Phụ nữ mang thai thường thắc mắc uống trà xanh mỗi ngày có làm giảm hấp thu axit folic hay không. Nhiều mẹ bầu lo lắng thói quen thưởng trà ảnh hưởng đến nguồn dưỡng chất quan trọng cho sự phát triển của thai nhi.

Hiện tại, các dữ liệu khoa học được cung cấp không trực tiếp khảo sát việc uống trà xanh làm giảm hấp thu folate ở phụ nữ mang thai, mà tập trung vào đặc tính hấp thu kém của hoạt chất EGCG trong trà xanh và việc dùng axit folic làm chất gắn kết trên hạt nano để dẫn truyền EGCG [1]. Tuy nhiên, EGCG có khả năng liên kết mạnh với các protein, lipid và axit nucleic trong cơ thể [2]. Do đó, phụ nữ mang thai vẫn cần hiểu rõ cách cơ thể xử lý các hợp chất trong trà xanh để sử dụng đồ uống này một cách an toàn.

Hoạt chất EGCG trong trà xanh và mối liên hệ với axit folic

Trà xanh (Camellia sinensis) là thức uống phổ biến trên thế giới, được chế biến bằng cách sấy lá dưới hơi nước nóng và không khí nhằm làm bất hoạt enzyme polyphenol oxidase, ngăn chặn quá trình lên men và giữ màu sắc đặc trưng so với trà đen hay trà ô long [3]. Hợp chất catechin chiếm khoảng 8-15% tổng trọng lượng trà khô [3]. Trong nhóm gồm hơn 8 hợp chất polyphenol này, epigallocatechin-3-gallate (EGCG) là chất dồi dào và có hoạt tính sinh học mạnh nhất [4]. EGCG chiếm khoảng 25-55% tổng lượng catechin [3]. Một tách trà xanh pha từ túi lọc 2,5 g chứa khoảng 100 mg EGCG [3].

Trong các tài liệu khoa học hiện có, mối liên hệ giữa EGCG và axit folic được ghi nhận theo hướng ứng dụng công nghệ nano để cải thiện độ hấp thu của chính EGCG, chứ chưa có dữ liệu thử nghiệm trực tiếp trên phụ nữ mang thai về việc EGCG cản trở hấp thu folate đường uống. Cụ thể, các nhà khoa học đã gắn axit folic lên bề mặt các hạt nano lipid để tạo thành hệ vận chuyển nhắm trúng đích, giúp tăng cường khả năng hấp thu qua đường uống của EGCG [1]. Tương tự, các hạt nano lipid gắn axit folic mang EGCG cũng được thử nghiệm nhằm khắc phục tình trạng phân bố khó đoán của hoạt chất này trong mô người [5].

Mặc dù không có số liệu trực tiếp về sự cạnh tranh hấp thu folate ở thai kỳ trong các trích đoạn này, nghiên cứu chỉ ra rằng các nhóm phenolic trong catechin có thể tạo liên kết hydro mạnh [2]. Nhờ có nhiều liên kết hydro, polyphenol trong trà có khả năng bám chặt vào protein, lipid và axit nucleic [2]. Chính đặc tính gắn kết mạnh với các phân tử sinh học và màng tế bào này khiến việc dùng trà xanh cùng lúc với các vi chất dinh dưỡng luôn cần được lưu tâm.

Cơ chế hấp thu và chuyển hóa EGCG trong cơ thể

Một trong những hạn chế lớn nhất của việc ứng dụng EGCG đối với sức khỏe con người là khả năng hấp thu và sinh khả dụng đường uống rất thấp [5]. Tính kém bền vững và độ thấm qua thành ruột thấp của EGCG làm suy giảm đáng kể các hoạt tính sinh học của nó [1]. EGCG vốn ổn định trong môi trường dung dịch axit (như dịch dạ dày), nhưng lại bị phân hủy rất nhanh trong dịch cơ thể có độ pH 7,4 [3].

Khả năng hấp thu của polyphenol trà tuân theo quy tắc dự đoán sinh khả dụng của Lipinski [2]. Các nghiên cứu trên cả người và động vật đều chỉ ra rằng hoạt chất epicatechin và catechin (có trọng lượng phân tử 290 và 5 nhóm phenolic) có sinh khả dụng cao hơn so với EGCG (có trọng lượng phân tử 458 và 8 nhóm phenolic) [2].

