Trong gian bếp của nhiều gia đình Việt, quế và quế chi vốn là gia vị quen thuộc giúp món ăn dậy mùi thơm ấm nồng, đồng thời часто được pha trà uống khi thời tiết trở lạnh. Tuy nhiên, nhiều người có tiền sử huyết áp cao thường truyền tai nhau rằng các loại gia vị có tính ấm nóng như quế sẽ làm "bốc hỏa" và khiến huyết áp tăng vọt, dẫn đến tâm lý e ngại khi sử dụng.
Thực tế, các bằng chứng khoa học hiện đại lại chỉ ra điều ngược lại: bổ sung quế với liều lượng hợp lý hoàn toàn an toàn và còn giúp giảm cả huyết áp tâm thu lẫn huyết áp tâm trương ở người trưởng thành [1]. Hiệu quả điều hòa áp lực mạch máu này thể hiện rõ nét hơn khi duy trì đều đặn trong thời gian dài kết hợp với liều lượng thấp đến trung bình [1]. Tuy nhiên, mức giảm này ở mức độ vừa phải và chỉ đóng vai trò hỗ trợ, không thể thay thế thuốc điều trị chuyên khoa [2].
Tác động của quế lên áp lực mạch máu và chỉ số chuyển hóa
Huyết áp được đo bằng hai chỉ số: huyết áp tâm thu (áp lực của máu lên thành động mạch khi tim co bóp, tức số trên) và huyết áp tâm trương (áp lực khi tim giãn ra giữa hai nhịp đập, tức số dưới). Khi các mạch máu kém linh hoạt hoặc đi kèm các rối loạn chuyển hóa như đường huyết cao, mỡ máu cao, áp lực trong lòng mạch sẽ tăng lên và gây hại cho hệ tim mạch.
Các hoạt chất sinh học tự nhiên trong quế có khả năng tác động tích cực lên hệ thống tim mạch và chuyển hóa [3]. Nhiều thử nghiệm lâm sàng ghi nhận việc bổ sung quế không chỉ giúp hạ trực tiếp hai chỉ số huyết áp tâm thu và tâm trương mà còn cải thiện các yếu tố nguy cơ mạch máu đi kèm [4]. Cụ thể, dược liệu này góp phần làm giảm lượng mỡ xấu (LDL-c), giảm chất béo trung tính (triglyceride) và tăng lượng mỡ tốt (HDL-c) có lợi cho thành mạch [4].
Bên cạnh đó, ở những người có bệnh lý nền về đường huyết, việc dùng quế còn hỗ trợ kiểm soát lượng đường trong máu lúc đói, giảm chỉ số đường huyết trung bình (HbA1c) và cải thiện mức lọc cầu thận ước tính (eGFR) - một thước đo phản ánh chức năng làm việc của thận [5]. Khi đường huyết, mỡ máu và chức năng thận cùng được cải thiện, gánh nặng lên hệ thống mạch máu cũng được giải tỏa đáng kể [5].
Bằng chứng tổng hợp về hiệu quả ngắn hạn và dài hạn
Để đánh giá chính xác tác động của quế lên huyết áp, hai phân tích gộp quy mô lớn công bố năm 2020 đã tổng hợp dữ liệu từ 9 thử nghiệm lâm sàng ngẫu nhiên có đối chứng với tổng cộng 641 người trưởng thành tham gia [1]. Phân tích thứ nhất cho thấy việc bổ sung quế giúp giảm trung bình 6,23 mmHg huyết áp tâm thu và giảm 3,93 mmHg huyết áp tâm trương [1]. Phân tích thứ hai trên cùng quy mô 9 thử nghiệm với 641 người dùng mô hình thống kê khác cũng ghi nhận mức giảm có ý nghĩa gồm 5,17 mmHg ở huyết áp tâm thu và 3,36 mmHg ở huyết áp tâm trương [2].
Đáng chú ý, hiệu quả điều hòa áp lực mạch máu có sự khác biệt rõ rệt giữa việc dùng ngắn hạn và dài hạn, cũng như phụ thuộc vào liều lượng [1]. Các nhà khoa học phát hiện tác dụng hạ huyết áp tâm thu mạnh mẽ nhất xuất hiện ở các thử nghiệm dùng liều từ 2 g mỗi ngày trở xuống, kéo dài tối thiểu từ 12 tuần trở lên và ở nhóm người tham gia dưới 50 tuổi [1]. Một phân tích phân nhóm khác cũng khẳng định kết quả hạ áp chỉ thực sự rõ rệt khi dùng liều từ 2 g mỗi ngày trở xuống trong thời gian dài hơn 8 tuần, đặc biệt ở nhóm người có chỉ số khối cơ thể (BMI) từ 30 kg/m2 trở lên (ngưỡng béo phì) [2]. Dù vậy, một tổng quan hệ thống khác đánh giá trên nhóm người bệnh đái tháo đường cho biết ngay cả việc tiêu thụ quế trong thời gian ngắn hạn cũng đã bước đầu có mối liên hệ với sự sụt giảm huyết áp tâm thu và tâm trương [3].
