Đau bụng, tiêu chảy sau ăn là tình trạng phổ biến trong đời sống. Nhiều gia đình Việt thường uống trà gừng hoặc ăn món kho riềng để làm ấm bụng. Nhiều người thắc mắc giữa củ riềng và củ gừng, loại nào diệt vi khuẩn đường ruột tốt hơn.
Câu trả lời ngắn gọn là cả hai đều kháng khuẩn tốt nhưng có thế mạnh riêng [1]. Chiết xuất riềng có phổ kháng khuẩn rộng hơn trên nhiều chủng vi sinh vật [2]. Chiết xuất gừng lại ức chế đặc hiệu vi khuẩn Escherichia coli gây tiêu chảy và mạnh hơn về chống oxy hóa, bảo vệ niêm mạc dạ dày [2, 4, 7].
Cơ chế bảo vệ đường ruột của họ Gừng
Củ gừng (Zingiber officinale) và củ riềng (Alpinia galanga, Alpinia officinarum) cùng thuộc họ Gừng (Zingiberaceae) [1, 3]. Chúng chứa nhiều hợp chất tự nhiên giúp ức chế vi khuẩn, giảm viêm và bảo vệ niêm mạc tiêu hóa [1, 2, 7].
Trong củ riềng có các chất terpenoid, flavonoid như kaempferol, quercetin, galangin và nhóm diarylheptanoid [3]. Riềng còn chứa cardamomin, 1'-acetoxychavicol acetate, yakuchinone, rutin, 1,8-cineole và lectin giúp điều hòa miễn dịch [4]. Các chất này làm giảm cytokine gây viêm, ức chế enzyme gây viêm, cải thiện axit dạ dày, tăng nhu động ruột và hỗ trợ lành vết loét [3].
Củ gừng giàu 6-gingerol, 8-gingerol, 10-gingerol, 6-shogaol và zerumbone [4]. Gừng bảo vệ dạ dày bằng cách tăng sản xuất prostaglandin qua đường cyclooxygenase, giúp tiết chất nhầy và bicarbonate bao phủ niêm mạc [5]. Thảo dược này cũng giảm gốc tự do, ức chế tiết axit và enzyme pepsin gây hại dạ dày [5].
Một nghiên cứu năm 1992 cho thấy thân rễ gừng và riềng nhỏ (Alpinia officinarum) chứa chất ức chế mạnh enzyme tổng hợp prostaglandin và enzyme arachidonate 5-lipoxygenase tạo leukotriene trên tế bào RBL-1 [6]. Hợp chất yakuchinone A ức chế mạnh nhất enzyme tổng hợp prostaglandin, còn diarylheptanoid chứa nhóm catechol ức chế mạnh nhất enzyme 5-lipoxygenase [6].
So sánh khả năng diệt khuẩn đường ruột từ nghiên cứu
Một nghiên cứu công bố năm 2013 đã đánh giá 14 loài thực vật ăn được thuộc họ Gừng thường dùng làm thực phẩm và thuốc tại Trung Quốc [2]. Nhóm nghiên cứu kiểm tra hoạt tính chống oxy hóa, kháng khuẩn và gây độc tế bào của từng loài [2]. Kết quả có 8 loài kháng khuẩn với nồng độ ức chế tối thiểu từ 2,00 đến 40,00 mug/ml [2].
Trong nghiên cứu năm 2013 này, củ riềng nhỏ (Alpinia officinarum) và ích trí nhân (Alpinia oxyphylla) có phổ kháng khuẩn rộng hơn các loài khác [2]. Trong khi đó, củ gừng (Zingiber officinale) và nghệ xanh (Curcuma phaeocaulis) lại ức chế đặc hiệu vi khuẩn Escherichia coli (E. coli) — tác nhân hàng đầu gây tiêu chảy cấp [2].
Một nghiên cứu công bố năm 2025 tiếp tục phân tích 5 loài họ Gừng gồm nghệ vàng (Curcuma domestica), nghệ rễ vàng (Curcuma xanthorrhiza), gừng (Zingiber officinale), riềng nếp (Alpinia galanga) và địa liền (Kaempferia galanga) [1]. Phân tích quang phổ hồng ngoại (FTIR) và sắc ký lỏng khối phổ phân giải cao (LC-HRMS) tìm thấy hợp chất phenolic, flavonoid, aldehyde, axit béo, axit amin và glycoside trong các mẫu [1].
Kết quả năm 2025 cho thấy cả chiết xuất gừng và riềng nếp ở nồng độ 5 mg/mL đều kháng được 5 loại vi khuẩn: Staphylococcus aureus, Salmonella typhimurium, Escherichia coli, Bacillus subtilis và Pseudomonas aeruginosa [1]. Đây đều là các vi khuẩn thường gây ngộ độc thực phẩm và nhiễm trùng tiêu hóa. Tuy nhiên, xét về độ mạnh kháng khuẩn ở mức 5 mg/mL, nghệ vàng và nghệ rễ vàng dẫn đầu nhóm khảo sát [1].
