Sức Khỏe Dinh Dưỡng

Hỏi đáp

Những thắc mắc thường gặp về ăn uống, dược liệu và sức khỏe, trả lời bằng nghiên cứu khoa học có ghi rõ nguồn.

Đang được quan tâm

Xếp theo mức tương tác trong 7 ngày qua
  1. 1
  2. 2
  3. 3

Tất cả bài

1.601 bài, trang 18 trên 81

  1. Hỏi đáp

    Phác tiêu và mang tiêu khác nhau thế nào trong y học cổ truyền?

    Phác tiêu và mang tiêu cùng bắt nguồn từ khoáng vật natri sulfat ngậm nước, nhưng phác tiêu là khoáng thô chứa nhiều tạp chất, trong khi mang tiêu là dạng kết tinh đã qua tinh chế sạch sẽ. Sự khác biệt này quyết định trực tiếp đến độ tinh khiết hóa học, cơ chế tác động và mức độ an toàn cho người dùng.

    1 nghiên cứu0 lượt đọcĐọc 12 phút
  2. Hỏi đáp

    Vì sao phải gạn bỏ cặn khi sắc phục long can?

    Phục long can (đất lòng bếp lò nung lâu năm) là vị thuốc cổ truyền chứa nhiều khoáng chất tan trong nước. Kỹ thuật sắc, để lắng và gạn lấy dịch trong là bước bắt buộc nhằm thu trọn hoạt chất hữu ích, đồng thời loại bỏ sạn cát thô tránh gây kích ứng cơ học cho niêm mạc dạ dày và ruột.

    1 nghiên cứu0 lượt đọcĐọc 7 phút
  3. Hỏi đáp

    Hoa phượng tím và phượng vĩ: Khác biệt dược tính ra sao?

    Phượng tím (*Jacaranda mimosifolia*) và phượng vĩ (*Delonix regia*) thuộc hai họ thực vật hoàn toàn khác nhau với thành phần hóa học riêng biệt. Dù các chiết xuất bước đầu thể hiện khả năng chống oxy hóa, kháng viêm hoặc hỗ trợ tan huyết khối trong phòng thí nghiệm, người dân tuyệt đối không nên nhầm lẫn hoặc tùy tiện dùng làm thuốc.

    6 nghiên cứu0 lượt đọcĐọc 8 phút
  4. Hỏi đáp

    Lưu ý khi dùng phấn hoa: Uống bao nhiêu mỗi ngày là đủ và an toàn?

    Phấn hoa ong là thực phẩm bổ dưỡng nhưng tiềm ẩn rủi ro dị ứng và tích tụ tạp chất. Người trưởng thành chỉ nên dùng từ 5 đến 10 gram mỗi ngày (1-2 thìa cà phê). Bắt buộc phải thử kích ứng thăm dò vài hạt trước khi dùng liều đầy đủ để đảm bảo an toàn tuyệt đối cho cơ thể.

    8 nghiên cứu0 lượt đọcĐọc 10 phút
  5. Hỏi đáp

    Phòng phong và khương hoạt: Khác nhau thế nào khi dùng?

    Phòng phong và khương hoạt đều là hai vị thuốc quen thuộc thuộc họ hoa tán (Umbelliferae/Apiaceae), thường có mặt trong các bài thuốc trị cảm mạo, đau nhức xương khớp. Dù cùng hỗ trợ giảm đau và kháng viêm, thành phần hóa học của phòng phong nổi bật với nhóm chromone và coumarin, giúp điều hòa miễn dịch và giảm viêm khớp; trong khi cả hai vị thuốc đều có khả năng ức chế enzym chuyển hóa thuốc CYP3A cần đặc biệt lưu ý khi sử dụng phối hợp.

    6 nghiên cứu0 lượt đọcĐọc 10 phút
  6. Hỏi đáp

    Chữa nhiệt miệng bằng phèn phi: Tác dụng cầm vết loét hay rủi ro?

