Bước vào những tháng cuối thai kỳ, không ít mẹ bầu phải đối mặt với tình trạng đôi bàn chân sưng phù, việc xỏ vừa đôi giày quen thuộc trở nên khó khăn. Nhiều người lập tức quy kết nguyên nhân cho những bát canh đậm đà, những món kho mặn mòi và vội vã cắt giảm tối đa lượng muối ăn. Thế nhưng, liệu ăn mặn có thực sự là thủ phạm độc nhất khiến cơ thể mẹ ứ nước, hay những món trà sữa, bánh ngọt nhiều đường mới là tác nhân thầm lặng đẩy nhanh tình trạng phù nề?

Thực tế sinh lý học và các nghiên cứu dinh dưỡng cho thấy câu trả lời không đơn giản là việc chọn một trong hai. Cả muối và đường đều tác động trực tiếp đến khả năng cân bằng dịch của cơ thể mẹ bầu, nhưng thông qua hai cơ chế sinh hóa hoàn toàn khác biệt. Trong khi muối gây giữ nước ngoại bào tức thời thông qua áp lực thẩm thấu, thì đường lại âm thầm kích hoạt hiện tượng kháng insulin, khiến thận tăng tái hấp thu natri và gián tiếp gây ứ dịch kéo dài.

Hiện tượng phù nề khi mang thai: Sinh lý tự nhiên hay dấu hiệu bệnh lý?

Trong quá trình mang thai, cơ thể người phụ nữ trải qua sự tái cấu trúc tuần hoàn vô cùng mạnh mẽ để nuôi dưỡng bào thai. Hiện tượng tích tụ natri và giữ nước trong cơ thể thực chất là một sự thích nghi sinh lý tự nhiên bình thường của thai kỳ, được điều hòa bởi hàng loạt cơ chế cân bằng nội môi phức tạp [1]. Lượng chất lỏng trong cơ thể thai phụ có thể tăng thêm hàng lít nhằm làm mềm các mô, giãn nở khớp xương và duy trì lưu lượng máu nuôi dưỡng bánh nhau.

Tuy nhiên, ranh giới giữa phù sinh lý lành tính và ứ dịch bệnh lý thường rất mong manh. Khi hiện tượng điều hòa natri và thể tích dịch trong cơ thể bị rối loạn nghiêm trọng, thai phụ có nguy cơ cao đối mặt với các bệnh lý nguy hiểm như tăng huyết áp thai kỳ hoặc tiền sản giật [1]. Do đó, việc hiểu rõ nguồn gốc của lượng nước tích tụ dưới da thông qua chế độ ăn uống hàng ngày là chìa khóa then chốt để bảo vệ sức khỏe mẹ và bé.

Muối ăn và natri: Cơ chế giữ nước ngoại bào diễn ra như thế nào?

Natri là chất điện giải chính chịu trách nhiệm duy trì áp suất thẩm thấu ở khoang ngoại bào. Khi mẹ bầu dung nạp một lượng muối lớn qua các bữa ăn đậm vị, nồng độ natri trong máu sẽ tăng vọt tạm thời. Để cân bằng áp suất thẩm thấu và duy trì độ loãng cần thiết của huyết tương, cơ thể buộc phải kích hoạt cảm giác khát để uống thêm nước, đồng thời giữ lại lượng nước tương ứng trong lòng mạch và các mô kẽ.

Nhu cầu natri của cơ thể là có thật, nhưng việc tiêu thụ vượt ngưỡng lại vô cùng phổ biến. Tổ chức Y tế Thế giới (WHO) khuyến cáo lượng natri nạp vào hàng ngày nên dưới mức 2.000 mg [2]. Tuy vậy, khảo sát dinh dưỡng tại một số quốc gia châu Á cho thấy mức tiêu thụ muối thực tế cao hơn rất nhiều; chẳng hạn số liệu khảo sát dinh dưỡng KNHANES năm 2015 ghi nhận lượng natri trung bình của người dân lên tới 3.874 mg mỗi ngày [2]. Đáng chú ý, vào năm 2012, tỷ lệ phụ nữ mang thai và phụ nữ cho con bú duy trì được mức natri dưới 2.000 mg/ngày chỉ đạt lần lượt 14% và 7% [2].

