học phân đoạn thân dầu (chiết bằng heptane) cho thấy nồng độ alkylphenol chiếm tới khoảng 30%, và chính axit ginkgolic là thủ phạm gây sưng hạch bạch huyết [3]. Kết quả tương tự cũng xuất hiện khi tiêm hỗn hợp axit ginkgolic tinh khiết, khẳng định lá bạch quả thô chứa các thành phần gây độc miễn dịch cần phải loại bỏ hoàn toàn [3].

Về độc tính trên nội tạng, một nghiên cứu năm 2017 đã sử dụng phương pháp chuyển hóa học dựa trên cộng hưởng từ hạt nhân (1H NMR) kết hợp xét nghiệm sinh hóa để kiểm tra tổn thương gan do axit ginkgolic (15:1) trên chuột nhắt [4]. Chuột được cho uống hai mức liều axit ginkgolic (15:1), sau đó lấy mẫu máu và mô gan để phân tích [4]. Kết quả xét nghiệm máu cho thấy nồng độ hai loại men gan là ALT và AST tăng lên, phản ánh tình trạng tổn thương gan nghiêm trọng [4]. Phân tích mô gan xác nhận hợp chất này gây rối loạn chuyển hóa phụ thuộc vào liều lượng, đặc biệt là gây stress oxy hóa và làm rối loạn chuyển hóa purine tại gan [4].

Bên cạnh đó, một nghiên cứu năm 2019 khi kiểm tra các mẫu chiết xuất bạch quả đã phát hiện nồng độ axit ginkgolic C15:1 vượt mức 1.000 microgam/g (tương đương 1.000 phần triệu - ppm) ở mỗi mẫu [8]. Hầu hết các mẫu chiết xuất có nồng độ axit ginkgolic cao (trên 15 mg/g) đều gây độc tế bào đối với dòng tế bào sừng HaCaT của người [8]. Dù vậy, nghiên cứu này cũng ghi nhận một số điểm còn tranh cãi về độc tính: chiết xuất lá chứa khoảng 1.000 ppm axit ginkgolic không gây mẫn cảm da chuột lang trong một thử nghiệm thực nghiệm, và chiết xuất thô chứa 22.000 ppm không gây độc tế bào rõ rệt trong ống nghiệm lên tế bào da, thận và ruột [8]. Tuy nhiên, giới hạn an toàn đối với axit ginkgolic tinh khiết và yêu cầu kiểm soát nghiêm ngặt trong dược điển các nước vẫn không thay đổi [8][1].

Một báo cáo tổng quan năm 2019 cũng nhấn mạnh khía cạnh an toàn dài hạn: dù hơn 90% các ấn phẩm khoa học tập trung vào lợi ích của bạch quả, chương trình Độc chất học Quốc gia (NTP) đã thực hiện thử nghiệm sinh học kéo dài 2 năm và phát hiện chiết xuất lá bạch quả gây hoạt tính ung thư tại gan của chuột nhắt [6]. Từ dữ liệu này, Cơ quan Nghiên cứu Ung thư Quốc tế (IARC) đã phân loại chiết xuất lá bạch quả vào Nhóm 2B (có khả năng gây ung thư cho người) [6].

Khác biệt một trời một vực giữa trà lá tự hái và chiết xuất chuẩn hóa

Nhiều người lầm tưởng uống nước lá bạch quả đun sôi cũng giống như uống viên bổ não bán ở hiệu thuốc. Thực tế, hai dạng này hoàn toàn khác nhau về bản chất hóa học và độ an toàn.

Theo các tài liệu đánh giá năm 1997, 2019 và 2022, để tạo ra chiết xuất lá bạch quả chuẩn hóa dùng trong y học, lá khô phải trải qua quy trình sản xuất công nghiệp nhiều bước bằng hỗn hợp dung môi acetone-nước hoặc các dung môi chuyên dụng khác [1][5][6]. Quy trình này có hai mục đích: làm giàu các hoạt chất có lợi và loại bỏ tối đa các chất không mong muốn, đặc biệt là axit ginkgolic [5][6]. Tỷ lệ từ nguyên liệu lá thô ban đầu để thu được bột chiết xuất chuẩn hóa dao động từ 35:1 đến 76:1 (tức cần từ 35 đến 76 kg lá khô mới làm ra được 1 kg chiết xuất) [6].

