Sức Khỏe Dinh Dưỡng

Bài viết

Những thắc mắc thường gặp về ăn uống, dược liệu và sức khỏe, trả lời bằng nghiên cứu khoa học có ghi rõ nguồn.

Tất cả bài

29.381 bài, trang 305 trên 1.470

  1. Ăn gì theo đối tượng

    3 nhóm người cần tránh dùng nghể chàm đường uống

    Nghể chàm là thảo dược thường dùng trong viêm loét đại tràng và vảy nến, nhưng tự ý uống có thể gây tổn thương nội tạng. Bệnh nhân có bệnh gan, người mắc bệnh lý tim mạch hay mạch máu phổi, cùng phụ nữ mang thai là những nhóm cần tránh dùng đường uống thảo dược này để phòng ngừa nguy cơ nhiễm độc và biến chứng nguy hiểm.

    8 nghiên cứu0 lượt đọcĐọc 9 phút
  2. Sự thật & hiểu lầm phổ biến

    Mức lông và mức hoa trắng: Phân biệt thế nào cho đúng?

    Mức lông (thường chỉ các loài thuộc chi *Wrightia*) và mức hoa trắng (*Holarrhena pubescens* hay *H. antidysenterica*) thường bị nhầm lẫn trên thị trường dược liệu. Sự nhầm lẫn này gây nguy hiểm lớn vì mức lông thiếu các đặc tính chữa lỵ, rối loạn tiêu hóa đặc hiệu của mức hoa trắng thật.

    8 nghiên cứu0 lượt đọcĐọc 10 phút
  3. Sự thật & hiểu lầm phổ biến

    Nghể bông và nghể răm: Khác nhau thế nào về cách dùng?

    Nghể bông, nghể răm và rau răm cùng thuộc chi *Polygonum* với hình thái khá tương đồng nhưng công dụng hoàn toàn khác biệt. Trong khi rau răm dùng làm thực phẩm, nghể răm dại chủ yếu là cây thuốc dân gian chứa hoạt tính kháng viêm nhưng mang độc tính nhẹ, không thể sử dụng tùy tiện thay thế rau ăn hàng ngày.

    8 nghiên cứu0 lượt đọcĐọc 10 phút
  4. Kết hợp/tương tác thực phẩm - dược liệu - thuốc

    Tương tác thuốc cần lưu ý khi dùng na rừng

    Na rừng là dược liệu dân gian quen thuộc nhưng hiện chưa có nghiên cứu trực tiếp về tác động của nó lên enzym cytochrome P450. Khoảng 75% thuốc tây được chuyển hóa qua hệ enzym này, do đó việc tự ý dùng na rừng chung với thuốc điều trị tiềm ẩn nguy cơ ngộ độc hoặc làm giảm hiệu quả chữa bệnh.

    8 nghiên cứu0 lượt đọcĐọc 10 phút
  5. Đánh giá mức độ bằng chứng theo chủ đề

    Nghể chàm trị vảy nến: Bằng chứng lâm sàng nói gì?

    Chiết xuất indirubin từ cây nghể chàm bôi ngoài da ở nồng độ chuẩn hóa 200 microgram/gam đã được chứng minh lâm sàng giúp giảm gần 70% điểm số mảng bám vảy nến sau 8 tuần. Tuy nhiên, người bệnh không nên tự ý dùng thảo dược thô vì nồng độ không đồng đều và tiềm ẩn nguy cơ nhiễm khuẩn da.

    7 nghiên cứu0 lượt đọcĐọc 8 phút
  6. Sự thật & hiểu lầm phổ biến

    Uống nước lá na trị tiểu đường: Đồn thổi hay có bằng chứng?

    Uống nước lá na trị tiểu đường là kinh nghiệm truyền miệng phổ biến nhưng hiện chưa có thử nghiệm lâm sàng chứng minh hiệu quả trên người. Dù chiết xuất lá na giúp hạ đường huyết ở chuột thí nghiệm, người bệnh tuyệt đối không tự ý bỏ thuốc tây để uống thảo mộc nhằm tránh rủi ro biến chứng nguy hiểm.

    5 nghiên cứu0 lượt đọcĐọc 9 phút
  7. Kết hợp/tương tác thực phẩm - dược liệu - thuốc

    Nghể chàm bôi ngoài da và uống trong khác nhau thế nào?

    Nghể chàm thoa ngoài da chủ yếu tác động tại chỗ và hạn chế tối đa nguy cơ độc tính toàn thân, trong khi đường uống đưa hoạt chất vào tuần hoàn, tiềm ẩn gánh nặng cho gan và đường tiêu hóa. Việc hiểu rõ ranh giới an toàn giữa hai đường dùng giúp người bệnh tránh biến chứng nguy hiểm.

    6 nghiên cứu0 lượt đọcĐọc 8 phút
  8. Thực phẩm theo nhóm

    Dầu từ hạt cây mỹ nhân: Giá trị dinh dưỡng hay rủi ro?

    Dầu chiết xuất từ hạt cây mỹ nhân (Ceiba speciosa) chứa tỷ lệ đáng kể acid béo thiết yếu linoleic acid cùng palmitic acid. Tuy nhiên, nguồn dầu thô này chứa các acid béo vòng cyclopropane và cyclopropene mang độc tính sinh học cao, tuyệt đối không được tự ý ép uống khi chưa qua tinh chế khử độc.