Nguyên nhân chính dẫn đến tình trạng này bắt nguồn từ sự thay đổi vị giác trong thai kỳ, khiến nhiều mẹ bầu có xu hướng ưa chuộng các món ăn mặn đậm đà hơn bình thường [2]. Việc liên tục nạp thừa muối không chỉ khiến thận phải làm việc quá tải để đào thải natri qua nước tiểu, mà còn tạo ra lực hút giữ nước mạnh mẽ tại các mô ngoại vi dưới tác động của trọng lực, biểu hiện rõ rệt nhất bằng tình trạng sưng phù ở mắt cá chân và mu bàn chân sau một ngày vận động.

Ăn ngọt: Kẻ giấu mặt thúc đẩy hiện tượng kháng insulin giữ muối

Nếu như tác động của muối là trực quan và nhanh chóng, thì ảnh hưởng của đường đối với tình trạng phù nề lại âm thầm nhưng dai dẳng hơn. Khi tiêu thụ nhiều đường tinh luyện, bánh kẹo hay nước ngọt có ga, đường huyết của thai phụ sẽ tăng đột biến, kích thích tuyến tụy tiết ra một lượng lớn hormone insulin. Ở phụ nữ mang thai, hiện tượng đề kháng insulin sinh lý vốn đã xuất hiện tự nhiên nhằm ưu tiên cung cấp năng lượng cho thai nhi. Nếu mẹ bầu tiếp tục nạp quá nhiều đường, tình trạng kháng insulin này sẽ trở nên trầm trọng.

Điều mà ít người ngờ tới là insulin chính là một hormone có tác dụng kích thích thận giữ muối. Nồng độ insulin trong máu tăng cao kéo dài sẽ tác động trực tiếp lên các ống lượn xa tại thận, thúc đẩy quá trình tái hấp thu ion natri quay trở lại tuần hoàn thay vì đào thải ra ngoài. Khi natri bị giữ lại do tác động của insulin, nước sẽ buộc phải ở lại theo nguyên lý thẩm thấu, tạo nên một chu trình luẩn quẩn: ăn nhiều đường dẫn đến tăng insulin, tăng giữ muối, và cuối cùng là tăng giữ nước gây phù nề.

Không dừng lại ở đó, việc tiêu thụ đường quá mức trong thai kỳ còn kéo theo hàng loạt hệ lụy chuyển hóa nguy hiểm khác như béo phì, đái tháo đường thai kỳ và tăng huyết áp [2]. Hướng dẫn Dinh dưỡng cho Người Mỹ giai đoạn 2015-2020 khuyến nghị giới hạn lượng đường bổ sung dưới 10% tổng năng lượng hàng ngày, và giảm đường bổ sung từ thực phẩm chế biến sẵn xuống dưới 25 g mỗi ngày (tương đương 5% tổng năng lượng) nhằm phòng ngừa các rối loạn tim mạch và chuyển hóa [2]. Việc cắt giảm đường không chỉ giúp hạ huyết áp và mỡ máu mà còn ngăn chặn nguy cơ tăng cân mất kiểm soát [2].

Bằng chứng khoa học: Mặn, ngọt tác động thế nào tới thai kỳ?

Để đánh giá mức độ ảnh hưởng thực tế của chế độ ăn đối với sức khỏe sinh sản, nhiều công trình nghiên cứu quy mô lớn đã được tiến hành trên các nhóm thai phụ với nhiều góc độ tiếp cận khác nhau.

Một nghiên cứu thuần tập tiến cứu tại Hoa Kỳ công bố năm 2025 mang tên NuMoM2b trên 8.054 thai phụ mang thai lần đầu đã phân tích tác động của thói quen dinh dưỡng trong giai đoạn đầu thai kỳ [3]. Kết quả cho thấy khoảng 29% thai phụ duy trì chế độ ăn nhiều chất béo, nhiều đường và nhiều natri [3]. Đáng chú ý, có tới một phần tư số phụ nữ trong nghiên cứu gặp phải ít nhất một kết cục thai kỳ bất lợi bao gồm tiền sản giật, đái tháo đường thai kỳ, sinh non hoặc thai nhỏ so với tuổi thai [3]. Khi phân tích sâu, các nhà khoa học nhận thấy chế độ ăn giàu chất béo, đường và muối làm tăng thêm 5,9 ca biến chứng trên mỗi 100 thai kỳ ở nhóm thai phụ sống tại khu vực nghèo khó, cao hơn rõ rệt so với mức tăng 2,3 ca trên 100 thai kỳ ở khu vực có điều kiện sống tốt hơn [3].

