Sức Khỏe Dinh Dưỡng

Dinh dưỡng & Thực phẩm

Những thắc mắc thường gặp về ăn uống, dược liệu và sức khỏe, trả lời bằng nghiên cứu khoa học có ghi rõ nguồn.

Đang được quan tâm

Xếp theo mức tương tác trong 7 ngày qua
  1. 1
  2. 2
  3. 3
  4. 4
  5. 5

Tất cả bài

9.648 bài, trang 291 trên 483

  1. Ăn gì theo đối tượng

    Vitamin A dạng nhỏ giọt cho trẻ sơ sinh: Khi nào thật sự cần thiết?

    Nhiều cha mẹ tự ý cho trẻ sơ sinh uống vitamin A nhỏ giọt vì sợ con thiếu chất. Tuy nhiên, các nghiên cứu khoa học cho thấy trẻ sơ sinh đủ tháng, bú mẹ không cần bổ sung vi chất này; can thiệp đại trà chỉ định cho vùng thiếu hụt dịch tễ nặng hoặc trẻ sinh non tại bệnh viện.

    8 nghiên cứu0 lượt đọcĐọc 10 phút
  2. Ăn gì theo đối tượng

    Người cao tuổi nên chọn chất béo nào để bảo tồn khối cơ và trí nhớ?

    Người cao tuổi không nên kiêng chất béo hoàn toàn mà cần ưu tiên acid béo không bão hòa đa và đơn như omega-3 từ cá béo, các loại hạt và dầu thực vật. Nhóm dưỡng chất này giúp giảm viêm, hỗ trợ tổng hợp protein cơ bắp và làm chậm quá trình suy giảm nhận thức tuổi già.

    7 nghiên cứu0 lượt đọcĐọc 12 phút
  3. Ăn gì theo đối tượng

    Trẻ biếng ăn có thiếu vitamin A? Dấu hiệu sớm cần xét nghiệm

    Trẻ biếng ăn hoàn toàn có nguy cơ thiếu vitamin A cận lâm sàng trước khi xuất hiện khô kết mạc hay vệt Bitot. Việc nhận biết sớm các yếu tố nguy cơ và làm xét nghiệm nồng độ vitamin A huyết thanh giúp can thiệp kịp thời, tránh tổn thương thị lực và suy giảm miễn dịch.

    8 nghiên cứu0 lượt đọcĐọc 11 phút
  4. Ăn gì theo đối tượng

    DHA và EPA cho phụ nữ mang thai: Cần liều bao nhiêu mỗi ngày?

    Phụ nữ mang thai được khuyến nghị tiêu thụ tối thiểu 200 mg DHA mỗi ngày nhằm đáp ứng nhu cầu phát triển não bộ và thị giác của thai nhi. Việc bổ sung đúng liều lượng, kết hợp hợp lý giữa DHA và EPA giúp phòng ngừa cạn kiệt vi chất ở mẹ và giảm thiểu nguy cơ sinh non.

    8 nghiên cứu0 lượt đọcĐọc 9 phút
  5. Thực phẩm theo nhóm

    Yến mạch và cám gạo: Nguồn xơ nào hạ mỡ máu tốt hơn?

    Trước thắc mắc về khả năng hạ mỡ máu giữa yến mạch và cám gạo, bằng chứng khoa học hiện tại nghiêng rõ rệt về yến mạch. Với hàm lượng dồi dào chất xơ hòa tan beta-glucan, yến mạch đã được chứng minh lâm sàng giúp giảm 5% đến 9% nồng độ cholesterol xấu mà không làm xáo trộn chuyển hóa nội sinh.

    8 nghiên cứu0 lượt đọcĐọc 9 phút
  6. Ăn như thế nào

    Ăn chất béo vào bữa sáng hay bữa tối: Chuyển hóa khác nhau thế nào?

