Sức Khỏe Dinh Dưỡng

Dinh dưỡng & Thực phẩm

Những thắc mắc thường gặp về ăn uống, dược liệu và sức khỏe, trả lời bằng nghiên cứu khoa học có ghi rõ nguồn.

Đang được quan tâm

Xếp theo mức tương tác trong 7 ngày qua
  1. 1
  2. 2
  3. 3
  4. 4
  5. 5

Tất cả bài

9.648 bài, trang 314 trên 483

  1. Vi chất dinh dưỡng

    Lượng muối trong 1 bát súp miso: Bao nhiêu gam natri nạp vào?

    Một bát súp miso thông thường cung cấp khoảng 1-2 gam muối ăn, tương đương 400-800 mg natri nguyên chất cho cơ thể. Dù đậu nành lên men giúp giảm bớt gánh nặng lên huyết áp, người dùng chỉ nên duy trì mức 1 bát mỗi ngày để tránh nguy cơ tổn thương dạ dày và quá tải muối.

    8 nghiên cứu0 lượt đọcĐọc 10 phút
  2. Thực phẩm theo nhóm

    Kiều mạch và hạt kê: Giá trị dinh dưỡng có thay thế được gạo?

    Kiều mạch và hạt kê vượt trội gạo tẻ về hàm lượng đạm, chất xơ, chất chống oxy hóa và khoáng chất. Hai loại hạt này không thay thế hoàn toàn gạo trong mọi bữa ăn, nhưng là phương án bổ sung hoặc thay thế từng phần rất tốt để cải thiện đường huyết và phòng ngừa thiếu hụt vi chất.

    8 nghiên cứu0 lượt đọcĐọc 9 phút
  3. Ăn gì theo đối tượng

    Người cao tuổi ăn ngũ cốc nguyên hạt: Lưu ý để tránh tắc ruột

    Ngũ cốc nguyên hạt giàu chất xơ rất tốt cho sức khỏe, nhưng người cao tuổi dùng sai cách dễ đối mặt với nguy cơ tắc ruột do bã thức ăn (phytobezoar). Sự suy giảm nhu động ruột cùng thói quen lười uống nước là nguyên nhân hàng đầu khiến khối xơ vón cục, đe dọa trực tiếp đến hệ tiêu hóa.

    8 nghiên cứu0 lượt đọcĐọc 12 phút
  4. Ăn như thế nào

    Nhai 100 lần mỗi miếng cơm lứt: Có lợi cho tiêu hóa thật không?

    Nhai kỹ cơm lứt giúp kích thích enzym amylase nước bọt phân giải tinh bột, tăng diện tích tiếp xúc để đường ruột dễ hấp thu và cải thiện tưới máu não. Tuy nhiên, quy tắc cứng nhắc "nhai đúng 100 lần" là không cần thiết, bởi số lần nhai tối ưu phụ thuộc vào độ cứng của thực phẩm và tình trạng răng miệng từng người.

    8 nghiên cứu0 lượt đọcĐọc 12 phút
  5. Ăn gì theo đối tượng

    Trẻ dậy thì ăn nhiều miso đậu nành: Có nguy cơ rối loạn nội tiết?

    Ăn miso đậu nành trong bữa ăn hàng ngày không gây rối loạn nội tiết hay dậy thì sớm ở trẻ vị thành niên. Bằng chứng gây gián đoạn hormone chỉ ghi nhận trên động vật dùng isoflavone liều cao, trong khi các đánh giá y khoa ở người cho thấy đậu nành an toàn và có lợi cho hệ vi sinh.

    8 nghiên cứu0 lượt đọcĐọc 8 phút
  6. Ăn như thế nào

    Nhai 100 lần trước khi nuốt theo thực dưỡng: Lợi gì về tiêu hóa?

    Nhai 100 lần theo phương pháp thực dưỡng thường được quảng bá giúp tối ưu tiêu hóa, nhưng bằng chứng khoa học cho thấy chỉ cần nhai 30-40 lần là đủ kích thích hormone tạo cảm giác no. Nhai kỹ hỗ trợ amylase phân giải tinh bột, song có thể thúc đẩy hấp thu đường nhanh hơn.