Các công nghệ hiện đại được áp dụng để tách bỏ axit ginkgolic bao gồm hấp phụ/giải hấp, phân hủy bằng enzyme, sắc ký ngược dòng, vi chiết lỏng-lỏng, chiết dung môi siêu âm tần số kép hoặc dùng dung môi cộng kết sâu [1]. Nhờ đó, Dược điển Châu Âu, Dược điển Hoa Kỳ, Dược điển Trung Quốc (cập nhật 2022) và Ủy ban E của Cơ quan Y tế Liên bang Đức đều bắt buộc hàm lượng axit ginkgolic trong chiết xuất lá bạch quả chuẩn hóa phải thấp hơn 5 microgam/g (tức dưới 5 ppm) [8][1][5].

Ngược lại, khi tự hái lá tươi hoặc phơi khô hãm trà bằng nước sôi tại nhà, bạn không có bất kỳ công đoạn tách chiết công nghệ nào để loại bỏ nhóm alkylphenol. Nước trà hoặc dịch chiết thô sẽ giữ lại hàm lượng lớn axit ginkgolic (có thể lên tới hơn 1.000 microgam/g hoặc chiếm 30% trong phân đoạn thân dầu của dịch chiết thô), cao gấp hàng trăm lần ngưỡng an toàn cho phép của dược điển quốc tế [8][3]. Hơn nữa, một nghiên cứu năm 2019 còn chỉ ra các hợp chất flavone có lợi (như quercetin, kaempferol, isorhamnetin) vốn chỉ hiện diện với lượng nhỏ trong lá bạch quả tự nhiên và thậm chí không tìm thấy trong một số dịch chiết thông thường nếu không được cô đặc đúng cách [8]. Vì vậy, uống trà lá bạch quả tự hái là đưa trực tiếp độc chất vào người trong khi lượng hoạt chất thu được không đáng kể.

Những hiểu lầm thường gặp về lá và hạt bạch quả

Hiểu lầm phổ biến nhất là "thảo dược tự nhiên thì lành tính, phơi khô đun chín sẽ hết độc". Thực tế, axit ginkgolic bền vững trong điều kiện phơi khô thông thường và chiết xuất cồn-nước thô từ lá khô vẫn gây phản ứng độc miễn dịch mạnh trên động vật thí nghiệm [3]. Việc đun nấu tại nhà không thể thay thế các công nghệ tách chiết phân tử như sắc ký hay phân hủy enzyme trong nhà máy dược phẩm [1].

Hiểu lầm thứ hai là tận dụng cả quả hoặc hạt bạch quả rụng để ngâm rượu, sắc nước uống bổ não. Nghiên cứu cho thấy axit ginkgolic và các alkylphenol liên quan là thành phần chính trong phần vỏ thịt của quả bạch quả [5]. Các báo cáo ca bệnh trên người đã ghi nhận nhiều trường hợp ngộ độc do sử dụng hạt hoặc lá bạch quả không đúng cách [6]. Dù một số thử nghiệm năm 2019 cho thấy chiết xuất vỏ hạt và hạt non có tác dụng kháng khuẩn (chống lại vi khuẩn gây mụn C. acnes, tụ cầu vàng S. aureus, liên cầu khuẩn S. pyogenes) để bôi ngoài da theo y học cổ truyền, các nhà khoa học vẫn khẳng định cần nghiên cứu thêm để đảm bảo an toàn và tuyệt đối không tự ý dùng bừa bãi [8].

Ai nên đặc biệt thận trọng khi sử dụng các sản phẩm từ bạch quả?