Sau khi đi vào cơ thể qua đường uống, phần lớn catechin trà xanh bị chuyển hóa bởi các enzyme pha II tại ruột non và gan [5]. Các quá trình này bao gồm phản ứng methyl hóa, sulfat hóa và glucuronid hóa thông qua các enzyme SULTs, UGTs và COMT [6]. Phần lớn lượng catechin tiếp tục bị phân hủy bởi hệ vi sinh vật ở đại tràng thành 13 chất chuyển hóa phenolic, sau đó mới tái hấp thu vào huyết tương [6]. Tuy nhiên, nếu uống EGCG lặp lại nhiều lần hoặc uống trà xanh thường xuyên, sinh khả dụng của EGCG trong huyết tương người có thể tăng lên, có khả năng do sự điều hòa tăng biểu hiện protein vận chuyển DTDST ở hồi tràng (đoạn cuối ruột non) [6].

Các nghiên cứu khoa học nói gì?

Các công trình nghiên cứu từ năm 2015 đến năm 2022 đã làm rõ đặc tính dược động học, sự phân hủy cũng như cách EGCG tương tác với tế bào và protein trong cơ thể.

Một nghiên cứu năm 2015 đã đánh giá độ bền của EGCG tự do và EGCG bọc trong hạt liposome (kích thước dưới 100 nm) trong môi trường nuôi cấy tế bào [3]. Kết quả cho thấy ở nhiệt độ 4 độ C, nồng độ 0,5 mM EGCG tự do bị phân hủy hoàn toàn sau 8 ngày, trong khi EGCG bọc trong liposome và liposome phủ chitosan chỉ bị phân hủy lần lượt 62% và 38% [3]. Khi ủ ở nhiệt độ cơ thể (37 độ C) trong 1 giờ, tỷ lệ phân hủy của 0,5 mM EGCG tự do lên tới 100%, còn dạng liposome và liposome phủ chitosan giảm tỷ lệ phân hủy xuống còn 46% và 32% [3]. Một thử nghiệm khác được dẫn lại trong cùng tài liệu cũng chỉ ra EGCG tự do trong nước bị phân hủy 100% chỉ sau 4 giờ [3].

Năm 2017, một nghiên cứu thiết kế hệ hạt nano lipid cấu trúc (NLC) gắn axit folic mang EGCG bằng mô hình Box-Behnken nhằm tăng hấp thu đường uống [1]. Thử nghiệm phóng thích trong ống nghiệm (in vitro) với dịch dạ dày và dịch ruột mô phỏng, cùng theo dõi độ ổn định lưu trữ trong 8 tuần, cho thấy hệ hạt gắn axit folic này phù hợp để vận chuyển EGCG qua đường uống và có tiềm năng ứng dụng trong ngành thực phẩm [1]. Cùng năm 2017, một tổng quan về cơ chế giảm cân và hội chứng chuyển hóa của trà ghi nhận khi cho chuột uống EGCG qua đường dạ dày với liều 75 mg/kg, sinh khả dụng trong huyết tương rất thấp, với hơn 50% lượng chất không đạt dạng tự do khả dụng [2].

Đến năm 2019, một bài tổng quan về ung thư thực quản dẫn lại dữ liệu trên người cho thấy khi uống EGCG với liều 2 mg/kg trọng lượng cơ thể, nồng độ đỉnh trong huyết tương chỉ đạt mức 0,09 micromol, phản ánh mức hấp thu cực kỳ thấp khi dùng đường uống thông thường [7].

Năm 2020, các nhà khoa học thử nghiệm kết hợp chiết xuất trà xanh giàu EGCG với protein sữa ong chúa trên dòng tế bào ruột C2BBe1 [8]. Tỷ lệ bắt giữ tốt nhất đạt 30,47% ở tỷ lệ pha trộn 10:4 (protein sữa ong chúa : EGCG) [8]. Phức hợp này giúp tế bào hấp thu EGCG tốt hơn mà không gây độc tế bào hay làm biến đổi hình thái tế bào, đồng thời chứng minh protein có thể đóng vai trò như chất mang gắn kết với EGCG [8].

