Sức Khỏe Dinh Dưỡng

Dinh dưỡng & Thực phẩm

Những thắc mắc thường gặp về ăn uống, dược liệu và sức khỏe, trả lời bằng nghiên cứu khoa học có ghi rõ nguồn.

Đang được quan tâm

Xếp theo mức tương tác trong 7 ngày qua
  1. 1
  2. 2
  3. 3
  4. 4
  5. 5

Tất cả bài

9.648 bài, trang 269 trên 483

  1. Ăn gì theo đối tượng

    Sữa công thức đậu nành cho trẻ sơ sinh: Khi nào nên và không nên dùng?

    Sữa công thức đậu nành bảo đảm dinh dưỡng cho trẻ phát triển bình thường nhưng chỉ được chỉ định y khoa trong bệnh galactosemia, bất dung nạp lactose nặng hoặc dị ứng đạm sữa bò sau 6 tháng tuổi. Cha mẹ không nên dùng đại trà cho trẻ sơ sinh do hàm lượng phytoestrogen cao và sữa không có tác dụng phòng ngừa dị ứng.

    8 nghiên cứu0 lượt đọcĐọc 10 phút
  2. Thực phẩm theo nhóm

    Cua biển và ghẹ: Khác biệt dinh dưỡng và lưu ý hàm lượng muối ẩn

    Cua biển và ghẹ cung cấp nguồn canxi, kẽm, magie dồi dào cùng lượng đạm cao, ít béo cho cơ thể. Tuy nhiên, do môi trường sống đại dương, chúng tích tụ lượng natri nội sinh đáng kể. Người tiêu dùng cần lưu ý lượng muối ẩn tự nhiên này khi chế biến nhằm tránh gây áp lực lên tim mạch và huyết áp.

    7 nghiên cứu0 lượt đọcĐọc 8 phút
  3. Thực phẩm theo nhóm

    Cá da trơn và mỡ cá tra: Thành phần axit béo có tốt cho người tiểu đường?

    Cá da trơn và mỡ cá tra chứa hàm lượng dồi dào axit béo không bão hòa đơn (MUFA) và omega-3, mang lại tác động tích cực đến chuyển hóa mỡ máu. Tuy nhiên, bằng chứng lâm sàng cho thấy mỡ cá không trực tiếp làm hạ đường huyết, đòi hỏi người bệnh tiểu đường phải kiểm soát lượng ăn và chế biến đúng cách.

    8 nghiên cứu0 lượt đọcĐọc 12 phút
  4. Thực phẩm theo nhóm

    Hải sản sấy khô: Lợi ích bảo quản hay rủi ro natri và nitrosamine?

    Hải sản sấy khô là món ăn khoái khẩu nhưng tiềm ẩn lượng lớn natri và các amin bậc hai. Dưới tác động nhiệt và môi trường axit dạ dày, các chất này dễ chuyển hóa thành nitrosamine – nhóm hợp chất làm tăng nguy cơ tổn thương niêm mạc và ung thư dạ dày nếu lạm dụng.

    8 nghiên cứu0 lượt đọcĐọc 11 phút
  5. Thực phẩm theo nhóm

    Ăn cá béo mấy bữa một tuần để đủ omega-3 mà không thừa thủy ngân?

    Ăn từ 2 đến 3 bữa cá béo mỗi tuần là mức tối ưu giúp cơ thể nạp đủ khoảng 500 mg omega-3 mỗi ngày để bảo vệ tim mạch mà không lo tích tụ thủy ngân độc hại. Lựa chọn các loài cá nhỏ giàu dưỡng chất và chế biến đúng cách sẽ đảm bảo an toàn lâu dài cho sức khỏe.

    8 nghiên cứu0 lượt đọcĐọc 10 phút
  6. Thực phẩm theo nhóm

    5 loại cá biển nhỏ chứa ít thủy ngân nhưng cực giàu canxi và EPA

    Các loài cá biển nhỏ tầng thấp chuỗi thức ăn tích tụ rất ít thủy ngân nhưng chứa hàm lượng canxi và axit béo EPA, DHA dồi dào. Lựa chọn cá nhỏ giúp người dùng hấp thu trọn vẹn dưỡng chất bảo vệ tim mạch mà không lo ngại nguy cơ tích lũy độc chất thần kinh sinh học.

    7 nghiên cứu0 lượt đọcĐọc 7 phút
  7. Vi chất dinh dưỡng

    Hàu biển và sinh lý nam: Kẽm tác động đến testosterone tới mức nào?

    Hàu biển chứa hàm lượng kẽm dồi dào, vi chất thiết yếu giúp cân bằng testosterone và cải thiện chất lượng tinh trùng. Tuy nhiên, kẽm chỉ phát huy hiệu quả khi cơ thể thiếu hụt hoặc sinh lý suy giảm, không có tác dụng cường dương tức thì và dùng quá liều có thể gây hại.

    8 nghiên cứu0 lượt đọcĐọc 7 phút
  8. Ăn gì theo mục tiêu sức khỏe

    Mỡ bụng cá và lườn cá: Ăn nhiều có làm tăng cân không?

    Mỡ bụng và lườn cá chứa dưỡng chất hỗ trợ chuyển hóa lipid nhưng lại có mật độ năng lượng rất cao (9 kcal/g). Ăn quá nhiều phần mỡ này hoàn toàn có thể gây tăng cân nếu làm tổng calo vượt mức, do đó cần kiểm soát khẩu phần và ăn kèm nhiều rau củ để cân bằng.

