Sức Khỏe Dinh Dưỡng

Dinh dưỡng & Thực phẩm

Những thắc mắc thường gặp về ăn uống, dược liệu và sức khỏe, trả lời bằng nghiên cứu khoa học có ghi rõ nguồn.

Đang được quan tâm

Xếp theo mức tương tác trong 7 ngày qua
  1. 1
  2. 2
  3. 3
  4. 4
  5. 5

Tất cả bài

9.648 bài, trang 268 trên 483

  1. Ăn gì theo mục tiêu sức khỏe

    Ăn hạt nhiều chất béo có gây tăng cân? Bằng chứng nói gì

    Các loại hạt chứa mật độ năng lượng và chất béo cao nhưng bằng chứng khoa học chỉ ra việc tiêu thụ chúng không làm tăng cân hay tăng chỉ số BMI. Nhờ cơ chế tạo cảm giác no, sinh nhiệt và hấp thu calo không hoàn toàn, hạt hỗ trợ kiểm soát thể trọng hiệu quả khi dùng điều độ.

    8 nghiên cứu0 lượt đọcĐọc 10 phút
  2. Ăn như thế nào

    Ăn cá sống dạng sashimi: Rủi ro nhiễm ký sinh trùng Anisakis thực tế ra sao?

    Ấu trùng giun tròn Anisakis trong cá biển tự nhiên có thể lên tới tỷ lệ rất cao, đe dọa trực tiếp đến hệ tiêu hóa người ăn đồ sống. Tuy nhiên, rủi ro này hoàn toàn được loại trừ nếu cá trải qua quy chuẩn đông lạnh sâu (-20°C từ 24-48 giờ) mà không hề làm mất đi hương vị tươi ngon.

    8 nghiên cứu0 lượt đọcĐọc 11 phút
  3. Ăn gì theo mục tiêu sức khỏe

    Protein đậu nành tạo cảm giác no: Hỗ trợ giảm cân hiệu quả đến mức nào?

    Nghiên cứu cho thấy protein đậu nành kiểm soát cảm giác đói và hỗ trợ giảm cân tương đương thịt động vật. Nhờ kích hoạt tiết hormone no peptide YY và ức chế hormone ghrelin với mức độ ngang ngửa, đạm đậu nành là giải pháp ăn kiêng lành mạnh và hiệu quả.

    7 nghiên cứu0 lượt đọcĐọc 6 phút
  4. Ăn như thế nào

    Rang hạt ở nhiệt độ cao có làm hỏng chất béo tốt?

    Rang hạt ở nhiệt độ cao làm gia tăng các sản phẩm oxy hóa lipid và có thể làm hao hụt đáng kể lượng vitamin E tự nhiên. Tuy nhiên, nếu kiểm soát nhiệt độ nướng sấy ở mức vừa phải và thời gian hợp lý, chất béo có lợi cùng giá trị dinh dưỡng cốt lõi trong hạt vẫn được bảo tồn tương đối tốt.

    5 nghiên cứu0 lượt đọcĐọc 10 phút
  5. Ăn gì theo đối tượng

    Trẻ mấy tháng bắt đầu ăn được tôm, cua, cá? Lưu ý nguy cơ dị ứng

    Trẻ từ 6 tháng tuổi có thể bắt đầu làm quen với cá, tôm và cua khi bước vào giai đoạn ăn dặm. Bằng chứng khoa học cho thấy việc cho ăn đúng thời điểm và duy trì đều đặn giúp xây dựng cơ chế dung nạp miễn dịch tự nhiên, thay vì việc trì hoãn sau 10 tháng tuổi có thể làm tăng nguy cơ mẫn cảm dị ứng.

    8 nghiên cứu0 lượt đọcĐọc 8 phút
  6. Thực phẩm theo nhóm

    Thịt cừu và thịt bò: Đâu là lựa chọn ít cholesterol hơn?

    Thịt cừu và thịt bò nạc có hàm lượng cholesterol và lipid tự nhiên tương đương nhau, không loại nào vượt trội tuyệt đối. Tác động của hai loại thịt đỏ này lên mỡ máu phụ thuộc chủ yếu vào tỷ lệ nạc, phương thức chăn nuôi và cách chế biến lọc bỏ mỡ thừa.

    8 nghiên cứu0 lượt đọcĐọc 9 phút
  7. Ăn gì theo mục tiêu sức khỏe

    Đạm đậu nành giảm cholesterol xấu: Mức giảm thực tế là bao nhiêu?

    Đạm đậu nành hỗ trợ giảm cholesterol xấu (LDL-cholesterol) ở mức khiêm tốn từ 3% đến 6% khi dùng 25g mỗi ngày. Con số này không quá thần kỳ, nhưng khi kết hợp thay thế thịt động vật giàu chất béo bão hòa, hiệu quả bảo vệ tim mạch tổng thể sẽ tăng lên rõ rệt.

    8 nghiên cứu0 lượt đọcĐọc 10 phút
  8. Thực phẩm theo nhóm

    Bột lòng trắng trứng công nghiệp: Khác gì trứng tươi về mặt tiêu hóa?

    Bột lòng trắng trứng công nghiệp qua xử lý nhiệt khô không làm hao hụt dưỡng chất mà giúp tháo xoắn chuỗi đạm, tạo điều kiện cho enzym pepsin phân cắt nhanh và triệt để hơn trứng tươi chưa nấu chín. Với tỷ lệ hấp thu đạt 85-95%, đây là nguồn đạm tinh chế có tốc độ giải phóng amino acid vượt trội và tiện lợi cho người sử dụng.