Năm 2022, một nghiên cứu thử nghiệm hai loại hạt nano lipid (loại thường và loại gắn axit folic) chứa EGCG trên 3 dòng tế bào ung thư vú (MCF-7, MDA-MB-231, MCF-7TAM) và dòng tế bào biểu mô tuyến vú bình thường của người (MCF10A) [5]. Ở nồng độ thấp, cả hai loại hạt đều gây độc tế bào mạnh trên 3 dòng ung thư vú nhưng không gây hại cho tế bào lành MCF10A [5].

Cũng trong năm 2022, một bài tổng quan phân tích hơn 30 bài báo giai đoạn 2000-2022 về EGCG ghi nhận dữ liệu dược động học cụ thể trên người [6]. Sau khi uống một liều đồ uống trà xanh chứa 135 mg EGCG, chất chuyển hóa chính là EGCG-4''-sulfate đạt nồng độ đỉnh trong huyết tương (Cmax) là 177,9 nM/L và diện tích dưới đường cong (AUC từ 0 đến 6 giờ) là 715,2 nM.h/L [6]. Con số này gần tương đương với lượng EGCG tự do trong máu (Cmax đạt 233,5 nM/L và AUC 6 giờ đạt 664,1 nM.h/L) [6].

Lợi ích và giới hạn của các bằng chứng hiện tại

Trà xanh đã được tiêu thụ hàng ngàn năm qua như một thức uống an toàn [6]. Các hoạt chất trong trà mang lại nhiều lợi ích cho sức khỏe như chống oxy hóa, kháng viêm, hỗ trợ kiểm soát béo phì, hội chứng chuyển hóa, tiểu đường và các rối loạn thoái hóa thần kinh [5]. EGCG giúp dọn dẹp các gốc tự do và ngăn chặn sự hình thành các gốc oxy hóa phản ứng (ROS) thông qua việc tạo phức (chelate) với các ion kim loại [2].

Tuy nhiên, giới hạn lớn của các bằng chứng hiện tại là sự chênh lệch rõ rệt giữa kết quả trong phòng thí nghiệm (in vitro) và kết quả trên cơ thể sống (in vivo) hoặc các nghiên cứu dịch tễ học [4]. Trong các nghiên cứu nuôi cấy tế bào, nồng độ EGCG có hiệu quả thường dao động từ 1 đến 100 micromol [4]. Mức này cao hơn rất nhiều so với lượng trà tiêu thụ hàng ngày của con người cũng như nồng độ thực tế đạt được trong máu (chỉ khoảng 0,09 micromol ở liều 2 mg/kg) [7].

Bên cạnh đó, trong môi trường ống nghiệm, EGCG có thể tự oxy hóa để tạo ra gốc tự do ROS, nhưng hiện tượng này khó xảy ra ở các cơ quan nội tạng do áp suất riêng phần của oxy thấp hơn và có sẵn hệ enzyme chống oxy hóa của mô động vật [2]. Do đó, các kết quả thu được từ nghiên cứu nuôi cấy tế bào cần được diễn giải hết sức thận trọng [2]. Đặc biệt, độc tính và dược động học của các dạng hạt nano chứa EGCG (bao gồm cả dạng gắn axit folic) mới chỉ được đánh giá trên mô hình chuột hoặc tế bào, hoàn toàn chưa được kiểm chứng lâm sàng trên người [6].

Những hiểu lầm thường gặp về trà xanh và khả năng hấp thu chất

Hiểu lầm phổ biến thứ nhất là uống càng nhiều trà xanh thì cơ thể càng nhận được toàn bộ lượng chất chống oxy hóa. Thực tế, phần lớn EGCG bị phân hủy nhanh ở môi trường kiềm nhẹ của dịch cơ thể (pH 7,4) và bị chuyển hóa mạnh tại gan, ruột non cũng như bị vi khuẩn đường ruột phân cắt [3].

Hiểu lầm thứ hai là kết quả thử nghiệm tương tác phân tử trong ống nghiệm đều diễn ra giống hệt trong cơ thể người. Như các nghiên cứu đã chỉ ra, liều lượng sử dụng trong sinh hoạt hàng ngày thấp hơn nhiều so với liều thí nghiệm [7].

Hiểu lầm thứ ba là việc uống trà lúc nào cũng giống nhau. Dữ liệu nghiên cứu cho thấy sinh khả dụng của EGCG trong huyết tương người thay đổi tùy theo cách uống: lượng EGCG hấp thu vào máu sẽ tăng lên đáng kể nếu uống lúc bụng đói, hoặc uống kèm với hỗn hợp axit ascorbic (vitamin C) và đường sucrose, hoặc dùng chung với hoạt chất piperine [6].