    5 nghiên cứu0 lượt đọcĐọc 8 phút
  7. Vi chất dinh dưỡng

    Axit béo Omega-3 ở đâu trong 10 cấp ăn Ohsawa thuần thực vật?

    Chế độ ăn Ohsawa thuần thực vật chỉ cung cấp axit béo ALA từ các loại hạt, hoàn toàn thiếu vắng EPA và DHA chuỗi dài. Do tỷ lệ chuyển đổi ALA trong cơ thể người rất hạn chế, người ăn thực dưỡng khắt khe dễ bị thiếu hụt Omega-3, làm tăng nguy cơ tổn thương tim mạch và suy giảm chức năng nhận thức.

    7 nghiên cứu0 lượt đọcĐọc 9 phút
  8. Vi chất dinh dưỡng

    Phytic acid trong ngũ cốc nguyên hạt: Cản trở hấp thu vi chất mức nào?

    Axit phytic trong ngũ cốc nguyên hạt và cây họ đậu có thể kéo giảm tỷ lệ hấp thu sắt xuống chỉ còn 2-3%, đồng thời làm suy giảm khả năng hấp thu kẽm và magie. Tuy nhiên, việc áp dụng các kỹ thuật sơ chế khoa học như ngâm nở, ủ mầm hay lên men sẽ giúp phân giải phytate, giải phóng tối đa nguồn vi chất quý giá.

    8 nghiên cứu0 lượt đọcĐọc 9 phút
  9. Thực phẩm theo nhóm

    Gạo lứt nảy mầm (GABA) khác gì gạo lứt thường về mặt dinh dưỡng?

    Gạo lứt nảy mầm thực sự vượt trội hơn gạo lứt thường nhờ kích hoạt enzyme nội sinh, làm tăng vọt chất dẫn truyền thần kinh GABA gấp nhiều lần và giảm đáng kể axit phytic gây cản trở hấp thu khoáng. Đây là nguồn tinh bột giàu hoạt chất sinh học, hỗ trợ tim mạch và hệ thần kinh hiệu quả.

    8 nghiên cứu0 lượt đọcĐọc 10 phút
  10. Thực phẩm theo nhóm

    Rong biển trong thực dưỡng: Nguồn khoáng chất hay rủi ro thừa i-ốt?

    Rong biển là nguồn bổ sung khoáng chất tự nhiên phổ biến trong thực dưỡng, nhưng hàm lượng i-ốt cực cao trong một số loại tảo có thể gây rối loạn tuyến giáp. Hiểu đúng nhu cầu cơ thể và kiểm soát khẩu phần giúp bạn tận dụng lợi ích mà không lo biến chứng quá tải i-ốt.

    8 nghiên cứu0 lượt đọcĐọc 10 phút
  11. Ăn gì theo đối tượng

    Mẹ cho con bú ăn rong biển: Iod qua sữa mẹ nhiều có hại cho trẻ?

    Ăn rong biển quá nhiều khi cho con bú có thể làm tăng vọt nồng độ iod trong sữa mẹ, tiềm ẩn nguy cơ ức chế tuyến giáp và gây suy giáp thoáng qua ở trẻ sơ sinh. Người mẹ nên ăn chừng mực, đa dạng thực phẩm để đảm bảo vừa đủ vi chất thiết yếu mà không gây hại cho bé.

    8 nghiên cứu0 lượt đọcĐọc 11 phút
  12. Ăn gì theo đối tượng

    Ai không nên áp dụng chế độ ăn cân bằng âm dương thực dưỡng?

    Chế độ thực dưỡng cực đoan cắt giảm đạm động vật khiến trẻ nhỏ và phụ nữ mang thai đối mặt nguy cơ suy dinh dưỡng nặng nề. Nghiên cứu cho thấy trẻ ăn thực dưỡng dễ bị chậm lớn, còi xương, thiếu máu và chậm vận động do thiếu hụt năng lượng, canxi cùng các vitamin thiết yếu.