    7 nghiên cứu0 lượt đọcĐọc 9 phút
  9. Vi chất dinh dưỡng

    Người thiếu máu thiếu sắt có nên dùng nhiều sữa đậu nành không?

    Người thiếu máu thiếu sắt không nên uống nhiều sữa đậu nành, đặc biệt là gần bữa ăn hoặc khi uống viên sắt. Hợp chất phytate và protein đậu nành có đặc tính ức chế mạnh quá trình hấp thu sắt non-heme tại ruột, khiến việc bù đắp vi chất bị cản trở và kéo dài tình trạng thiếu máu.

    8 nghiên cứu0 lượt đọcĐọc 10 phút
  10. Ăn gì theo mục tiêu sức khỏe

    Đạm whey và đạm đậu nành: Hiệu quả tăng cơ khác biệt ra sao?

    Đạm whey vượt trội hơn đạm đậu nành về tốc độ tổng hợp cơ bắp ở các liều dùng nhỏ do chứa lượng leucine cao hơn (12% so với 8%). Dẫu vậy, khi được bổ sung liều cao hơn (khoảng 26-33 g) để cân bằng leucine, đậu nành đem lại hiệu quả tăng khối nạc và sức mạnh tương đương whey.

    8 nghiên cứu0 lượt đọcĐọc 9 phút
  11. Ăn gì theo mục tiêu sức khỏe

    Isoflavone đậu nành giảm bốc hỏa mãn kinh: Bằng chứng hiệu quả tới đâu?

    Isoflavone đậu nành giúp giảm khoảng 20-26% tần suất và độ nặng cơn bốc hỏa so với giả dược, đạt tổng mức thuyên giảm tới 50% khi tính cả hiệu ứng tâm lý. Hiệu quả phụ thuộc lớn vào việc bổ sung tối thiểu 15-18,8 mg genistein mỗi ngày hoặc khả năng chuyển hóa thành hợp chất equol của cơ thể.

    8 nghiên cứu0 lượt đọcĐọc 12 phút
  12. Ăn gì theo mục tiêu sức khỏe

    Vận động viên thể hình: Thay ức gà bằng cá rô phi và cá basa có tốt hơn?

    Việc thay ức gà bằng cá rô phi hoặc cá basa mang lại độ mềm và vị ngon miệng mới lạ, nhưng không hoàn toàn vượt trội hơn về mật độ đạm. Vận động viên nên hiểu rõ bảng amino acid, tỷ lệ chất béo và tình trạng sợi cơ để kết hợp linh hoạt từng nguồn thịt phù hợp với chu kỳ siết hay xả cơ.

    5 nghiên cứu0 lượt đọcĐọc 10 phút
  13. Có nên...?

    Viên uống isoflavone và thực phẩm nguyên phần: Lựa chọn nào an toàn hơn?

    Các viên uống isoflavone liều cao không mang lại hiệu quả rõ rệt cho tim mạch hay ngăn loãng xương cục bộ, đồng thời tiềm ẩn rủi ro rối loạn men tụy và tăng ure máu. Chuyên gia khuyến cáo nên ưu tiên thực phẩm đậu nành tự nhiên giàu chất xơ, vitamin và chất béo lành mạnh thay vì dùng viên chiết xuất cô đặc.

    8 nghiên cứu0 lượt đọcĐọc 13 phút
  14. Thực phẩm theo nhóm

    Sữa đậu nành và sữa bò: So sánh canxi, đạm và tỷ lệ hấp thu

    Sữa đậu nành chứa lượng đạm xấp xỉ sữa bò nhưng tự nhiên rất ít canxi. Nhờ bổ sung muối canxi cacbonat, sữa đậu nành tăng cường đạt tỷ lệ hấp thu canxi tương đương sữa bò, trở thành nguồn dinh dưỡng thay thế tốt cho người ăn chay hoặc không dung nạp đường sữa.

    8 nghiên cứu0 lượt đọcĐọc 8 phút
  15. Thực phẩm theo nhóm

    Nước mắm truyền thống: Đóng góp đạm và natri ra sao trong bữa ăn Việt?

    Nước mắm truyền thống cung cấp nguồn axit amin tự do và peptide chống oxy hóa dồi dào từ cá cơm ủ chượp, nhưng chứa lượng muối rất cao (25-30%). Người tiêu dùng không nên dùng nước mắm để bổ sung đạm thay thịt cá, mà cần kiểm soát lượng dùng hợp lý để bảo vệ hệ tim mạch.

    8 nghiên cứu0 lượt đọcĐọc 11 phút
  16. Vi chất dinh dưỡng

    Kẽm trong thịt đỏ: Tác động thế nào đến miễn dịch?

    Kẽm trong thịt đỏ có sinh khả dụng vượt trội so với các loại đậu nhờ không bị ức chế bởi phytate, giúp cơ thể dễ dàng hấp thu vi chất thiết yếu để duy trì tế bào miễn dịch bẩm sinh, tối ưu hóa kháng thể và ngăn ngừa phản ứng viêm mạn tính.

    8 nghiên cứu0 lượt đọcĐọc 10 phút
  17. Vi chất dinh dưỡng

    I-ốt từ rong biển và hải sản: Bao nhiêu là đủ để tuyến giáp khỏe?

    I-ốt rất cần thiết cho tuyến giáp nhưng dung nạp quá nhiều từ rong biển và hải sản có thể làm tăng nồng độ TSH, gây rối loạn chức năng giáp hoặc làm trầm trọng thêm bệnh lý. Để bảo vệ sức khỏe, người tiêu dùng cần kiểm soát tần suất ăn, tránh lạm dụng thực phẩm bổ sung từ tảo biển.

    8 nghiên cứu0 lượt đọcĐọc 10 phút