    1 nghiên cứu0 lượt đọcĐọc 8 phút
  9. Ăn gì theo đối tượng

    5 nhóm người không nên tự ý dùng vị thuốc mộc tặc

    Mộc tặc là vị thuốc quen thuộc với tác dụng lợi tiểu và chống oxy hóa, nhưng việc tự ý sử dụng có thể dẫn đến nhiều hệ lụy cho sức khỏe. Dưới đây là cảnh báo từ nghiên cứu khoa học về rủi ro và 5 nhóm đối tượng tuyệt đối không nên tự ý dùng thảo dược này.

    6 nghiên cứu0 lượt đọcĐọc 13 phút
  10. Ăn gì theo đối tượng

    3 nhóm người không nên dùng nghể răm làm thực phẩm hoặc thuốc

    Nghể răm là vị thuốc và gia vị dân gian quen thuộc nhưng không an toàn cho tất cả mọi người. Do chứa các hoạt chất có thể mô phỏng hormone estrogen, làm tan huyết khối và gây hạ huyết áp, phụ nữ mang thai, người mắc bệnh loét dạ dày và người bị rối loạn đông máu cần thận trọng, tránh tự ý sử dụng.

    8 nghiên cứu0 lượt đọcĐọc 9 phút
  11. Đánh giá mức độ bằng chứng theo chủ đề

    Nghệ có trị đau dạ dày? Bằng chứng lâm sàng nói gì

    Nghệ chứa curcumin giúp làm giảm rõ rệt các triệu chứng khó chịu và khó tiêu ở người viêm loét dạ dày tá tràng. Dẫu vậy, bằng chứng lâm sàng khẳng định curcumin không thể tiêu diệt vi khuẩn Helicobacter pylori, do đó người bệnh không thể dùng nghệ thay thế phác đồ điều trị y khoa chuẩn.

    6 nghiên cứu0 lượt đọcĐọc 11 phút
  12. Đánh giá mức độ bằng chứng theo chủ đề

    Nghể răm hỗ trợ cầm máu: Kinh nghiệm dân gian đối chiếu nghiên cứu

    Nghể răm giàu flavonoid với hoạt tính chống oxy hóa và kháng viêm đã được chứng minh tiền lâm sàng. Dù vậy, hiện chưa có bằng chứng khoa học xác nhận thảo dược này giúp rút ngắn thời gian đông máu, người dân không nên tự ý dùng để cầm máu.

    7 nghiên cứu0 lượt đọcĐọc 9 phút
  13. Sự thật & hiểu lầm phổ biến

    Nghể răm và rau răm khác nhau thế nào: Tránh nhầm lẫn khi dùng

    Nghể răm (Polygonum hydropiper) và rau răm ăn lá (Persicaria odorata) là hai loài thực vật khác nhau dù cùng họ rau răm. Nghể răm mọc hoang dại, chứa lượng lớn hoạt chất polygodial gây cay nồng mạnh cùng nhiều hợp chất có hoạt tính sinh học cao, nếu dùng nhầm với số lượng lớn có thể tiềm ẩn rủi ro cho sức khỏe.

    8 nghiên cứu0 lượt đọcĐọc 8 phút
  14. Đánh giá mức độ bằng chứng theo chủ đề

    Siro mộc qua giảm trào ngược dạ dày: Bằng chứng lâm sàng nói gì?

    Các thử nghiệm lâm sàng ban đầu cho thấy siro mộc qua Kavkaz có khả năng giảm triệu chứng trào ngược dạ dày tương đương ranitidine và omeprazole. Dù mang lại triển vọng tự nhiên đầy hứa hẹn, người bệnh cần thận trọng vì các nghiên cứu hiện nay vẫn còn hạn chế bởi cỡ mẫu nhỏ và đối tượng hẹp.

    5 nghiên cứu0 lượt đọcĐọc 9 phút
  15. Đánh giá mức độ bằng chứng theo chủ đề

    Mỡ hươu bôi nẻ và làm lành vết thương: Bằng chứng y học nói gì?

    Nhiều người truyền tai nhau dùng mỡ hươu để trị nứt nẻ mùa đông và làm lành tổn thương da. Tuy nhiên, y học hiện đại chưa có thử nghiệm lâm sàng nào xác nhận mỡ hươu chữa lành vết thương; các nghiên cứu mới chỉ ghi nhận tác dụng trên mô sừng hươu, huyết tương hoặc chất phục hồi da khác.

    7 nghiên cứu0 lượt đọcĐọc 10 phút
  16. Đánh giá mức độ bằng chứng theo chủ đề

    Nam việt quất và vi khuẩn HP dạ dày: Bằng chứng nói gì?

    Nghiên cứu cho thấy nam việt quất chứa hoạt chất ức chế vi khuẩn HP bám vào niêm mạc dạ dày, giúp giảm mật độ vi khuẩn tạm thời và hỗ trợ nâng cao tỷ lệ điều trị khi kết hợp cùng kháng sinh. Tuy nhiên, loại quả này không thể thay thế phác đồ tiệt trừ y khoa chuyên dụng.

    7 nghiên cứu0 lượt đọcĐọc 8 phút
  17. Đánh giá mức độ bằng chứng theo chủ đề

    Nga truật hỗ trợ tiêu hóa: Lợi ích thật sự và giới hạn nghiên cứu

    Nga truật (nghệ đen) được y học cổ truyền sử dụng phổ biến để giảm đầy hơi, khó tiêu và kích thích ăn uống. Nghiên cứu lâm sàng bước đầu cho thấy dược liệu này hỗ trợ cải thiện chứng khó tiêu và chán ăn, song bằng chứng trên người còn khiêm tốn, đòi hỏi người dùng cần thận trọng và hiểu đúng giới hạn.

    8 nghiên cứu0 lượt đọcĐọc 8 phút