Sức Khỏe Dinh Dưỡng

Bài viết

Những thắc mắc thường gặp về ăn uống, dược liệu và sức khỏe, trả lời bằng nghiên cứu khoa học có ghi rõ nguồn.

Kết quả cho “Tôm”

90 bài, trang 2 trên 5

  1. Thực phẩm theo nhóm

    Tôm càng sông và tôm biển: Loại nào giàu dinh dưỡng, ít natri hơn?

    Tôm càng sông và tôm biển đều giàu đạm chất lượng cao nhưng có thế mạnh dinh dưỡng khác nhau. Nếu tôm càng nước ngọt sở hữu hàm lượng đạm nạc, giàu canxi, kali và có mức natri tự nhiên thấp, thì tôm biển lại nổi trội nhờ nguồn axit béo omega-3 dồi dào có lợi cho sức khỏe tim mạch.

    7 nghiên cứu0 lượt đọcĐọc 9 phút
  2. Nhóm bệnh lý

    Người bệnh gút ăn tôm được không: Hàm lượng purin thực tế bao nhiêu?

    Người bệnh gút cần hết sức thận trọng khi ăn tôm vì đây là loại hải sản chứa hàm lượng purin cao, dễ kích hoạt cơn đau cấp. Tôm không bị cấm hoàn toàn, nhưng người bệnh chỉ nên ăn lượng rất nhỏ, kiểm soát tổng purin nạp vào dưới 400 mg mỗi ngày theo khuyến cáo y khoa.

    8 nghiên cứu0 lượt đọcĐọc 10 phút
  3. Sự thật & hiểu lầm phổ biến

    Ăn vỏ tôm để bổ sung canxi: Đúng hay chỉ là hiểu lầm phổ biến?

    Ăn vỏ tôm để bổ sung canxi là hiểu lầm phổ biến. Vỏ giáp xác cứng ráp do chứa lượng lớn polymer chitin khó tiêu hóa liên kết với khoáng chất, cơ thể người gần như không thể phân giải và hấp thụ, thậm chí còn gây nguy cơ hóc và tổn thương đường tiêu hóa.

    8 nghiên cứu0 lượt đọcĐọc 9 phút
  4. Thực phẩm theo nhóm

    Tôm đồng và tôm biển khác nhau thế nào về giá trị dinh dưỡng?

    Tôm đồng và tôm biển đều là nguồn thực phẩm giàu dinh dưỡng, ít chất béo. Điểm khác biệt lớn nhất giữa hai môi trường sống nằm ở cấu trúc chất béo: tôm biển chứa tỷ lệ axit béo omega-3 cao vượt trội, trong khi tôm nước ngọt chứa tỷ lệ omega-6 cao hơn omega-3.

    5 nghiên cứu0 lượt đọcĐọc 9 phút
  5. Ăn gì theo đối tượng

    Bà bầu ăn tôm càng: Lợi ích về kẽm, đạm và 3 lưu ý an toàn vệ sinh

    Tôm càng cung cấp nguồn chất đạm và khoáng chất dồi dào, hỗ trợ sự phát triển của thai nhi và giảm nguy cơ chuột rút cho mẹ bầu. Tuy nhiên, thai phụ cần chú ý nguy cơ mất cân bằng thủy ngân - selen ở thủy sản nước ngọt và vi khuẩn gây bệnh, tuyệt đối phải nấu chín kỹ.

    6 nghiên cứu0 lượt đọcĐọc 12 phút
  6. Kết hợp/tương tác thực phẩm - dược liệu - thuốc

    Thực hư ăn tôm cùng vitamin C gây ngộ độc: Khoa học nói gì?

    Tin đồn ăn tôm cùng lúc với vitamin C tạo ra thạch tín gây ngộ độc chết người là hoàn toàn sai sự thật. Bằng chứng khoa học khẳng định asen trong tôm chủ yếu ở dạng hữu cơ lành tính, không thể tự chuyển đổi thành thạch tín độc hại trong hệ tiêu hóa của con người.

    8 nghiên cứu0 lượt đọcĐọc 10 phút
  7. Có nên...?

    Kim loại nặng trong tôm càng sông: Đâu là bộ phận cần tránh?