Ngay cả khi sử dụng các chế phẩm bạch quả đã qua tinh chế trên thị trường, người dùng vẫn cần thận trọng vì dược liệu này có hoạt tính sinh học mạnh [6]:

  • Người có cơ địa dị ứng: Do axit ginkgolic là dị nguyên cực mạnh, ngay cả một lượng tồn dư rất nhỏ trong chế phẩm kém chất lượng cũng có thể gây phản ứng dị ứng nghiêm trọng hoặc viêm da tiếp xúc [2][7][3].
  • Người có bệnh lý về gan: Nghiên cứu trên động vật cho thấy axit ginkgolic làm tăng men gan ALT, AST, gây tổn thương gan và chiết xuất lá bạch quả dùng liều cao kéo dài có liên quan đến nguy cơ u gan trên chuột [4][6]. Người có bệnh gan nền cần tránh dùng lá thô và phải hỏi ý kiến bác sĩ trước khi dùng thực phẩm chức năng chứa bạch quả.
  • Phụ nữ mang thai và đang cho con bú: Axit ginkgolic đã được xác định có độc tính trên phôi thai (embryotoxicity) và độc tính trên gen [1][4]. Nhóm đối tượng này tuyệt đối không tự ý dùng các chế phẩm từ bạch quả.
  • Người đang dùng thuốc điều trị hoặc chuẩn bị phẫu thuật: Chiết xuất bạch quả có tác dụng ức chế kết tập tiểu cầu [2]. Người đang dùng thuốc chống đông máu, thuốc kháng tiểu cầu hoặc có bệnh nền cần tham khảo ý kiến bác sĩ để tránh tương tác thuốc.

Cách sử dụng bạch quả an toàn và hợp lý trong đời sống

Để tận dụng lợi ích hỗ trợ tuần hoàn và trí nhớ của bạch quả mà không rước độc vào thân, người tiêu dùng cần tuân thủ nguyên tắc: Tuyệt đối không tự hái lá bạch quả tươi hoặc mua lá bạch quả khô thô về hãm trà, sắc nước hay ngâm rượu uống. Đồng thời, tránh tiếp xúc da tay trực tiếp với phần vỏ thịt của quả bạch quả rụng để phòng ngừa viêm da tiếp xúc dị ứng [7][5].

Nếu có nhu cầu bồi bổ trí não hoặc cải thiện tuần hoàn, hãy chọn mua các sản phẩm thuốc hoặc thực phẩm bảo vệ sức khỏe chứa chiết xuất lá bạch quả chuẩn hóa (thường ký hiệu là EGb hoặc GBE) từ các nhà sản xuất uy tín [1][2]. Khi chọn sản phẩm, hãy kiểm tra thông tin trên nhãn hoặc tờ hướng dẫn sử dụng để chắc chắn sản phẩm đạt tiêu chuẩn dược điển (như Dược điển Châu Âu, Mỹ) với cam kết hàm lượng axit ginkgolic được kiểm soát ở mức an toàn (dưới 5 ppm hay 5 microgam/g) [8][1][5].

Không nên dùng các chế phẩm bạch quả với liều lượng lớn trong thời gian quá dài khi chưa có chỉ định chuyên môn [6]. Song song đó, để bảo vệ trí nhớ và mạch máu bền vững, người dân nên duy trì lối sống lành mạnh: uống đủ nước, ăn uống cân bằng giàu rau xanh, tập thể dục đều đặn và ngủ đủ giấc.

Tóm lại, lá bạch quả chỉ thực sự trở thành vị thuốc quý khi đã được công nghệ dược phẩm hiện đại tách bỏ lớp độc chất axit ginkgolic [1][5]. Việc tự ý hái lá phơi khô hãm trà uống tại nhà tiềm ẩn nguy cơ dị ứng, độc tế bào và tổn thương gan nhiều hơn là mang lại lợi ích dưỡng não [2][4]. Hãy luôn ưu tiên các chế phẩm đã được chuẩn hóa và tham khảo ý kiến bác sĩ trước khi sử dụng, nhất là khi bạn đang có bệnh nền hoặc dùng thuốc điều trị hàng ngày.