Sức Khỏe Dinh Dưỡng

Dinh dưỡng & Thực phẩm

Những thắc mắc thường gặp về ăn uống, dược liệu và sức khỏe, trả lời bằng nghiên cứu khoa học có ghi rõ nguồn.

Đang được quan tâm

Xếp theo mức tương tác trong 7 ngày qua
  1. 1
  2. 2
  3. 3
  4. 4
  5. 5

Tất cả bài

9.648 bài, trang 223 trên 483

  1. Thực phẩm theo nhóm

    Uống nước ép củ dền hạ huyết áp: tác dụng kéo dài bao lâu?

    Nước ép củ dền giàu nitrate vô cơ giúp kích thích tạo nitric oxide làm giãn mạch và hỗ trợ hạ huyết áp, nhưng tác dụng này chỉ kéo dài vài giờ sau khi uống chứ không duy trì suốt 24 giờ. Hiệu quả hạ áp cũng không rõ rệt ở người đái tháo đường hoặc người đang dùng thuốc trị tăng huyết áp.

    8 nghiên cứu0 lượt đọcĐọc 12 phút
  2. Vi chất dinh dưỡng

    Chất làm ngọt nhân tạo không calo: Hỗ trợ giảm béo hay kích thích thèm ăn?

    Chất làm ngọt nhân tạo không calo thường được chọn để giảm cân, nhưng bằng chứng khoa học cho thấy chúng có thể làm biến đổi hệ vi sinh đường ruột, suy giảm dung nạp glucose và giảm cảm giác no, từ đó kích thích thèm ăn và gây tăng cân thay vì hỗ trợ giảm béo.

    7 nghiên cứu0 lượt đọcĐọc 8 phút
  3. Thực phẩm theo nhóm

    Người tiểu đường ăn trái cây ngọt: 4 loại an toàn và khẩu phần chuẩn

    Người bệnh tiểu đường không cần kiêng tuyệt đối trái cây ngọt nếu biết chọn nhóm quả có chỉ số đường huyết thấp và kiểm soát đúng khẩu phần. Các loại quả như táo, lê, mận khô và quả mọng vừa giúp thỏa mãn vị giác, vừa hỗ trợ cải thiện chỉ số HbA1c khi ăn đúng lượng mỗi ngày.

    7 nghiên cứu0 lượt đọcĐọc 12 phút
  4. Ăn như thế nào

    Ăn khuya ở người tiểu đường: Khi nào cần thiết, khi nào có hại?

    Ăn khuya ở người đái tháo đường chỉ thực sự cần thiết khi dùng insulin có nguy cơ hạ đường huyết đêm và chỉ số trước ngủ dưới 10 mmol/L. Ngược lại, người tiểu đường nhẹ hoặc có đường huyết trước ngủ cao không nên ăn khuya để tránh tăng đường huyết sáng hôm sau.

    7 nghiên cứu0 lượt đọcĐọc 10 phút
  5. Vi chất dinh dưỡng

    Chất xơ hòa tan và không hòa tan: Loại nào kiểm soát đường huyết tốt hơn?

    Chất xơ hòa tan kiểm soát đường huyết sau ăn tốt hơn chất xơ không hòa tan nhờ khả năng tạo gel nhớt, làm chậm rỗng dạ dày và trì hoãn hấp thu glucose qua ruột. Tuy nhiên, cả hai loại chất xơ đều cần thiết để hỗ trợ độ nhạy insulin, kiểm soát cân nặng và duy trì hệ tiêu hóa khỏe mạnh.

    8 nghiên cứu0 lượt đọcĐọc 10 phút
  6. Thực phẩm theo nhóm

    Yến mạch cho bữa sáng: Chọn loại nào để không làm vọt đường huyết?

    Bột yến mạch ăn liền có chỉ số đường huyết lên tới 75, khiến đường huyết tăng vọt sau ăn. Để giữ đường huyết ổn định, người dùng nên chọn yến mạch nguyên hạt cắt nhỏ (steel-cut) hoặc cán mảnh lớn có chỉ số GI thấp (khoảng 53-55), giúp giải phóng glucose chậm và kéo dài cảm giác no.

    7 nghiên cứu0 lượt đọcĐọc 9 phút
  7. Ăn gì theo mục tiêu sức khỏe

    Chế độ ăn DASH hạ huyết áp: hiệu quả thật đến mức nào?

    Chế độ ăn DASH có thể giúp giảm trung bình từ 3 đến hơn 11 mmHg huyết áp tâm thu nhờ kết hợp rau củ, trái cây và sữa ít béo. Dù là giải pháp hỗ trợ không dùng thuốc hàng đầu, người bệnh tăng huyết áp vẫn cần tuân thủ chỉ định điều trị và không tự ý ngưng thuốc.

    8 nghiên cứu0 lượt đọcĐọc 11 phút
  8. Vi chất dinh dưỡng

    Muối kali thay thế muối thường: lợi tim mạch và ai cần tránh?

    Muối kali thay thế muối thường giúp cắt giảm natri và bổ sung kali, mang lại hiệu quả hạ huyết áp rõ rệt trên người bệnh tăng huyết áp. Tuy nhiên, loại muối này tiềm ẩn nguy cơ gây tăng kali máu nguy hiểm ở người mắc bệnh thận tiến triển hoặc người đang dùng thuốc giữ kali.

    7 nghiên cứu0 lượt đọcĐọc 11 phút
  9. Thực phẩm theo nhóm

    Uống nước ép rau củ: Người tiểu đường nhận xơ hay nhận đường?

    Uống nước ép rau củ quả tưởng chừng thanh lọc cơ thể nhưng thực chất loại bỏ gần hết chất xơ quý giá, giữ lại lượng lớn đường tự do hấp thu nhanh. Người mắc bệnh tiểu đường có nguy cơ đối mặt với hiện tượng tăng vọt đường huyết sau khi uống nước ép thay vì nhận được lợi ích phòng bệnh.