    Nghiên cứu cho thấy phèn chua ở nồng độ chuẩn hóa giúp vết loét miệng nhanh lành và bớt đau. Tuy nhiên, việc tự ý dùng bột phèn phi thô chấm trực tiếp lên vết loét hở tiềm ẩn nguy cơ kích ứng niêm mạc và nuốt phải ion nhôm, đòi hỏi người bệnh phải hết sức cẩn trọng.

    7 nghiên cứu0 lượt đọcĐọc 8 phút
  7. Hỏi đáp

    Phòng phong bắc và phòng phong nam: Khác nhau thế nào?

    Phòng phong bắc chuẩn là rễ cây *Saposhnikovia divaricata*, chứa các hoạt chất đặc hữu như chromone và coumarin. Các loại "phòng phong nam" trên thị trường thực chất là loài thay thế khác họ, không cùng thành phần hóa thực vật. Người dùng cần phân biệt rõ để tránh mua nhầm dược liệu kém chất lượng.

    8 nghiên cứu0 lượt đọcĐọc 10 phút
  8. Hỏi đáp

    Sàng lọc người hiến phân trong y học: Tiêu chuẩn khắt khe thế nào?

    Sàng lọc người hiến phân trong y học là quy trình kiểm tra vô cùng nghiêm ngặt, loại bỏ phần lớn ứng viên ngay từ vòng khám lâm sàng và xét nghiệm cận lâm sàng. Phương pháp này đòi hỏi tầm soát gắt gao vi khuẩn đa kháng thuốc, độc tố và mầm bệnh nguy hiểm nhằm bảo đảm an toàn tính mạng cho người bệnh.

    8 nghiên cứu0 lượt đọcĐọc 11 phút
  9. Hỏi đáp

    Chiết xuất Dendrobium nobile trong thực phẩm thể thao: Lợi hay hại?

    Chiết xuất Dendrobium nobile (phi điệp kép) trong thực phẩm thể thao tiềm ẩn rủi ro sức khỏe lớn do nguy cơ bị pha chế, tạp nhiễm chất kích thích cấm. Người dùng, đặc biệt là vận động viên, dễ đối mặt với biến cố tim mạch và nguy cơ dương tính với doping ngoài ý muốn.

    8 nghiên cứu0 lượt đọcĐọc 13 phút
  10. Hỏi đáp

    Phong lữ cảnh và phong lữ dược liệu khác nhau thế nào?

    Phong lữ cảnh trồng chậu (*Pelargonium x hortorum*) và phong lữ dược liệu (*Pelargonium sidoides*) hoàn toàn khác nhau về hoạt chất. Nghiên cứu chỉ ra rễ phong lữ cảnh không chứa umckalin – chất đặc trưng của dược liệu trị hô hấp – nên tuyệt đối không dùng cây cảnh để thay thế thuốc chữa bệnh.

    8 nghiên cứu0 lượt đọcĐọc 8 phút
  11. Hỏi đáp

    Cây phèn đen và phèn trắng khác nhau thế nào?

    Phèn đen (*Phyllanthus reticulatus*) và phèn trắng (*Flueggea virosa*) là hai loài thực vật khác nhau, dễ bị nhầm lẫn khi thu hái tự nhiên. Cây phèn trắng chứa nhiều ancaloit có hoạt tính sinh học mạnh, tiềm ẩn nguy cơ ngộ độc nếu tự ý dùng thay thế phèn đen mà không kiểm chuẩn.

    6 nghiên cứu0 lượt đọcĐọc 13 phút
  12. Hỏi đáp

    Phụ nữ mang thai có dùng nần nghệ được không?

    Phụ nữ mang thai không được dùng nần nghệ do dược liệu này chứa saponin steroid tiềm ẩn nguy cơ kích thích co bóp tử cung gây sảy thai. Thiếu hoàn toàn thử nghiệm lâm sàng chứng minh tính an toàn trên thai phụ, do đó việc tự ý dùng để hạ mỡ máu hay trị đau nhức là chống chỉ định tuyệt đối.