    Cùng một lượng chất béo, cơ thể xử lý và đốt cháy năng lượng hiệu quả hơn vào buổi sáng nhờ nhịp sinh học nội sinh. Ngược lại, ăn chất béo vào bữa tối muộn khiến quá trình thanh thải mỡ máu bị chậm trễ, nồng độ triglyceride và VLDL-cholesterol tăng cao kéo dài, làm tăng gánh nặng lên chuyển hóa và hệ tim mạch.

    8 nghiên cứu0 lượt đọcĐọc 9 phút
  7. Vi chất dinh dưỡng

    Tinh bột kháng là gì và hỗ trợ đường ruột ra sao?

    Tinh bột kháng hoạt động tương tự chất xơ hòa tan khi không bị tiêu hóa ở ruột non mà đi thẳng xuống đại tràng. Tại đây, vi khuẩn lên men tinh bột kháng thành các axit béo chuỗi ngắn, giúp củng cố hệ vi sinh vật, bảo vệ niêm mạc ruột và hỗ trợ điều hòa đường huyết.

    8 nghiên cứu0 lượt đọcĐọc 9 phút
  8. Vi chất dinh dưỡng

    Dầu cá hay dầu nhuyễn thể (krill oil): Loại nào hấp thu tốt hơn?

    Dầu nhuyễn thể (krill oil) dạng phospholipid có tốc độ hấp thu ban đầu nhanh hơn và tối ưu ở liều thấp dưới 2.000 mg so với dầu cá dạng triglyceride. Tuy nhiên, khi dùng đều đặn dài ngày với cùng hàm lượng EPA và DHA, hiệu quả tích lũy trong tế bào và khả năng điều hòa mỡ máu của hai loại gần như tương đương nhau.

    8 nghiên cứu0 lượt đọcĐọc 11 phút
  9. Vi chất dinh dưỡng

    Dầu gấc giàu Beta-carotene: Khả năng hấp thu lipid đi kèm thế nào?

    Dầu gấc sở hữu khả năng hấp thu beta-carotene vượt trội nhờ sự hiện diện tự nhiên của 69% acid béo không bão hòa trong màng hạt. Nền tảng lipid này đóng vai trò chất nhũ hóa tự nhiên, thúc đẩy hình thành các hạt mixen trong ruột non, giúp tiền chất vitamin A thẩm thấu hiệu quả vào cơ thể.

    7 nghiên cứu0 lượt đọcĐọc 9 phút
  10. Thực phẩm theo nhóm

    Bơ thực vật (margarine) ngày nay còn chứa trans fat không?

    Bơ thực vật ngày nay gần như không còn chứa chất béo chuyển hóa (trans fat) nhờ các công nghệ sản xuất hiện đại như este hóa liên kết chéo và hydro hóa hoàn toàn. Người tiêu dùng có thể yên tâm sử dụng nếu biết cách đọc kỹ bảng thành phần trên nhãn sản phẩm.

    8 nghiên cứu0 lượt đọcĐọc 10 phút
  11. Ăn gì theo đối tượng

    Hội chứng buồng trứng đa nang (PCOS): Tỷ lệ carb tối ưu trong khẩu phần là bao nhiêu?

    Đối với hội chứng buồng trứng đa nang (PCOS), nghiên cứu cho thấy mức carbohydrate tối ưu nên duy trì ở khoảng 41% tổng năng lượng hằng ngày. Tỷ lệ này giúp cải thiện rõ rệt độ nhạy insulin, giảm nồng độ testosterone tự do mà không làm gián đoạn chu kỳ rụng trứng hay gây mất cân bằng nội tiết sinh sản.

    6 nghiên cứu0 lượt đọcĐọc 13 phút
  12. Ăn gì theo mục tiêu sức khỏe

    Cắt hoàn toàn tinh bột để giảm cân: Cơ thể mất nước hay mất mỡ?

    Cắt bỏ hoàn toàn tinh bột giúp bàn cân sụt nhanh vài kilôgam chỉ sau vài ngày, nhưng phần lớn trọng lượng hao hụt là nước liên kết với glycogen chứ không phải mô mỡ. Việc ép cân cực đoan này tiềm ẩn nguy cơ mất cơ bắp và rối loạn chuyển hóa nếu không kiểm soát đúng cách.