Về chống oxy hóa đo bằng phương pháp DPPH trong nghiên cứu năm 2025, chiết xuất gừng đạt hoạt tính cao nhất với chỉ số IC50 là 14,93 ug/mL, vượt qua cả nghệ vàng (IC50 là 35,56 ug/mL) và riềng nếp [1]. Ngược lại, ở khả năng ức chế enzyme alpha-glucosidase hỗ trợ kiểm soát đường huyết trong ống nghiệm, riềng nếp đạt 85,04%, cao hơn mức 74,76% của gừng [1].
Tác dụng chống loét dạ dày và ký sinh trùng
Ngoài diệt khuẩn, hai loại củ này còn bảo vệ đường ruột khỏi tổn thương loét và ký sinh trùng [1, 7, 8]. Một tổng quan năm 2025 lọc các bài báo trên PubMed giai đoạn 2020-2024 cho biết chi Riềng (Alpinia) có khoảng 248 loài, trong đó A. galanga, A. officinarum, A. zerumbet và A. oxyphylla được nghiên cứu chống viêm nhiều nhất [3]. Thử nghiệm trên động vật xác nhận chi Riềng giúp cải thiện vận động đường tiêu hóa và thúc đẩy lành loét dạ dày [3]. Một tổng quan năm 2018 cũng ghi nhận riềng nhỏ (A. officinarum) có tính kháng khuẩn, kháng viêm, chống oxy hóa và kháng virus mạnh [7].
Với củ gừng, một tổng quan năm 2021 ghi nhận khả năng chống loét dạ dày rõ rệt trên chuột Wistar bị gây loét bằng thuốc kháng viêm indomethacin [5]. Chiết xuất ethanol của gừng ở liều 100, 200 và 400 mg/kg giúp giảm vết thương dạ dày với tỷ lệ ức chế loét lần lượt là 71,56%, 48,53% và 53,40%, so với mức 78,40% của thuốc chuẩn ranitidine liều 100 mg/kg [5].
Cũng trong tài liệu năm 2021, dịch chiết nước củ gừng liều 200 mg/kg và 400 mg/kg đạt tỷ lệ ức chế loét dạ dày tương ứng 40,91% và 57,58%, so với mức 65,91% của thuốc omeprazole liều 10 mg/kg [5]. Khi cho chuột bạch uống dịch chiết nước gừng liều 0,8 mg/kg trọng lượng cơ thể trong 14 ngày, chỉ số loét giảm tương đương thuốc omeprazole [5].
Gừng còn giúp đường ruột chống lại ký sinh trùng [8]. Nghiên cứu năm 2022 thử nghiệm trên 60 con chuột chia làm 5 nhóm (mỗi nhóm 12 con) bị nhiễm giun xoắn Trichinella spiralis ở ruột và cơ [8]. Sau khi đánh giá vào ngày thứ 7 (giai đoạn ruột) và ngày thứ 35 (giai đoạn cơ), nhóm dùng gừng giảm 64,5% giun trưởng thành tại ruột và giảm 50,8% ấu trùng [8]. Chiết xuất gừng cũng giảm 50% nồng độ chất gây viêm TNF-alpha trong máu ở giai đoạn ruột, giảm 58,4% ở giai đoạn cơ và phục hồi mô ruột non [8].
Lợi ích và giới hạn của bằng chứng khoa học
Tổng quan năm 2023 về chi Gừng và chi Riềng xác nhận củ gừng (Z. officinale) là loài được nghiên cứu nhiều nhất trên ống nghiệm, động vật và lâm sàng về hệ miễn dịch [4]. Với chi Riềng, tổng quan năm 2025 chỉ ra chỉ có 3 loài (A. galanga, A. officinarum, A. zerumbet) từng được thử nghiệm trên người [3]. Các thử nghiệm trên người của riềng chủ yếu tập trung vào sức khỏe tâm thần, chất lượng tinh trùng và tim mạch chứ chưa đánh giá trực tiếp bệnh nhiễm khuẩn ruột [3].
Độ an toàn của riềng ở cấp độ tế bào khá khả quan [3]. Chiết xuất các loài riềng không gây độc cho nhiều dòng tế bào bình thường như tế bào biểu mô ruột non IEC-6, đại thực bào RAW 264.7, tế bào gan HepG2, tế bào thận Vero, tế bào da HaCaT hay tế bào máu ngoại vi người [3]. Đáng chú ý, chúng lại gây độc tiêu diệt dòng tế bào ung thư đại tràng người HT29 [3]. Tương tự, nghiên cứu năm 2013 cho thấy 6 trên 14 loài họ Gừng có khả năng tiêu diệt tế bào ung thư gan SMMC-7721 [2].
