Sức Khỏe Dinh Dưỡng

Dinh dưỡng & Thực phẩm

Những thắc mắc thường gặp về ăn uống, dược liệu và sức khỏe, trả lời bằng nghiên cứu khoa học có ghi rõ nguồn.

Đang được quan tâm

Xếp theo mức tương tác trong 7 ngày qua
  1. 1
  2. 2
  3. 3

Tất cả bài

9.584 bài, trang 22 trên 480

  1. Ăn gì theo mục tiêu sức khỏe

    Low-carb và Low-fat: Chế độ nào giảm mỡ bụng hiệu quả hơn?

    Khi được thiết lập ở cùng mức năng lượng thâm hụt, cả low-carb và low-fat đều giúp giảm mỡ bụng và mỡ nội tạng hiệu quả. Tuy nhiên, low-carb cho thấy tốc độ giảm diện tích mỡ tạng và cải thiện độ nhạy insulin vượt trội hơn ở người rối loạn chuyển hóa, dù có thể làm tăng nhẹ cholesterol xấu.

    7 nghiên cứu0 lượt đọcĐọc 10 phút
  2. Ăn như thế nào

    Cúm low-carb khi mới bắt đầu: Do thiếu muối hay thiếu chất?

    Cảm giác mệt lả, đau đầu và choáng váng khi mới bắt đầu ăn low-carb hoặc keto là hiện tượng phổ biến gọi là "cúm keto". Bản chất của tình trạng này bắt nguồn từ việc sụt giảm insulin khiến thận đào thải ồ ạt natri và nước, chứ không phải do thiếu hụt dinh dưỡng tức thời.

    7 nghiên cứu0 lượt đọcĐọc 11 phút
  3. Vi chất dinh dưỡng

    Ăn thuần chay thiếu B12: Bao lâu cạn kiệt, bổ sung thế nào?

    Vitamin B12 dự trữ trong cơ thể có thể cạn kiệt âm thầm theo thời gian ở người ăn thuần chay mà không có mốc cố định. Nếu bỏ qua bổ sung vi chất, người ăn chay đối mặt với nguy cơ tổn thương thần kinh không thể hồi phục, trầm cảm và biến chứng nguy hiểm ở thai nhi lẫn trẻ bú mẹ.

    8 nghiên cứu0 lượt đọcĐọc 9 phút
  4. Ăn gì theo đối tượng

    Trẻ nhỏ ăn nhiều thực phẩm siêu chế biến: Rủi ro chuyển hóa sớm cần lưu ý

    Tiêu thụ nhiều thực phẩm siêu chế biến có liên quan mật thiết đến nguy cơ thừa cân, tích mỡ bụng và hiện tượng kháng insulin ở trẻ nhỏ. Dù các dữ liệu quan sát chưa khẳng định mối quan hệ nhân quả tuyệt đối, phụ huynh vẫn cần chủ động cắt giảm nhóm thực phẩm này để bảo vệ sức khỏe chuyển hóa lâu dài cho con.

    8 nghiên cứu0 lượt đọcĐọc 10 phút
  5. Ăn gì theo đối tượng

    4 nhóm người không nên áp dụng chế độ ăn thực dưỡng khắt khe

    Chế độ ăn thực dưỡng khắt khe loại bỏ thực phẩm động vật có thể gây suy dinh dưỡng thể teo cơ, còi xương và thiếu máu nặng. Trẻ em, phụ nữ mang thai, mẹ cho con bú và người suy kiệt là những đối tượng đối mặt nguy cơ tổn hại sức khỏe nghiêm trọng nhất khi ăn uống kiêng khem quá mức.

    8 nghiên cứu0 lượt đọcĐọc 14 phút
  6. Ăn như thế nào

    Chuyển sang ăn thực phẩm toàn phần: 4 sai lầm khiến hệ tiêu hóa quá tải

    Chuyển đột ngột sang ăn thực phẩm toàn phần dễ gây quá tải hệ tiêu hóa, làm bùng phát chứng đầy bụng và khó tiêu. Tình trạng này xuất phát từ việc vi sinh đường ruột bị quá tải khí do lượng xơ tăng vọt, chọn sai nhóm thực phẩm lên men hoặc tăng khẩu phần quá nhanh mà không cho cơ thể thời gian thích nghi.

