Sức Khỏe Dinh Dưỡng

Dinh dưỡng & Thực phẩm

Những thắc mắc thường gặp về ăn uống, dược liệu và sức khỏe, trả lời bằng nghiên cứu khoa học có ghi rõ nguồn.

Đang được quan tâm

Xếp theo mức tương tác trong 7 ngày qua
  1. 1
  2. 2
  3. 3
  4. 4
  5. 5

Tất cả bài

9.648 bài, trang 185 trên 483

  1. Thực phẩm theo nhóm

    Vằng sẻ và vằng trâu khác nhau thế nào về dược tính?

    Vằng sẻ và vằng trâu khác nhau rõ rệt về loài thực vật, hương vị và dược tính. Khoa học chứng minh vằng sẻ chứa dồi dào tinh dầu linalool, geraniol và các triterpene chống oxy hóa quý giá, trong khi vằng trâu ít hoạt chất, vị đắng chát gắt và chủ yếu chỉ dùng để giải khát thông thường.

    8 nghiên cứu0 lượt đọcĐọc 12 phút
  2. Ăn gì theo đối tượng

    5 nhóm người cần cẩn trọng trước khi dùng cây chè rừng

    Cây chè rừng chứa nhiều hoạt chất sinh học có thể tác động đến tim mạch và chuyển hóa. Nhóm người huyết áp thấp, phụ nữ mang thai, người suy thận, người sắp phẫu thuật và bệnh nhân đang dùng thuốc điều trị cần thận trọng trước rủi ro hạ áp, kích thích co bóp tử cung hoặc quá tải cơ quan bài tiết.

    4 nghiên cứu0 lượt đọcĐọc 10 phút
  3. Thực phẩm theo nhóm

    Quả chòi mòi tía giàu polyphenol: Lợi ích chống oxy hóa đến đâu?

    Quả chòi mòi tía chứa hàm lượng dồi dào polyphenol và anthocyanin với khả năng dập tắt gốc tự do ấn tượng trong phòng thí nghiệm. Tuy nhiên, phần lớn các bằng chứng chống oxy hóa, can thiệp hấp thu mỡ và đường hiện chỉ dừng ở mô hình in vitro, chưa có thử nghiệm lâm sàng trực tiếp trên người.

    4 nghiên cứu0 lượt đọcĐọc 8 phút
  4. Ăn gì theo đối tượng

    Ai không nên dùng chè bông? Cảnh báo cho người có bệnh nền

    Người có bệnh nền suy gan, suy thận và cơ địa dị ứng tuyệt đối không nên tự ý dùng chè bông (chi *Aganosma*). Nghiên cứu thực nghiệm cho thấy chiết xuất loài cây này có hoạt tính sinh học tác động lên tế bào, nguy cơ gây gánh nặng chuyển hóa nghiêm trọng khi chưa có dữ liệu kiểm chứng an toàn lâm sàng.

    1 nghiên cứu0 lượt đọcĐọc 8 phút
  5. Vi chất dinh dưỡng

    Hợp chất resveratrol oligomer trong chò nâu có tác dụng chống oxy hóa thế nào?

    Các nghiên cứu khoa học cho thấy rễ và vỏ thân chò nâu chứa nguồn dồi dào resveratrol oligomer có khả năng bẫy gốc tự do mạnh mẽ qua mô hình tế bào. Nhờ cấu trúc phân tử đa phân độc đáo, hợp chất này ức chế hiệu quả quá trình oxy hóa lipid và dập tắt các gốc tự do mà không gây độc tế bào.

    8 nghiên cứu0 lượt đọcĐọc 9 phút
  6. Ăn gì theo mục tiêu sức khỏe

    Dùng chìa vôi bốn cạnh giảm đau khớp: Lưu ý gì cho người vận động?

    Chìa vôi bốn cạnh (*Cissus quadrangularis*) cho thấy tiềm năng hỗ trợ giảm khoảng 31% mức độ đau khớp ở người tập thể thao sau 8 tuần thử nghiệm với liều 3.200 mg/ngày. Dù vậy, người tập cần thận trọng do nghiên cứu còn hạn chế về quy mô mẫu và chưa có dữ liệu an toàn dài hạn.