Tuy nhiên, phần lớn dữ liệu kháng khuẩn của gừng và riềng hiện nay đến từ thí nghiệm trong ống nghiệm (in vitro) và trên chuột [1, 2, 4, 7]. Tổng quan năm 2023 lưu ý rằng các thành phần cụ thể tạo nên tác dụng điều hòa miễn dịch trong dịch chiết thô phần lớn chưa được xác định hết [4]. Giới khoa học cần thêm nghiên cứu về dược động học, sinh khả dụng và độc tính trước khi phát triển thành thuốc điều trị trên người [4].
Những hiểu lầm thường gặp
Hiểu lầm phổ biến nhất là dùng nước gừng hay riềng tươi thay thế hoàn toàn thuốc kháng sinh khi ngộ độc thực phẩm nặng. Trong nghiên cứu năm 2025, dịch chiết phải đạt nồng độ cô đặc 5 mg/mL mới thể hiện rõ tính kháng các chủng Salmonella hay E. coli trong ống nghiệm [1]. Lượng gia vị nhỏ trong bữa ăn hàng ngày không thể đạt nồng độ diệt khuẩn tức thì như thuốc đặc trị.
Hiểu lầm thứ hai là dùng càng đặc, càng nhiều thì dạ dày càng nhanh khỏi. Thực tế, nghiên cứu năm 2021 trên chuột cho thấy liều chiết xuất ethanol gừng 100 mg/kg đạt hiệu quả ức chế loét 71,56%, cao hơn cả khi tăng liều lên 200 mg/kg (48,53%) hay 400 mg/kg (53,40%) [5]. Dùng quá nhiều gia vị cay nóng cùng lúc có thể gây kích ứng thực quản và dạ dày.
Ai nên thận trọng khi sử dụng?
Người đang có bệnh lý nền hoặc đang uống thuốc điều trị mạn tính cần tham khảo ý kiến bác sĩ trước khi dùng gừng, riềng liều cao như dược liệu. Gừng có đặc tính chống huyết khối (ngừa cục máu đông) và hạ đường huyết [2, 7]. Do đó, người đang dùng thuốc chống đông máu, người chuẩn bị phẫu thuật hoặc bệnh nhân tiểu đường đang dùng thuốc hạ đường huyết cần thận trọng để tránh tương tác thuốc.
Người bị viêm loét dạ dày tá tràng cấp tính đang có vết trợt chảy máu cũng không nên tự ý uống nước gừng, riềng đặc khi bụng rỗng. Dù chiết xuất chuẩn hóa trong phòng thí nghiệm giúp giảm loét trên chuột [1, 7], việc ăn trực tiếp củ tươi giã nát với lượng lớn có thể gây nóng rát tại chỗ. Phụ nữ mang thai, người có cơ địa nhiệt hoặc bệnh lý tim mạch cũng nên hỏi bác sĩ về liều lượng an toàn [3].
Cách áp dụng thực tế trong bữa ăn hàng ngày
Để bảo vệ đường ruột, người tiêu dùng nên kết hợp linh hoạt cả riềng và gừng trong chế biến món ăn. Riềng có phổ kháng khuẩn rộng [2], rất hợp để ướp các món thịt, cá kho, đồ nướng hoặc nấu canh chua giúp hạn chế vi khuẩn nhiễm trong thực phẩm tươi sống. Gừng ức chế tốt vi khuẩn E. coli và chống nôn, chống viêm loét [4, 7], phù hợp để pha trà ấm uống sau bữa ăn nhiều đạm hoặc khi đầy bụng.
Khi chế biến, nên đập dập hoặc thái lát mỏng để các hoạt chất nhóm phenolic, flavonoid, gingerol và diarylheptanoid dễ tiết ra ngoài [1, 2, 3, 5]. Chỉ nên dùng lượng vừa phải làm gia vị trong bữa ăn cân bằng, ăn chín uống sôi và bù đủ nước khi có dấu hiệu rối loạn tiêu hóa.
Tóm lại, củ riềng nổi trội về phổ kháng khuẩn rộng [2], còn củ gừng mạnh về ức chế vi khuẩn E. coli, chống oxy hóa và bảo vệ niêm mạc dạ dày [2, 4, 7]. Kết hợp vừa phải cả hai loại gia vị này trong ẩm thực hàng ngày là cách đơn giản để hỗ trợ hệ tiêu hóa khỏe mạnh. Nếu bị tiêu chảy kéo dài, sốt cao hoặc đau bụng dữ dội, người bệnh cần đến cơ sở y tế khám thay vì tự chữa tại nhà.