    8 nghiên cứu0 lượt đọcĐọc 12 phút
  13. Thực phẩm theo nhóm

    Có thể bổ sung đạm đủ từ đậu hạt theo lối thực dưỡng không?

    Bạn hoàn toàn có thể bổ sung đủ đạm chất lượng cao từ đậu hạt theo lối thực dưỡng nếu biết cách phối hợp đa dạng cùng ngũ cốc. Sự bù trừ tự nhiên giữa các nhóm axit amin thiết yếu giúp đáp ứng trọn vẹn nhu cầu cơ thể, đồng thời giảm đáng kể nguy cơ tim mạch và tiểu đường.

    8 nghiên cứu0 lượt đọcĐọc 9 phút
  14. Thực phẩm theo nhóm

    Củ ngưu bàng trong thực đơn thực dưỡng: Giá trị sinh học đến đâu?

    Củ ngưu bàng chứa hàm lượng dồi dào chất xơ prebiotic inulin cùng hệ chất chống oxy hóa polyphenol như acid chlorogenic. Khoa học ghi nhận loại củ này hỗ trợ tiêu hóa, giảm viêm và cải thiện chuyển hóa, nhưng chỉ nên đóng vai trò thực phẩm bổ trợ trong chế độ ăn cân bằng.

    8 nghiên cứu0 lượt đọcĐọc 9 phút
  15. Ăn gì theo đối tượng

    Phụ nữ mang thai có nên ăn thực dưỡng số 7? Rủi ro thiếu axit folic

    Phụ nữ mang thai tuyệt đối không nên ăn thực dưỡng số 7 vì chế độ ăn gạo lứt muối mè cực đoan gây thiếu hụt axit folic nghiêm trọng. Sự thiếu hụt này làm gián đoạn quá trình phân chia tế bào, ngăn cản ống thần kinh đóng kín trong 28 ngày đầu thai kỳ, dẫn đến nguy cơ dị tật bẩm sinh nặng nề và sảy thai.

    8 nghiên cứu0 lượt đọcĐọc 12 phút
  16. Ăn gì theo mục tiêu sức khỏe

    Thực nghiệm cấp ăn Ohsawa ngặt nghèo: Cân nặng giảm do mỡ hay mất cơ?

    Cân nặng giảm nhanh khi áp dụng thực dưỡng Ohsawa ngặt nghèo chủ yếu xuất phát từ việc mất khối nạc và teo cơ bắp chứ không đơn thuần do tiêu mỡ. Việc thiếu hụt calo cùng sự mất cân bằng axit amin kích hoạt quá trình dị hóa mô cơ nghiêm trọng, tiềm ẩn nhiều rủi ro lớn cho sức khỏe.

    7 nghiên cứu0 lượt đọcĐọc 11 phút
  17. Vi chất dinh dưỡng

    Phytic acid trong gạo lứt: Ngăn cản hấp thu sắt và kẽm ra sao?

    Phytic acid trong cám gạo lứt có thể ức chế hấp thu sắt và kẽm qua cơ chế tạo phức không tan. Tuy nhiên, gạo lứt vẫn cung cấp lượng kẽm sinh khả dụng cao hơn gạo trắng, và bạn hoàn toàn có thể loại bỏ tác dụng phụ này bằng cách ngâm nước ấm 50 độ C, ủ nảy mầm hoặc ăn cùng hoa quả giàu vitamin C.

    8 nghiên cứu0 lượt đọcĐọc 9 phút
  18. Thực phẩm theo nhóm

    Nấm đông cô (shiitake) trong thực dưỡng: Bằng chứng về miễn dịch

    Nấm đông cô chứa các hợp chất sinh học quý như lentinan và beta-glucan, được chứng minh có khả năng hỗ trợ điều hòa hoạt động của các tế bào miễn dịch. Tuy nhiên, việc ăn nấm trong bữa ăn hàng ngày không thể thay thế thuốc chữa bệnh và người tiêu dùng cần hiểu đúng giới hạn khoa học của loại thực phẩm này.

    8 nghiên cứu0 lượt đọcĐọc 13 phút