Về mặt tiêu thụ đồ uống ngọt, một nghiên cứu khác công bố năm 2025 mang tên PEAS theo dõi 365 thai phụ đơn thai không có bệnh mạn tính từ trước tuần thứ 12 của thai kỳ cho thấy, nếu lượng đồ uống có đường chỉ duy trì ở mức vừa phải thì chưa ghi nhận mối liên quan đáng kể với việc tăng cân quá mức hay rối loạn glucose và insulin máu [4]. Điều này cho thấy liều lượng nạp vào đóng vai trò quyết định, và nguy cơ chuyển hóa chỉ thực sự bùng phát khi thói quen dùng đồ ngọt vượt ngưỡng an toàn.

Ngược lại, một nghiên cứu năm 2022 trên 348 cặp mẹ con thuộc nghiên cứu đoàn hệ Rise and SHINE tại khu vực Boston đã chỉ ra rằng, việc tăng tần suất tiêu thụ đồ uống có đường ở 3 tháng cuối thai kỳ (trung bình 0,9 lần/ngày) có liên quan trực tiếp đến việc tăng cân nặng bị giữ lại ở thời điểm 6 tháng sau sinh [5]. Cụ thể, mỗi lần uống thêm nước ngọt mỗi ngày trong tam cá nguyệt thứ ba làm tăng thêm 0,46 kg cân nặng dư thừa sau sinh, đồng thời làm tăng 37% tỷ lệ mẹ bầu bị giữ lại từ 5 kg trở lên sau sinh [5]. Hiện tượng giữ cân và tăng mỡ này cũng chính là nền tảng duy trì tình trạng kháng insulin và ứ dịch mạn tính.

Ở khía cạnh tiền lâm sàng, nghiên cứu năm 2012 trên mô hình động vật chỉ ra rằng việc mẹ tiếp xúc với lượng đường sucrose cao trong suốt thai kỳ có thể làm thay đổi biểu hiện của các thụ thể angiotensin AT1 và AT2 ở não và thận của thế hệ con [6]. Sự thay đổi này đi kèm với hiện tượng dày màng đáy cầu thận và làm rối loạn phản xạ điều hòa cảm giác khát cũng như thói quen tiêu thụ muối khi gặp tình trạng mất nước [6].

Bên cạnh đó, việc duy trì uống đủ nước lọc đóng vai trò vô cùng thiết yếu. Nghiên cứu năm 2018 trên 14.454 ca bệnh và 5.063 trường hợp đối chứng cho thấy việc người mẹ uống đủ nước lọc trong tam cá nguyệt đầu (trung bình 4,4 cốc loại 8-ounce ở nhóm đối chứng) có liên quan đến việc giảm nguy cơ mắc một số dị tật bẩm sinh nghiêm trọng như dị tật ống thần kinh hay dị tật tim [7]. Tuy nhiên, nghiên cứu cũng ghi nhận mối liên quan tích cực này có thể bị thay đổi nếu người mẹ đồng thời tiêu thụ quá nhiều đồ uống chứa đường [7].

Hiểu lầm thường gặp: Kiêng tuyệt đối muối hay chỉ cần cắt đường?

Nhiều mẹ bầu khi thấy chân sưng to đã vội vã áp dụng chế độ ăn "nhạt tuyệt đối", kiêng toàn bộ các loại gia vị nêm nếm. Đây là một quan niệm sai lầm và tiềm ẩn nhiều nguy hiểm cho thai nhi. Natri là thành phần không thể thiếu để duy trì thể tích tuần hoàn của tử cung - nhau thai và đảm bảo sự phát triển hệ thần kinh của em bé. Việc cắt giảm muối quá mức có thể kích hoạt hệ thống hormone renin-angiotensin-aldosterone hoạt động quá mức, gây co mạch và giảm lưu lượng máu đến bào thai.

Ngược lại, một số thai phụ lại cho rằng đường chỉ liên quan đến năng lượng và cân nặng chứ không ảnh hưởng gì tới việc phù nề chân tay. Như các cơ chế sinh hóa đã phân tích, một cốc trà sữa nhiều đường hay vài miếng bánh ngọt không chỉ cung cấp calo rỗng mà còn thúc đẩy tụy tiết insulin, gián tiếp khóa van đào thải muối tại cầu thận. Tiêu thụ lượng lớn nước ngọt có đường trong thai kỳ còn làm giảm tỷ lệ trẻ sinh ra đạt cân nặng chuẩn [2]. Do đó, việc chỉ chăm chăm kiêng muối mà vẫn thoải mái ăn ngọt sẽ không thể giải quyết được gốc rễ của hiện tượng ứ dịch.