Ở nhóm bệnh nhân đái tháo đường týp 2 - đối tượng rất dễ mắc kèm tăng huyết áp, một phân tích gộp năm 2020 gồm 9 bài báo khoa học cũng xác nhận bổ sung quế làm giảm đáng kể cả huyết áp tâm thu và huyết áp tâm trương [6]. Tuy nhiên, nghiên cứu này chỉ ra rằng quế không làm thay đổi đáng kể cân nặng, chỉ số khối cơ thể (BMI) hay vòng eo của người bệnh [6].
Các thử nghiệm lâm sàng thực tế nói gì?
Đi sâu vào từng thử nghiệm lâm sàng cụ thể, tác dụng của quế đã được kiểm chứng trực tiếp trên những người đang mắc tăng huyết áp cũng như người có bệnh nền chuyển hóa. Một thử nghiệm lâm sàng ngẫu nhiên, mù đôi, có đối chứng giả dược công bố năm 2021 tại Iran đã theo dõi các bệnh nhân tăng huyết áp độ 1 được chẩn đoán bằng máy đo huyết áp lưu động 24 giờ [4]. Người bệnh được chia nhóm dùng viên nang quế liều 1.500 mg mỗi ngày hoặc giả dược trong suốt 90 ngày [4]. Kết quả cho thấy nhóm dùng quế giảm có ý nghĩa thống kê mức huyết áp tâm thu trung bình cả ngày (24 giờ) và huyết áp tâm thu ban ngày [4]. Mức giảm huyết áp tâm thu ban ngày ở nhóm dùng quế vượt trội rõ rệt so với nhóm dùng giả dược, dù mức độ cải thiện trên lâm sàng được đánh giá là vừa phải [4]. Đồng thời, sau 90 ngày, nhóm dùng quế còn tăng được 5,8 đơn vị mỡ máu tốt (HDL-c) và giảm tới 17,7 đơn vị mỡ máu xấu (LDL-c), trong khi đường huyết lúc đói không thay đổi [4].
Tại Anh, một thử nghiệm mù đôi khác công bố năm 2010 đã thực hiện trên 58 bệnh nhân đái tháo đường týp 2 đa sắc tộc (25 nam và 33 nữ, tuổi trung bình khoảng 54,9) đang kiểm soát đường huyết kém với chỉ số HbA1c trên 7% và chỉ dùng thuốc hạ đường huyết [7]. Sau 12 tuần dùng 2 g quế mỗi ngày, huyết áp tâm thu trung bình của người bệnh đã giảm từ 132,6 xuống 129,2 mmHg, và huyết áp tâm trương giảm từ 85,2 xuống 80,2 mmHg (trong khi nhóm giả dược gần như giữ nguyên ở mức 134,5 lên 134,9 mmHg và 86,8 xuống 86,1 mmHg) [7]. Chỉ số đường huyết HbA1c ở nhóm dùng quế cũng giảm từ 8,22% xuống 7,86%, tuy nhiên các chỉ số mỡ máu không có sự khác biệt giữa hai nhóm [7].
Một thử nghiệm khác năm 2016 kéo dài 60 ngày trên 99 bệnh nhân đái tháo đường týp 2 (49 người dùng viên nang quế và 50 người dùng giả dược mỗi ngày) cũng ghi nhận kết quả tích cực [5]. Nhóm bổ sung quế giảm đáng kể huyết áp, đường huyết, chất béo trung tính (TG), tỷ lệ TG/HDL-C và chỉ số HbA1c, đồng thời tăng mỡ tốt HDL-C và tăng mức lọc cầu thận (eGFR) [5]. Ngược lại, nhóm dùng giả dược sau 60 ngày lại bị tăng huyết áp tâm thu và tâm trương, tăng HbA1c và suy giảm mức lọc cầu thận [5].
Tuy nhiên, không phải nghiên cứu nào cũng cho kết quả đồng nhất. Một thử nghiệm năm 2011 trên 59 người bệnh đái tháo đường týp 2 từ 30 tuổi trở lên (tuổi trung bình khoảng 63,05; 40,7% là nữ) đã cho dùng 1.200 mg quế mỗi ngày hoặc giả dược trong 12 tuần [8]. Dù ban đầu nhóm dùng quế giảm 3,4 mmHg huyết áp tâm thu và nhóm giả dược tăng 1,9 mmHg, nhưng khi các nhà khoa học đưa mức huyết áp nền ban đầu vào mô hình phân tích thống kê, sự thay đổi này không còn liên quan đến việc điều trị bằng quế mà chỉ là hiện tượng thống kê "hồi quy về giá trị trung bình" [8]. Tương tự, một bài tổng quan năm 2022 cũng chỉ ra sự trái chiều về các chỉ số khác: có nghiên cứu trên người tiểu đường dùng liều 1, 3 và 6 g/ngày trong 40 ngày hoặc phân tích gộp 10 thử nghiệm trên 543 bệnh nhân dùng từ 120 mg đến 6 g/ngày trong 4 tháng thấy giảm đường huyết lúc đói và cải thiện mỡ máu, nhưng lại có những phân tích gộp khác kết luận quế không làm thay đổi đáng kể HbA1c, đường huyết lúc đói hay bất kỳ thông số mỡ máu nào [3].