    8 nghiên cứu0 lượt đọcĐọc 10 phút
  7. Ăn như thế nào

    Chế độ ăn MIND: 5 nhóm thực phẩm hại não cần hạn chế

    Chế độ ăn MIND chỉ ra 5 nhóm thực phẩm hại não cần hạn chế gồm thịt đỏ, bánh ngọt, bơ, phô mai và đồ chiên rán. Việc cắt giảm đúng mức các thực phẩm này giúp giảm phản ứng viêm và căng thẳng oxy hóa, từ đó hỗ trợ làm chậm quá trình suy giảm trí nhớ và bảo vệ sức khỏe hệ thần kinh lâu dài.

    8 nghiên cứu0 lượt đọcĐọc 10 phút
  8. Ăn như thế nào

    Tại sao ăn chay trứng sữa vẫn tăng cân? 4 sai lầm thường gặp

    Ăn chay trứng sữa vẫn tăng cân chủ yếu do bẫy dư thừa calo từ việc lạm dụng phô mai, đồ chiên rán dầu mỡ và carbohydrate tinh chế để bù đắp cảm giác đói. Kiểm soát khẩu phần, chọn ngũ cốc nguyên hạt và hạn chế thực phẩm siêu chế biến là chìa khóa duy trì vóc dáng.

    8 nghiên cứu0 lượt đọcĐọc 11 phút
  9. Vi chất dinh dưỡng

    Ăn chay có trứng sữa: Vẫn có nguy cơ thiếu sắt và B12?

    Nhiều người tin rằng ăn chay có thêm trứng và sữa sẽ loại bỏ hoàn toàn nỗi lo thiếu chất. Tuy nhiên, các bằng chứng khoa học cho thấy chế độ ăn chay trứng sữa vẫn đối mặt với nguy cơ thiếu hụt vitamin B12 và sắt do rào cản hấp thu và tâm lý chủ quan không bổ sung vi chất.

    8 nghiên cứu0 lượt đọcĐọc 8 phút
  10. Có nên...?

    Nhịn ăn gián đoạn 16:8 và 5:2 khác nhau thế nào: Cách nào bền hơn?

    Cả nhịn ăn 16:8 và 5:2 đều giúp giảm cân và cải thiện chuyển hóa, nhưng 16:8 thường bền vững hơn với đa số mọi người nhờ việc lặp lại khung giờ cố định mỗi ngày. Trong khi đó, chế độ 5:2 đòi hỏi sự kiểm soát calo nghiêm ngặt trong hai ngày nhịn nhưng mang lại sự tự do trong năm ngày còn lại.

    8 nghiên cứu0 lượt đọcĐọc 9 phút
  11. Ăn gì theo đối tượng

    Ai nên theo chế độ ăn MIND: Người trẻ có hưởng lợi không?

    Chế độ ăn MIND mang lại hiệu quả rõ rệt trong việc làm chậm suy giảm nhận thức ở người trung niên và cao tuổi. Tuy nhiên, bằng chứng khoa học trực tiếp ở người trẻ tuổi hiện còn rất hạn chế. Người trẻ vẫn có thể áp dụng các nguyên tắc lành mạnh của chế độ này để xây dựng thói quen dinh dưỡng lâu dài.

    8 nghiên cứu0 lượt đọcĐọc 8 phút
  12. Ăn gì theo đối tượng

    Ai nên và ai chưa cần áp dụng chế độ ăn kháng viêm?

    Chế độ ăn kháng viêm mang lại lợi ích rõ rệt nhất cho người béo phì, người cao tuổi có nguy cơ tim mạch và người mang bệnh lý mạn tính, giúp cải thiện chỉ số viêm và hệ vi sinh đường ruột. Nhóm người trẻ, khỏe mạnh chưa cần ăn kiêng khắt khe mà chỉ nên duy trì lối sống cân bằng, hạn chế thực phẩm chế biến sẵn.

    8 nghiên cứu0 lượt đọcĐọc 9 phút
  13. Thực phẩm theo nhóm

    Chế độ ăn kháng viêm và Địa Trung Hải khác nhau thế nào?