Nhóm thai phụ nào cần đặc biệt thận trọng với muối và đường?

Không phải mọi thai phụ đều có phản ứng giữ nước giống nhau trước cùng một lượng thức ăn nạp vào. Nghiên cứu năm 2025 khẳng định tác động tiêu cực của chế độ ăn giàu muối, đường và chất béo thể hiện rõ nét hơn ở các nhóm có yếu tố nguy cơ nền, chẳng hạn như những người có chỉ số khối cơ thể (BMI) cao trước khi mang thai hoặc có hoàn cảnh kinh tế - xã hội khó khăn [3].

Những mẹ bầu thuộc các nhóm sau đây cần được bác sĩ chuyên khoa và chuyên gia dinh dưỡng theo dõi sát sao chế độ ăn uống:

  • Phụ nữ có tiền sử tăng huyết áp mạn tính hoặc từng bị tiền sản giật ở lần sinh trước.
  • Thai phụ được chẩn đoán đái tháo đường thai kỳ hoặc có dấu hiệu rối loạn dung nạp glucose.
  • Những người thừa cân, béo phì trước khi thụ thai, bởi nhóm này vốn dĩ đã có mức độ kháng insulin nền cao hơn bình thường.
  • Mẹ bầu có dấu hiệu phù nề lan nhanh lên mặt, tay, kèm theo đau đầu dữ dội, mờ mắt hoặc tăng cân đột ngột (tăng trên 1 kg chỉ trong một tuần), vì đây có thể là dấu hiệu cảnh báo tiền sản giật chứ không đơn thuần là phù sinh lý.

Gợi ý áp dụng dinh dưỡng thực tế để kiểm soát phù nề hiệu quả

Để duy trì cơ thể nhẹ nhàng và hạn chế tối đa nguy cơ phù nề bệnh lý, mẹ bầu có thể áp dụng các nguyên tắc điều chỉnh dinh dưỡng khoa học sau:

  • Kiểm soát lượng muối thông minh: Giữ lượng natri nạp vào dưới ngưỡng khuyến nghị 2.000 mg mỗi ngày (tương đương khoảng 5 g muối ăn, tức 1 thìa cà phê gạt ngang) [2]. Ưu tiên các món luộc, hấp thay vì các món kho rim đậm đặc hay đồ ngâm muối. Đọc kỹ nhãn thực phẩm chế biến sẵn như xúc xích, giò chả, đồ đóng hộp để kiểm tra hàm lượng natri ẩn.
  • Giảm thiểu đường hấp thu nhanh: Hạn chế tối đa các loại nước ngọt có ga, trà sữa và bánh kẹo công nghiệp. Nếu thèm ngọt, hãy lựa chọn trái cây tươi ít ngọt như bơ, táo, bưởi hoặc ổi để vừa bổ sung chất xơ vừa không làm đường huyết tăng vọt. Giữ lượng đường bổ sung dưới mức 25 g mỗi ngày theo khuyến cáo quốc tế [2].
  • Uống đủ nước mỗi ngày: Đừng vì sợ phù mà nhịn uống nước. Hãy duy trì thói quen uống đều đặn khoảng 4-5 cốc nước lọc lớn mỗi ngày (tương đương 1,5 - 2 lít nước) [7]. Uống đủ nước giúp thận lọc bỏ natri dư thừa hiệu quả hơn và hỗ trợ tuần hoàn tối ưu cho thai nhi.
  • Kết hợp vận động và tư thế nghỉ ngơi: Tránh đứng hoặc ngồi bất động một chỗ quá lâu. Khi nghỉ ngơi hoặc đi ngủ, mẹ bầu nên kê cao chân hơn mức của tim và ưu tiên nằm nghiêng sang bên trái để giải tỏa áp lực của tử cung lên tĩnh mạch chủ dưới, giúp máu và dịch lưu thông dễ dàng về tim.

Cân bằng dinh dưỡng trong thai kỳ không đồng nghĩa với việc kiêng khem khắc nghiệt mà là nghệ thuật lựa chọn thực phẩm thông thái. Bằng cách tiết chế cả vị mặn của muối lẫn vị ngọt của đường, mẹ bầu không chỉ xua tan nỗi lo phù nề mà còn xây dựng nền tảng sức khỏe vững chắc cho sự phát triển toàn diện của thiên thần nhỏ trong bụng.