    4 nghiên cứu0 lượt đọcĐọc 9 phút
  13. Hỏi đáp

    Chấm phèn chua vào vết nhiệt miệng: Giảm đau nhanh hay tăng tổn thương?

    Phèn chua có tác dụng làm se vết loét nhờ kết tủa protein, nhưng việc chấm trực tiếp bột thô dễ gây bỏng mô do tính acid cao. Bằng chứng lâm sàng chỉ ghi nhận hiệu quả giảm kích thước vết thương và rút ngắn thời gian lành bệnh khi dùng phèn chua nồng độ 7% dạng miếng dán niêm mạc chuẩn hóa.

    6 nghiên cứu0 lượt đọcĐọc 8 phút
  14. Hỏi đáp

    Uống tinh dầu bạc hà: Dạng giọt và viên bao tan trong ruột khác nhau thế nào?

    Uống tinh dầu bạc hà dạng giọt tự do dễ gây kích ứng niêm mạc và làm giãn cơ vòng thực quản dưới, dẫn đến ợ nóng và nguy cơ viêm loét thực quản. Ngược lại, dạng viên bao tan trong ruột giúp bảo vệ dạ dày, trì hoãn phóng thích hoạt chất để tinh dầu đến ruột an toàn, giảm co thắt hiệu quả.

    7 nghiên cứu0 lượt đọcĐọc 11 phút
  15. Hỏi đáp

    So sánh vỏ phi lao và vỏ ổi: Đâu là lựa chọn trị tiêu chảy?

    Khi gặp vấn đề tiêu hóa, nhiều người truyền tai nhau dùng vỏ phi lao hoặc vỏ ổi để sắc uống cầm tiêu chảy. Dù cả hai loại thảo mộc đều chứa tannin làm se niêm mạc, vỏ ổi là kinh nghiệm dân gian phổ biến, còn vỏ phi lao chủ yếu mới có bằng chứng hóa thực vật và thử nghiệm trên động vật, đòi hỏi cẩn trọng khi sử dụng.

    8 nghiên cứu0 lượt đọcĐọc 8 phút
  16. Hỏi đáp

    Từ nước tiểu đến thuốc tan cục máu đông: Urokinase là gì?

    Urokinase là enzym tiêu sợi huyết chiết xuất từ nước tiểu người khỏe mạnh hoặc nuôi cấy từ mô thận người, dùng làm thuốc tan cục máu đông trong y khoa. Thuốc giúp kích hoạt plasminogen thành plasmin để phân giải huyết khối mới hình thành, hoàn toàn không phải nước tiểu thô dùng trực tiếp.

    8 nghiên cứu0 lượt đọcĐọc 9 phút
  17. Hỏi đáp

    Liều dùng trà Ononis spinosa chuẩn Dược điển Châu Âu: Bao nhiêu là đủ?

    Rễ khô Ononis spinosa từ lâu đã được ứng dụng trong y học truyền thống nhờ đặc tính lợi tiểu và kháng viêm tự nhiên. Để sử dụng an toàn và hiệu quả, người dùng cần tuân thủ lượng dùng vừa phải theo hướng dẫn chuyên môn và bắt buộc phải uống bù đủ lượng nước trong ngày nhằm tránh mất cân bằng dịch.

    4 nghiên cứu0 lượt đọcĐọc 12 phút
  18. Hỏi đáp

    Chiết xuất rễ nữ lang giảm lo âu: Tác dụng thật hay giả dược?

    Chiết xuất rễ nữ lang thực sự tác động lên hệ thần kinh thông qua điều biến dẫn truyền vỏ não và thụ thể GABA giúp giảm căng thẳng tạm thời. Tuy nhiên, bằng chứng lâm sàng về hiệu quả điều trị rối loạn lo âu vẫn còn mâu thuẫn, chất lượng nghiên cứu hạn chế và không thể thay thế thuốc kê đơn chuẩn.

    8 nghiên cứu0 lượt đọcĐọc 11 phút