    4 nghiên cứu0 lượt đọcĐọc 9 phút
  7. Ăn gì theo đối tượng

    4 nhóm người không nên uống chè đắng rừng thường xuyên

    Chè đắng rừng mang dược tính hàn mạnh và hỗ trợ hạ áp, hạ mỡ máu. Bốn nhóm đối tượng gồm người huyết áp thấp, người thể hàn sợ lạnh, người viêm loét dạ dày và người suy nhược cơ thể không nên uống thường xuyên để tránh gây tụt huyết áp, tổn hại dương khí và đau dạ dày.

    6 nghiên cứu0 lượt đọcĐọc 8 phút
  8. Ăn gì theo đối tượng

    Phụ nữ mang thai có nên dùng chòi mòi? Cảnh báo từ thiếu hụt dữ liệu

    Phụ nữ mang thai không nên tự ý dùng chòi mòi do hoàn toàn thiếu dữ liệu thử nghiệm lâm sàng trên thai kỳ. Dù thử nghiệm trên động vật ghi nhận một số tiềm năng hạ đường huyết, nguy cơ co bóp cơ trơn và thiếu bằng chứng an toàn thai nhi đòi hỏi mẹ bầu phải cẩn trọng tối đa.

    1 nghiên cứu0 lượt đọcĐọc 9 phút
  9. Thực phẩm theo nhóm

    Chè bông hỗ trợ chống oxy hóa tốt không? Dữ liệu phòng thí nghiệm

    Chiết xuất lá chè bông thể hiện khả năng thu dọn nhiều loại gốc tự do hiệu quả trong các thử nghiệm ống nghiệm phòng thí nghiệm. Tuy nhiên, hiện chưa có thử nghiệm lâm sàng trên người xác nhận hoạt tính sinh học này, người dân không nên tự ý dùng chiết xuất đậm đặc thay thế lời khuyên y khoa.

    5 nghiên cứu0 lượt đọcĐọc 8 phút
  10. Thực phẩm theo nhóm

    Chè đắng rừng và trà xanh: Khác nhau hoạt chất và dược tính thế nào?

    Chè đắng rừng chi *Ilex* và trà xanh họ *Camellia* khác biệt hoàn toàn về nguồn gốc thực vật. Trong khi trà xanh giàu caffein và catechin, chè đắng rừng lại nổi bật nhờ hàm lượng saponin tạo vị đắng đậm và axit phenolic dicaffeoylquinic, đặc biệt không chứa caffein gây mất ngủ.

    6 nghiên cứu0 lượt đọcĐọc 10 phút
  11. Ăn gì theo đối tượng

    Phụ nữ mang thai có nên dùng chòi mòi tía? Đánh giá an toàn

    Hiện chưa có nghiên cứu khoa học nào chứng minh chòi mòi tía an toàn cho phụ nữ mang thai. Dù thử nghiệm tiền lâm sàng trên chuột không ghi nhận tổn thương dạ dày ruột cấp tính, mẹ bầu vẫn cần kiêng dùng các chế phẩm cô đặc từ loại cây này để bảo vệ tối đa sức khỏe thai nhi.

    5 nghiên cứu0 lượt đọcĐọc 9 phút
  12. Vi chất dinh dưỡng

    Dihydromyricetin trong chè dây: Khả năng giải độc cồn tới đâu?

    Hoạt chất dihydromyricetin trong chè dây cho thấy tiềm năng hỗ trợ chuyển hóa cồn và giảm tích tụ mỡ gan trong các nghiên cứu động vật. Tuy nhiên, chưa có bằng chứng lâm sàng chứng minh hoạt chất này giúp giải say tức thì ở người, người dùng không nên lạm dụng để uống rượu vô độ.

    7 nghiên cứu0 lượt đọcĐọc 11 phút
  13. Ăn gì theo đối tượng

    Uống chè vằng hạ huyết áp: 3 nhóm người nên thận trọng

    Chè vằng thường được nhiều người dùng như thức uống thanh nhiệt hay hỗ trợ tiêu hóa hằng ngày. Tuy nhiên, thảo dược này tiềm ẩn nguy cơ hạ huyết áp, đặc biệt nguy hiểm với người huyết áp thấp, người đang dùng thuốc hạ áp hoặc người chuẩn bị phẫu thuật do nguy cơ gây tụt chỉ số quá mức.