    8 nghiên cứu0 lượt đọcĐọc 10 phút
  13. Có nên...?

    Ăn gạo lứt liên tục: Lợi ích tim mạch và rủi ro nhiễm asen

    Gạo lứt chứa lượng chất xơ và magiê dồi dào có lợi cho tim mạch, song lớp cám ngoài cùng lại tích lũy nồng độ asen vô cơ cao hơn gạo trắng. Người dùng có thể tối ưu hóa lợi ích và hạn chế nguy cơ bằng cách vo ngâm kỹ và phân bổ lượng ăn hợp lý thay vì dùng liên tục kéo dài.

    8 nghiên cứu0 lượt đọcĐọc 8 phút
  14. Thực phẩm theo nhóm

    Mỡ lợn hay dầu thực vật: Bằng chứng tim mạch nói gì?

    Tranh cãi giữa việc dùng mỡ lợn hay dầu thực vật kéo dài nhiều năm qua trong căn bếp của người Việt. Các bằng chứng khoa học cho thấy mỡ động vật làm tăng mỡ máu xấu và biến cố tim mạch ở phần lớn dân số, trong khi dầu thực vật giàu chất béo chưa bão hòa mang lại lợi ích kiểm soát lipid vượt trội hơn.

    7 nghiên cứu0 lượt đọcĐọc 10 phút
  15. Ăn gì theo đối tượng

    4 nhóm người không nên áp dụng chế độ ăn rất ít carbohydrate

    Chế độ ăn rất ít carbohydrate (low-carb) giúp giảm cân và hạ đường huyết ngắn hạn, nhưng việc cắt giảm tinh bột quá mức tiềm ẩn nhiều rủi ro. Người bệnh đái tháo đường đang dùng thuốc hạ đường huyết, người có bệnh lý thận, người rối loạn chuyển hóa mỡ hoặc có nguy cơ tim mạch cần đặc biệt thận trọng.

    7 nghiên cứu0 lượt đọcĐọc 8 phút
  16. Thực phẩm theo nhóm

    Bột protein dế và côn trùng: Giá trị sinh học và độ an toàn thế nào?

    Bột protein dế và côn trùng ăn được cung cấp nguồn đạm hoàn chỉnh với giá trị sinh học và độ tiêu hóa cao tương đương protein truyền thống. Tuy nhiên, người có cơ địa dị ứng tôm, cua hoặc mạt bụi nhà cần hết sức thận trọng do nguy cơ dị ứng chéo nghiêm trọng từ các dị nguyên chung.

    8 nghiên cứu0 lượt đọcĐọc 11 phút
  17. Thực phẩm theo nhóm

    Bún tươi, mì tôm và miến dong: Lựa chọn nào ít làm tăng đường huyết nhất?

    Miến đậu xanh hoặc miến dong nguyên chất ít làm tăng đường huyết nhất nhờ tỷ lệ amylose cao và tốc độ tiêu hóa chậm. Ngược lại, bún tươi và mì tôm chứa tinh bột bị hồ hóa sâu qua quá trình chế biến nhiệt, khiến đường huyết sau ăn dễ tăng nhanh hơn.

    8 nghiên cứu0 lượt đọcĐọc 11 phút
  18. Vi chất dinh dưỡng

    Chỉ số DIAAS là gì và vì sao quan trọng khi đánh giá chất lượng đạm?

    Chỉ số DIAAS là thang đo khoa học mới đánh giá chất lượng đạm dựa trên độ tiêu hóa acid amin thực tế tại hồi tràng. Thay thế cho phương pháp PDCAAS cũ vốn dễ thổi phồng chất lượng đạm, DIAAS giúp phản ánh chính xác lượng dưỡng chất mà cơ thể thực sự hấp thu từ thực phẩm.

    8 nghiên cứu0 lượt đọcĐọc 11 phút