    Tôm càng nước ngọt tích lũy chì và cadimi chủ yếu ở gan tụy thuộc khoang đầu thông qua thức ăn và môi trường nước. Người tiêu dùng được khuyến cáo nên loại bỏ toàn bộ phần đầu và đường chỉ tiêu hóa, chỉ nên ăn phần cơ thịt thân để phòng ngừa nguy cơ nhiễm kim loại nặng.

    3 nghiên cứu0 lượt đọcĐọc 10 phút
  8. Phòng ngừa & tầm soát

    Dị ứng tôm: Vì sao dị nguyên tropomyosin nguy hiểm ở người lớn?

    Tropomyosin là protein cơ bền nhiệt trong tôm, có khả năng kích hoạt kháng thể IgE gây phản ứng dị ứng tức thì ở người trưởng thành. Do tính chất khó phân hủy khi nấu nướng và khả năng phản ứng chéo rộng, dị nguyên này tiềm ẩn nguy cơ cao gây phù mạch, khó thở và sốc phản vệ nguy hiểm.

    8 nghiên cứu0 lượt đọcĐọc 12 phút
  9. Nhóm bệnh lý

    Người bị gút có nên ăn trai sông? Lượng purin thực tế

    Người mắc bệnh gút nên thận trọng và hạn chế ăn trai sông. Dù trai sông thuộc nhóm hai mảnh vỏ có hàm lượng purin thường thấp hơn tôm và ốc, các món thủy hải sản nói chung vẫn tiềm ẩn lượng purin đáng kể, dễ làm tăng nồng độ axit uric máu và kích hoạt cơn viêm khớp cấp tính.

    7 nghiên cứu0 lượt đọcĐọc 8 phút
  10. Vi chất dinh dưỡng

    Chitin trong xác ve sầu khác gì vỏ tôm cua: Bằng chứng sinh học

    Chitin trong xác ve sầu (thuyền thoái) có cấu trúc hóa học tương tự chitin từ vỏ tôm cua, nhưng ít khoáng chất hơn và quy trình chiết xuất nhẹ nhàng hơn. Đây là nguồn polymer sinh học tiềm năng cho y sinh, đồng thời là vị thuốc đông y thường dùng hỗ trợ các bệnh ngoài da.

    6 nghiên cứu0 lượt đọcĐọc 12 phút
  11. Kết hợp/tương tác thực phẩm - dược liệu - thuốc

    Dị ứng hải sản có ăn sâu quy được không? Lưu ý tropomyosin

    Người dị ứng hải sản, đặc biệt là tôm cua giáp xác, không nên tự ý ăn sâu quy (ấu trùng bọ cánh cứng). Dị nguyên chính gây dị ứng giáp xác là tropomyosin – một protein cơ học có cấu trúc tương đồng cao ở các loài động vật không xương sống, tiềm ẩn nguy cơ phản ứng chéo nghiêm trọng.

    7 nghiên cứu0 lượt đọcĐọc 7 phút
  12. Ăn gì theo đối tượng

    Dị ứng tôm cua có ăn được dế mèn? Nguy cơ phản ứng chéo

    Người bị dị ứng tôm cua có nguy cơ cao xảy ra phản ứng chéo nguy hiểm khi ăn dế mèn do cùng chứa dị nguyên tropomyosin bền nhiệt. Hệ miễn dịch có thể nhận diện sai protein này và kích hoạt các phản ứng dị ứng cấp tính, thậm chí dẫn đến sốc phản vệ đe dọa tính mạng.

    8 nghiên cứu0 lượt đọcĐọc 9 phút
  13. Ăn gì theo đối tượng

    Ai không nên ăn cà cuống? Nguy cơ dị ứng chéo cần biết

    Cà cuống mang hương vị đặc trưng nhưng tiềm ẩn nguy cơ gây dị ứng nguy hiểm, đặc biệt đối với người có tiền sử dị ứng tôm, cua và mạt bụi. Thủ phạm chính là tropomyosin – một protein cơ bền nhiệt gây phản ứng dị ứng chéo nghiêm trọng giữa động vật giáp xác và côn trùng.

    8 nghiên cứu0 lượt đọcĐọc 9 phút