Ai nên thận trọng khi uống trà xanh?

Dù trà xanh là đồ uống lành mạnh, một số nhóm đối tượng cần thận trọng do đặc tính sinh hóa của catechin. Trước hết là phụ nữ mang thai và đang chuẩn bị mang thai cần bổ sung axit folic cùng các khoáng chất thiết yếu. Do các nhóm phenolic trong catechin trà xanh và polyphenol trà đen có khả năng liên kết hydro rất mạnh với protein, lipid, axit nucleic và tạo phức với các ion kim loại, việc uống trà đặc hoặc uống cùng lúc với viên bổ sung có thể tạo ra các tương tác gắn kết không mong muốn trong đường tiêu hóa [2].

Thứ hai là những người có hệ tiêu hóa nhạy cảm. Việc uống trà xanh khi bụng đói giúp tối ưu hóa lượng EGCG đi vào huyết tương, nhưng lại có thể không phù hợp với người dễ bị kích ứng dạ dày [6].

Thứ ba là những người đang điều trị bệnh lý nền hoặc đang sử dụng thuốc điều trị chuyên sâu. EGCG có tác động lên các enzyme chuyển hóa tại gan và ruột (như SULTs, UGTs, COMT) cũng như làm thay đổi protein vận chuyển ở ruột khi dùng lặp lại nhiều lần [6]. Phụ nữ mang thai hoặc người có bệnh nền nên tham khảo ý kiến bác sĩ trước khi dùng các sản phẩm chiết xuất trà xanh liều cao.

Cách uống trà xanh hợp lý và an toàn trong đời sống

Để tận dụng lợi ích chống oxy hóa của trà xanh mà không làm ảnh hưởng đến quá trình hấp thu dưỡng chất trong thai kỳ, người dùng có thể áp dụng nguyên tắc kiểm soát liều lượng và thời điểm uống.

Về liều lượng, một tách trà xanh pha từ túi trà 2,5 g cung cấp khoảng 100 mg EGCG, gần với mức liều đơn 135 mg EGCG đã được khảo sát an toàn về mặt dược động học trên người [3]. Phụ nữ mang thai chỉ nên uống lượng vừa phải, tránh dùng các loại viên uống chiết xuất trà xanh cô đặc hoặc các chế phẩm nano chưa được đánh giá độc tính trên người [6].

Về thời điểm sử dụng, do sau một liều uống 135 mg EGCG, hoạt chất và chất chuyển hóa của nó duy trì diện tích dưới đường cong nồng độ trong huyết tương kéo dài trong khoảng 6 giờ, đồng thời EGCG tự do trong môi trường dịch cơ thể (ở 37 độ C) bị phân hủy nhanh sau 1 đến 4 giờ, mẹ bầu nên tách biệt thời gian uống trà và thời gian uống viên axit folic hoặc vitamin tổng hợp [6]. Uống trà cách xa bữa ăn và thời điểm uống thuốc bổ khoảng 2 đến 4 giờ là cách thực tế để hạn chế việc catechin gắn kết với các phân tử dinh dưỡng hoặc ion kim loại trong lòng ruột.

Ngoài ra, nếu không muốn cơ thể hấp thu quá nhiều EGCG vào máu cùng lúc, phụ nữ mang thai nên tránh uống trà xanh khi bụng rỗng hoặc tránh pha chung trà xanh với nhiều đường sucrose và vitamin C, vì sự kết hợp này làm tăng sinh khả dụng của EGCG trong huyết tương [6].

Nhìn chung, trà xanh là thức uống có lợi nhờ hàm lượng EGCG dồi dào, nhưng hoạt chất này lại có khả năng gắn kết mạnh với các phân tử sinh học và ion kim loại trong cơ thể. Phụ nữ mang thai không nhất thiết phải kiêng tuyệt đối trà xanh, nhưng nên uống ở mức độ vừa phải và tách xa thời điểm uống viên bổ sung axit folic. Khi có bất kỳ thắc mắc nào về chế độ dinh dưỡng thai kỳ hoặc đang dùng thuốc điều trị, thai phụ nên trao đổi trực tiếp với bác sĩ sản khoa để được hướng dẫn cụ thể.