    Chế độ ăn Địa Trung Hải gắn liền với nguồn thực phẩm truyền thống Nam Âu, trong khi chế độ ăn kháng viêm là nguyên tắc dinh dưỡng chức năng linh hoạt hơn. Dù cùng tập trung vào thực vật và chất chống oxy hóa, hai phương pháp này có sự khác biệt rõ nét về tính thích ứng nguyên liệu địa phương và cách thiết kế khẩu phần.

    7 nghiên cứu0 lượt đọcĐọc 12 phút
  14. Ăn gì theo mục tiêu sức khỏe

    Cắt giảm calo giảm mỡ hay mất cơ? Bằng chứng từ nghiên cứu

    Cắt giảm calo giúp giảm mỡ nhưng thường đi kèm nguy cơ mất cơ nạc. Các nghiên cứu lâm sàng chứng minh duy trì lượng protein đầy đủ, trên 1,05 g/kg thể trọng mỗi ngày, là yếu tố then chốt giúp hạn chế thoái hóa mô cơ và bảo vệ khối nạc trong quá trình giảm cân.

    8 nghiên cứu0 lượt đọcĐọc 7 phút
  15. Ăn gì theo mục tiêu sức khỏe

    Lưu ý khi tập luyện thể thao vào ngày nhịn của chế độ 5:2

    Tập luyện cường độ cao vào ngày chỉ nạp 500 calo của chế độ 5:2 làm tăng nguy cơ hạ đường huyết, suy giảm sức mạnh và teo cơ bắp. Nguyên nhân xuất phát từ việc cạn kiệt dự trữ glycogen nhanh chóng. Người tập nên chuyển bài tập nặng sang ngày ăn bình thường và chỉ vận động nhẹ vào ngày nhịn.

    7 nghiên cứu0 lượt đọcĐọc 10 phút
  16. Có nên...?

    Thuần chay và chay trứng sữa: Chế độ nào tối ưu tim mạch hơn?

    So sánh khoa học cho thấy chế độ ăn thuần chay giúp hạ cholesterol toàn phần, giảm mỡ máu xấu LDL-C và hạ nguy cơ tử vong tim mạch ở nam giới rõ rệt hơn chế độ chay trứng sữa. Dù vậy, cả hai phương pháp đều bảo vệ sức khỏe chuyển hóa vượt trội so với ăn thịt.

    6 nghiên cứu0 lượt đọcĐọc 8 phút
  17. Có nên...?

    Cắt nhóm thực phẩm gây viêm quá mức: Rủi ro thiếu chất ít ai ngờ

    Nhiều người cắt bỏ sữa, thịt hoặc rau củ họ cà để "chống viêm" mà không bù đắp dinh dưỡng, vô tình đối mặt nguy cơ thiếu hụt canxi, sắt, vitamin D và B12 nghiêm trọng. Việc kiêng khem mù quáng có thể làm giảm mật độ xương và tổn thương chuyển hóa cơ thể.

    6 nghiên cứu0 lượt đọcĐọc 11 phút
  18. Thực phẩm theo nhóm

    Ăn rau xanh và quả mọng theo chế độ MIND: Bao nhiêu là đủ?

    Chế độ ăn MIND khuyến nghị tiêu thụ rau lá xanh trên 6 khẩu phần mỗi tuần (khoảng 1 khẩu phần mỗi ngày) và quả mọng tối thiểu 2 lần mỗi tuần. Đây là mức tiêu thụ chuẩn khoa học giúp làm chậm suy giảm nhận thức, hỗ trợ kiểm soát huyết áp và bảo vệ thị lực hiệu quả.

    8 nghiên cứu0 lượt đọcĐọc 10 phút
  19. Ăn gì theo đối tượng

    Phụ nữ có nên nhịn ăn 16:8? Rủi ro rối loạn nội tiết cần biết

    Nhịn ăn gián đoạn 16:8 có thể hỗ trợ điều hòa kinh nguyệt ở phụ nữ thừa cân hoặc mắc hội chứng buồng trứng đa nang nhờ giảm lượng androgen. Tuy nhiên, tình trạng thiếu hụt năng lượng ngắn hạn lại dễ kích hoạt trục căng thẳng, làm tăng vọt nồng độ hormone cortisol và tiềm ẩn rủi ro sinh sản ở phụ nữ không thừa cân.

    8 nghiên cứu0 lượt đọcĐọc 9 phút