    8 nghiên cứu0 lượt đọcĐọc 10 phút
  10. Thực phẩm theo nhóm

    Chỉ số đường huyết (GI) của tinh bột có ảnh hưởng đến việc tăng cơ?

    Chỉ số đường huyết (GI) của tinh bột không ảnh hưởng trực tiếp đến tốc độ tăng cơ hay sức mạnh tập tạ. Dù tinh bột GI cao hay thấp tạo ra phản ứng đường huyết và insulin khác nhau, hiệu suất vận động thực tế gần như tương đương nếu nạp đủ tổng lượng carbohydrate hàng ngày.

    8 nghiên cứu0 lượt đọcĐọc 10 phút
  11. Vi chất dinh dưỡng

    Ăn mặn có giúp cơ bắp căng phồng hơn khi tập tạ không?

    Ăn mặn trước khi tập tạ không giúp cơ bắp căng phồng thực sự, bởi hiện tượng bơm cơ chủ yếu đến từ sự giãn mạch tự nhiên khi co cơ. Nạp quá nhiều muối chỉ làm giữ nước, tăng nguy cơ tăng huyết áp đột ngột và tổn thương chức năng mạch máu mà không tăng hiệu suất vận động cơ bắp.

    8 nghiên cứu0 lượt đọcĐọc 9 phút
  12. Thực phẩm theo nhóm

    Carb nhanh và carb chậm: Người gầy nên ưu tiên loại nào?

    Người gầy không nên thiên lệch về một nhóm tinh bột duy nhất. Phối hợp nền tảng carb chậm giàu xơ cùng carb nhanh đúng thời điểm, kiểm soát tải lượng đường huyết bữa ăn là chìa khóa vàng giúp nạp đủ năng lượng thặng dư để tăng cân an toàn mà không gây quá tải chuyển hóa lên tuyến tụy.

    7 nghiên cứu0 lượt đọcĐọc 8 phút
  13. Vi chất dinh dưỡng

    Thiếu kẽm và magie có làm chậm quá trình phát triển cơ bắp?

    Thiếu hụt kẽm và magie có thể làm suy giảm nội tiết tố đồng hóa và trì hoãn quá trình hồi phục sợi cơ sau tập luyện. Tuy nhiên, việc lạm dụng thực phẩm bổ sung liều cao khi cơ thể không thiếu hụt sẽ không đem lại thêm bất kỳ lợi ích tăng cơ hay gia tăng sức mạnh nào.

    7 nghiên cứu0 lượt đọcĐọc 12 phút
  14. Vi chất dinh dưỡng

    Cảm cúm uống nước cam liều cao: lợi miễn dịch hay hại dạ dày?

    Uống nước cam khi cảm cúm giúp bổ sung dưỡng chất và rút ngắn thời gian ốm, nhưng lạm dụng liều cao vượt ngưỡng hấp thu dễ gây kích ứng dạ dày, ợ nóng và tiêu chảy do dư thừa axit. Sử dụng lượng vừa phải, chia nhỏ cữ uống sau bữa ăn là giải pháp bảo vệ sức khỏe an toàn.

    7 nghiên cứu0 lượt đọcĐọc 11 phút
  15. Ăn như thế nào

    Ăn chậm nhai kỹ có thật sự giúp giảm vòng eo?

    Ăn chậm nhai kỹ giúp tăng cảm giác no và hỗ trợ giảm lượng calo nạp vào, từ đó có lợi cho vòng eo. Tuy nhiên, khả năng kích thích hormone no như GLP-1 và PYY có sự khác biệt rõ rệt tùy theo độ tuổi và tình trạng chuyển hóa của mỗi người.

    8 nghiên cứu0 lượt đọcĐọc 12 phút
  16. Ăn gì theo đối tượng

    Người trên 50 tuổi tập tạ: Cần ăn đạm khác gì so với người trẻ?

    Người trên 50 tuổi tập tạ cần tiêu thụ lượng đạm cao hơn người trẻ trong mỗi bữa ăn để kích hoạt quá trình tổng hợp cơ bắp. Nguyên nhân do hiện tượng "đề kháng đồng hóa" của quá trình lão hóa làm giảm gần 40% hiệu quả xử lý protein, đòi hỏi mức bổ sung cao hơn kết hợp cùng bài tập kháng lực phù hợp.

    8 nghiên cứu0 lượt đọcĐọc 12 phút
  17. Có nên...?

    Nước dừa khi sốt cao: bù điện giải tốt hay rủi ro tăng kali máu?

    Nước dừa tươi giúp cung cấp nước và khoáng chất tự nhiên hiệu quả khi cơ thể mất dịch nhẹ. Dù vậy, hàm lượng kali dồi dào trong thức uống này có thể gây biến chứng tăng kali máu và rối loạn nhịp tim nguy hiểm ở người suy thận hoặc đang dùng thuốc tim mạch.

    8 nghiên cứu0 lượt đọcĐọc 8 phút
  18. Ăn gì theo mục tiêu sức khỏe

    Tăng cơ không tăng mỡ: Cần dư thừa bao nhiêu calo mỗi ngày?

    Để tăng cơ nạc hiệu quả mà không bị tích tụ mỡ thừa, người tập luyện chỉ nên duy trì mức năng lượng thặng dư nhỏ khoảng 200-300 calo mỗi ngày. Việc nạp quá nhiều calo không giúp cơ bắp to nhanh hơn mà chỉ khiến lượng mỡ cơ thể gia tăng ngoài tầm kiểm soát.

    5 nghiên cứu0 lượt đọcĐọc 10 phút