Sức Khỏe Dinh Dưỡng

Bài viết

Những thắc mắc thường gặp về ăn uống, dược liệu và sức khỏe, trả lời bằng nghiên cứu khoa học có ghi rõ nguồn.

Đang được quan tâm

Xếp theo mức tương tác trong 7 ngày qua
  1. 1
  2. 2
  3. 3
  4. 4
  5. 5

Kết quả cho “Điều”

4.840 bài, trang 148 trên 242

  1. Đánh giá mức độ bằng chứng theo chủ đề

    Thực dưỡng chữa ung thư bằng ngũ cốc: Khoa học kết luận thế nào?

    Nhiều người tin rằng thực dưỡng và ngũ cốc nguyên hạt có thể chữa khỏi ung thư, nhưng khoa học khẳng định chế độ ăn này không có tác dụng tiêu diệt khối u. Việc tự ý bỏ điều trị chuẩn để ăn kiêng ngặt nghèo dễ dẫn đến suy dinh dưỡng và đe dọa trực tiếp tính mạng người bệnh.

    8 nghiên cứu0 lượt đọcĐọc 11 phút
  2. Ăn như thế nào

    Nhai 30 lần hay 100 lần: Đâu là điểm dừng tối ưu theo sinh lý?

    Nhai kỹ giúp tăng tiết hormone no và điều hòa chuyển hóa glucose sau bữa ăn, nhưng việc cố đếm đủ 30 hay 100 lần là không cần thiết. Sinh lý tiêu hóa cho thấy số chu kỳ nhai phụ thuộc vào tính chất thức ăn và khớp cắn từng người, chỉ cần nhai nhuyễn trước khi nuốt là đủ đạt hiệu quả tối ưu.

    8 nghiên cứu0 lượt đọcĐọc 10 phút
  3. Ăn như thế nào

    Quy tắc nhai 100 lần của Ohsawa: Khoa học tiêu hóa giải thích thế nào?

    Quy tắc nhai 100 lần của phương pháp thực dưỡng Ohsawa xuất phát từ quan niệm hỗ trợ tiêu hóa tối đa. Khoa học xác nhận nhai kỹ kích thích tiết enzyme nước bọt, điều hòa tín hiệu no và giảm tốc độ ăn. Tuy nhiên, mốc 100 lần thiếu cơ sở thực nghiệm; can thiệp nhai kỹ mức vừa phải đem lại lợi ích thực tế hơn.

    8 nghiên cứu0 lượt đọcĐọc 10 phút
  4. Thực phẩm theo nhóm

    Nấm đông cô (shiitake) trong thực dưỡng: Bằng chứng về miễn dịch

    Nấm đông cô chứa các hợp chất sinh học quý như lentinan và beta-glucan, được chứng minh có khả năng hỗ trợ điều hòa hoạt động của các tế bào miễn dịch. Tuy nhiên, việc ăn nấm trong bữa ăn hàng ngày không thể thay thế thuốc chữa bệnh và người tiêu dùng cần hiểu đúng giới hạn khoa học của loại thực phẩm này.

    8 nghiên cứu0 lượt đọcĐọc 13 phút
  5. Hỏi đáp

    Bột sắn dây kết hợp tương tamari: Giải cảm theo khoa học hay niềm tin?

    Bột sắn dây kết hợp tương tamari hỗ trợ giải cảm nhờ cơ chế bù nước, cân bằng điện giải và cung cấp hoạt chất sinh học tự nhiên puerarin. Đây là giải pháp dinh dưỡng giúp cơ thể giảm háo khát, hạ nhiệt và dịu nhức mỏi, không thể thay thế phác đồ điều trị y tế.

    8 nghiên cứu0 lượt đọcĐọc 10 phút
  6. Phòng ngừa & tầm soát

    Asen trong gạo lứt ăn thực dưỡng hằng ngày: Mức độ an toàn tới đâu?

    Gạo lứt tích tụ lượng asen vô cơ cao hơn gạo trắng do giữ lại lớp vỏ cám ngoài cùng. Người trưởng thành khỏe mạnh ăn gạo lứt điều độ vẫn nằm trong ngưỡng an toàn, nhưng trẻ nhỏ dưới 5 tuổi đối mặt nguy cơ phơi nhiễm cao. Việc áp dụng phương pháp nấu chần gạn nước và dùng nước sạch giúp loại bỏ hơn 50% độc chất này.

    8 nghiên cứu0 lượt đọcĐọc 8 phút
  7. Thực đơn mẫu & lên kế hoạch bữa ăn

    Thực dưỡng hiện đại: Thay đổi nào để vừa cân bằng vừa đủ chất?

    Thực dưỡng hiện đại không còn gò bó trong gạo lứt muối mè mà chủ động bổ sung cá béo, vitamin B12 và đa dạng hóa thực phẩm. Sự điều chỉnh khoa học này giúp khắc phục nguy cơ thiếu hụt canxi, vitamin và năng lượng của lối ăn cổ điển, mang lại lợi ích kháng viêm vượt trội mà vẫn đủ chất.

    8 nghiên cứu0 lượt đọcĐọc 12 phút
  8. Chế độ ăn theo triết lý/trường phái

    Tỷ lệ muối mè chuẩn thực dưỡng: Khoa học dinh dưỡng nói gì?