Hiểu lầm thường gặp khi dùng quế trị huyết áp
Hiểu lầm đầu tiên và phổ biến nhất là tâm lý "càng dùng nhiều thì huyết áp càng hạ nhanh". Thực tế khoa học chứng minh điều ngược lại: các phân tích gộp đều chỉ ra rằng việc dùng quế ở liều lượng vừa phải (từ 2 g mỗi ngày trở xuống) lại mang đến hiệu quả hạ huyết áp tâm thu và tâm trương tốt hơn so với việc dùng liều cao [1]. Việc lạm dụng lượng lớn không giúp tăng thêm lợi ích hạ áp mà còn có thể gây khó chịu cho cơ thể [1].
Hiểu lầm thứ hai là kỳ vọng uống quế vài ngày sẽ thấy ngay kết quả hạ áp rõ rệt, hoặc dùng quế để giảm cân cấp tốc. Các dữ liệu phân tích cho thấy tác dụng hạ huyết áp của quế cần thời gian tích lũy dài hạn, thường phải duy trì đều đặn trên 8 tuần đến 12 tuần mới đạt được mức giảm có ý nghĩa thống kê [2]. Ngoài ra, dù hỗ trợ tốt cho huyết áp, việc bổ sung quế không làm giảm đáng kể cân nặng hay vòng eo khi so sánh với nhóm đối chứng dùng giả dược [6].
Ai nên thận trọng khi sử dụng?
Dù quế có tiềm năng hỗ trợ hạ áp, các chuyên gia nghiên cứu đều nhấn mạnh mức giảm huyết áp của dược liệu này ở mức độ khiêm tốn và vừa phải trên lâm sàng [2]. Số lượng các thử nghiệm chuyên biệt trên bệnh nhân tăng huyết áp thực sự hiện vẫn còn hạn chế và cỡ mẫu còn tương đối nhỏ [2]. Do đó, người bệnh tăng huyết áp tuyệt đối không được tự ý bỏ thuốc điều trị của bác sĩ để chuyển sang dùng quế đơn thuần [4].
Những người đang mắc đái tháo đường týp 2 đang sử dụng các thuốc hạ đường huyết cần đặc biệt lưu ý [7]. Vì quế có khả năng làm giảm cả đường huyết lẫn huyết áp khi dùng kèm với các thuốc điều trị thông thường [7], người bệnh nên tham khảo ý kiến bác sĩ điều trị và theo dõi sát chỉ số huyết áp, đường huyết tại nhà để tránh nguy cơ tụt huyết áp hoặc hạ đường huyết quá mức. Phụ nữ mang thai, người có bệnh lý gan thận nặng hoặc đang dùng nhiều loại thuốc tim mạch cũng cần hỏi ý kiến bác sĩ trước khi dùng dạng viên bổ sung hàng ngày.
Cách áp dụng thực tế và an toàn trong đời sống
Để tận dụng lợi ích điều hòa áp lực mạch máu của quế một cách an toàn, người trưởng thành có thể bổ sung với liều lượng nhỏ và duy trì thành thói quen lâu dài. Dựa trên các thử nghiệm lâm sàng, lượng dùng hiệu quả và an toàn nằm trong khoảng từ 1.200 mg đến 2.000 mg (tức 1,2 g đến 2 g) mỗi ngày [2], tương đương khoảng nửa thìa đến một thìa cà phê nhỏ bột quế, hoặc mức 1.500 mg/ngày đối với người tăng huyết áp độ 1 [4].
Thay vì chỉ dùng trong vài ngày, người dùng nên duy trì đều đặn từ 60 ngày (khoảng 2 tháng) đến 90 ngày (12 tuần) để các hoạt chất phát huy tác dụng ổn định lên thành mạch và các chỉ số mỡ máu [4]. Trong đời sống hàng ngày, bạn có thể hãm một lát nhỏ quế chi với nước ấm uống vào buổi sáng, hoặc rắc một lượng nhỏ bột quế vào cháo yến mạch, sữa chua, các món hầm để vừa tăng hương vị vừa giảm bớt lượng muối nêm nếm vào thức ăn.
Nhìn chung, người bị tăng huyết áp hoàn toàn có thể sử dụng quế và quế chi một cách an toàn nếu biết kiểm soát liều lượng dưới 2 g mỗi ngày [2]. Dược liệu này đóng vai trò như một liệu pháp bổ trợ hữu ích giúp cải thiện nhẹ nhàng huyết áp và mỡ máu khi dùng kiên trì từ 2 đến 3 tháng [4]. Kết hợp chút hương vị quế cùng chế độ ăn nhạt, tập luyện đều đặn và tuân thủ thuốc theo đơn bác sĩ chính là chìa khóa bền vững để bảo vệ sức khỏe tim mạch.