    8 nghiên cứu0 lượt đọcĐọc 8 phút
  9. Thực phẩm theo nhóm

    Kefir và sữa chua truyền thống: Loại nào nhiều chủng vi sinh hơn?

    So với sữa chua truyền thống vốn chỉ chứa 2 chủng vi khuẩn cơ bản, nấm sữa kefir vượt trội hơn hẳn với hệ cộng sinh phong phú gồm hơn 50 loài vi khuẩn lactic và nấm men. Sự kết hợp độc đáo này mang lại nguồn lợi khuẩn dồi dào, hỗ trợ điều hòa đường ruột và tăng cường miễn dịch hiệu quả.

    6 nghiên cứu0 lượt đọcĐọc 12 phút
  10. Thực phẩm theo nhóm

    Tôm khô, ruốc biển: Có giữ nguyên được protein và khoáng chất?

    Quá trình làm khô gia nhiệt khiến protein trong tôm khô, ruốc biển biến tính sâu sắc, làm thay đổi cấu trúc cơ thịt và hao hụt phần lớn chất chống oxy hóa nhạy cảm. Tuy nhiên, các khoáng chất bền nhiệt vẫn được bảo lưu tốt, biến loại hải sản khô này thành nguồn bổ sung vi chất đậm đặc nếu biết sử dụng và bảo quản đúng cách.

    6 nghiên cứu0 lượt đọcĐọc 11 phút
  11. Thực phẩm theo nhóm

    Sự thật về thịt đỏ nhân tạo: Dinh dưỡng có bằng thịt thật?

    Thịt đỏ nhân tạo không tương đương về mặt dinh dưỡng so với thịt bò thật dù có lượng đạm gần giống nhau. Các nghiên cứu cho thấy thịt thực vật chứa lượng muối natri cao gấp 11 lần, hồ sơ axit amin thiết yếu kém hơn và thuộc nhóm thực phẩm siêu chế biến, dù cung cấp nhiều chất xơ hơn.

    7 nghiên cứu0 lượt đọcĐọc 10 phút
  12. Ăn gì theo mục tiêu sức khỏe

    Vận động viên tập tạ: Thịt đỏ có tốt hơn ức gà để tăng cơ?

    Thịt đỏ và ức gà đều cung cấp nguồn đạm chất lượng cao giúp tăng cơ tương đương nhau khi tập kháng lực. Bằng chứng khoa học cho thấy thịt đỏ nạc không vượt trội hơn thịt gia cầm về khả năng tăng cơ hay sức mạnh, miễn là bạn nạp đủ lượng protein cần thiết mỗi ngày.

    4 nghiên cứu0 lượt đọcĐọc 8 phút
  13. Ăn gì theo đối tượng

    Bà bầu ăn cá ngừ đóng hộp: An toàn hay rủi ro cho não thai nhi?

    Cá ngừ đóng hộp chứa hàm lượng methylmercury thấp hơn nhiều so với cá tươi, không gây nguy hiểm cho não bộ thai nhi nếu ăn điều độ. Lợi ích từ axit béo omega-3 trong cá vượt trội hơn nguy cơ, nhưng thai phụ cần kiểm soát tần suất ăn để tránh phơi nhiễm kim loại nặng vượt ngưỡng.

    8 nghiên cứu0 lượt đọcĐọc 10 phút
  14. Vi chất dinh dưỡng

    Sự thật về axit béo CLA trong thịt đỏ: Có giúp đốt mỡ?

    Axit béo CLA trong thịt đỏ từng được kỳ vọng là hoạt chất đốt mỡ tự nhiên, nhưng các nghiên cứu lâm sàng trên người cho thấy hiệu quả giảm béo thực tế rất hạn chế. Việc lạm dụng thịt đỏ hoặc chế phẩm CLA còn tiềm ẩn nhiều rủi ro tim mạch và chuyển hóa nếu dùng sai cách.

    8 nghiên cứu0 lượt đọcĐọc 15 phút
  15. Vi chất dinh dưỡng

    Lượng phốt pho trong thịt đỏ: Có đáng lo với người lớn tuổi?

    Phốt pho trong thịt đỏ không gây hại cho xương nếu cơ thể nhận đủ canxi để giữ tỷ lệ cân đối. Tuy nhiên, thịt đỏ chứa nhiều phốt pho nhưng rất ít canxi, nên việc ăn quá nhiều trong chế độ ăn thiếu canxi sẽ làm tăng nguy cơ mất khoáng xương ở người lớn tuổi.

    5 nghiên cứu0 lượt đọcĐọc 10 phút
  16. Ăn gì theo đối tượng

    Người cao tuổi ăn thịt đỏ: Lợi cơ bắp hay hại mạch máu?

    Thịt đỏ cung cấp protein chất lượng cao giúp người cao tuổi phòng ngừa hội chứng suy giảm cơ bắp, nhưng tiêu thụ quá mức lại làm tăng nguy cơ béo phì, xơ vữa động mạch và bệnh tim mạch. Cân nhắc ăn thịt đỏ nạc dưới 2 lần mỗi tuần là giải pháp dung hòa tối ưu.

    8 nghiên cứu0 lượt đọcĐọc 10 phút