    2 nghiên cứu0 lượt đọcĐọc 7 phút
  14. Ăn gì theo đối tượng

    Trẻ nhỏ ăn châu chấu: Lưu ý hóc dị vật và nguy cơ nghẽn ruột

    Châu chấu là món ăn dân dã giòn béo nhưng tiềm ẩn rủi ro lớn đối với trẻ nhỏ, đặc biệt là nhóm dưới 4 tuổi. Cánh mỏng dai cùng các chân gai sắc nhọn của côn trùng có thể gây cào rách niêm mạc họng, hóc dị vật đường thở cấp tính và nguy cơ tắc nghẽn cơ học đường ruột nguy hiểm.

    8 nghiên cứu0 lượt đọcĐọc 13 phút
  15. Có nên...?

    Cao chè vằng hay nước lá tươi: Dạng dùng nào an toàn hơn?

    Cao chè vằng cô đặc giúp kiểm soát liều lượng ổn định và giảm nguy cơ nấm mốc so với lá khô bảo quản kém. Tuy nhiên, nước lá khô lại dễ kiểm tra độ nguyên chất bằng mắt thường. Chọn dạng dùng an toàn đòi hỏi hiểu rõ chất lượng chế biến và kiểm soát liều dùng hợp lý mỗi ngày.

    3 nghiên cứu0 lượt đọcĐọc 11 phút
  16. Ăn như thế nào

    Uống chè đắng rừng mỗi ngày: Liều lượng bao nhiêu là an toàn?

    Chè đắng rừng chứa alkaloid kích thích và polyphenol hỗ trợ mỡ máu nhưng chưa có chuẩn liều lượng lá khô an toàn trên người. Người dùng chỉ nên pha thật loãng lượng nhỏ thưởng thức sau bữa ăn, không uống khi đói hay thay thế hoàn toàn nước lọc để tránh kích ứng dạ dày và quá tải gan, thận.

    2 nghiên cứu0 lượt đọcĐọc 10 phút
  17. Vi chất dinh dưỡng

    Hoạt chất nodiflorin trong chè rừng: Khả năng kháng viêm ra sao?

    Các nghiên cứu dược lý thực nghiệm cho thấy hoạt chất flavonoid và chiết xuất từ cây chè rừng (*Phyla nodiflora*) có khả năng giảm phù nề tương đương tân dược, đồng thời ức chế giải phóng các cytokine gây viêm thông qua việc khóa các con đường truyền tín hiệu nội bào.

    8 nghiên cứu0 lượt đọcĐọc 11 phút
  18. Thực phẩm theo nhóm

    Chè dây và trà xanh khác nhau thế nào với người đau dạ dày?

    Chè dây và trà xanh khác biệt rõ rệt về tác động lên dạ dày: trà xanh chứa nhiều caffein và tannin dễ kích thích tăng tiết axit, gây xót ruột, trong khi chè dây dịu nhẹ hơn và ít nguy cơ kích ứng niêm mạc. Người đau dạ dày nên ưu tiên chè dây hoặc pha loãng trà xanh sau bữa ăn.

    3 nghiên cứu0 lượt đọcĐọc 8 phút
  19. Ăn gì theo đối tượng

    Phụ nữ mang thai có nên dùng chàm lá nhỏ nhuộm tóc hay uống thuốc?

    Nhiều thai phụ băn khoăn về độ an toàn của chàm lá nhỏ khi dùng nhuộm tóc hay uống thuốc. Dù có nguồn gốc thiên nhiên, loại thảo mộc này thiếu dữ liệu an toàn thai kỳ, tiềm ẩn nguy cơ kích thích co bóp tử cung, rối loạn nội tiết và gây hại thai nhi nên mẹ bầu không nên sử dụng.

    3 nghiên cứu0 lượt đọcĐọc 9 phút