    Tỷ lệ muối mè truyền thống thường chứa lượng muối khá lớn so với nhu cầu thực tế. Theo khuyến cáo dinh dưỡng hiện đại, người trưởng thành chỉ nên nạp dưới 2000 mg natri mỗi ngày, do đó công thức muối mè cần được điều chỉnh thật loãng để bảo vệ tim mạch và huyết áp.

    7 nghiên cứu0 lượt đọcĐọc 14 phút
  9. Vi chất dinh dưỡng

    5 dấu hiệu thiếu chất thường gặp khi ăn thực dưỡng quá nghiêm ngặt

    Ăn thực dưỡng quá nghiêm ngặt dễ đẩy cơ thể vào tình trạng thiếu máu, rụng tóc và suy nhược cơ bắp do thiếu hụt vi chất. Nhận biết sớm các dấu hiệu suy dinh dưỡng thông qua suy giảm lực nắm, mệt mỏi và chậm phát triển thể chất giúp người thực hiện kịp thời điều chỉnh thực đơn trước khi tổn thương sâu sắc.

    7 nghiên cứu0 lượt đọcĐọc 11 phút
  10. Sự thật & hiểu lầm phổ biến

    Sự thật về bột rong biển rắc cơm (Furikake): Dinh dưỡng hay đường muối?

    Bột rong biển rắc cơm (Furikake) thường được coi là giải pháp ăn dặm tiện lợi giúp trẻ ăn ngon miệng. Tuy nhiên, đằng sau lớp rong biển sấy là hàm lượng muối, mì chính và chất điều vị đáng kể. Nếu phụ huynh lạm dụng mà không đọc nhãn dinh dưỡng, sản phẩm lành mạnh này có thể biến thành nguồn nạp natri dư thừa.

    4 nghiên cứu0 lượt đọcĐọc 12 phút
  11. Chế độ ăn theo triết lý/trường phái

    Chế độ ăn Oshawa và bệnh ung thư: Khoa học dinh dưỡng nói gì?

    Chế độ ăn Ohsawa hay thực dưỡng không có cơ sở khoa học để "bỏ đói" hoặc điều trị ung thư. Việc tự ý áp dụng chế độ ăn kiêng nghiêm ngặt này khiến bệnh nhân đối mặt với nguy cơ suy dinh dưỡng, teo cơ và hội chứng suy kiệt nặng nề, làm suy giảm nghiêm trọng khả năng chịu đựng điều trị và chất lượng sống.

    8 nghiên cứu0 lượt đọcĐọc 13 phút
  12. Đánh giá mức độ bằng chứng theo chủ đề

    Sesamin trong hạt mè: Bằng chứng hạ cholesterol đến đâu?

    Sesamin trong hạt mè được chứng minh có khả năng hỗ trợ giảm cholesterol toàn phần, hạ cholesterol "xấu" LDL và huyết áp tâm thu ở mức độ khiêm tốn. Tuy nhiên, bằng chứng lâm sàng hiện tại chưa đủ mạnh để thay thế các loại thuốc điều trị hạ mỡ máu chuẩn y khoa.

    8 nghiên cứu0 lượt đọcĐọc 10 phút
  13. Thực đơn mẫu & lên kế hoạch bữa ăn

    Tỷ lệ mè 8 muối 1 hay 12 muối 1: Tỷ lệ nào phù hợp hơn cho sức khỏe?

    Tỷ lệ 12 mè 1 muối vượt trội hơn công thức 8 mè 1 muối nhờ giảm lượng natri vô cơ và tăng nguồn kali tự nhiên từ mè. Sự điều chỉnh này giúp tối ưu hóa cán cân natri - kali sinh lý, hỗ trợ kiểm soát huyết áp và giảm thiểu gánh nặng tim mạch cho người dùng.

    8 nghiên cứu0 lượt đọcĐọc 11 phút
  14. Ăn gì theo đối tượng

    Người cao huyết áp có nên dùng muối mè thay muối tinh?

    Người cao huyết áp hoàn toàn có thể dùng muối mè thay muối tinh để giảm bớt lượng natri nạp vào cơ thể nhờ tác dụng pha loãng tự nhiên của hạt mè. Tuy nhiên, người bệnh vẫn cần kiểm soát tổng lượng ăn mỗi bữa và tuyệt đối không tự ý bỏ thuốc điều trị.

    8 nghiên cứu0 lượt đọcĐọc 10 phút
  15. Phòng ngừa & tầm soát

    Gạo lứt có giúp hạ huyết áp? Bằng chứng từ can thiệp dinh dưỡng

    Gạo lứt chứa nhiều chất xơ, GABA và peptide hoạt tính trong lớp cám giúp cải thiện độ đàn hồi thành mạch. Dù một số nghiên cứu ghi nhận mức giảm huyết áp tâm trương, phân tích gộp lâm sàng cho thấy gạo lứt không hạ huyết áp toàn diện và không thể thay thế phác đồ điều trị y tế.

    8 nghiên cứu0 lượt đọcĐọc 12 phút
  16. Vi chất dinh dưỡng

    Rong nho, Wakame và Rong mứt: Loại nào giàu canxi nhất?

    Rong biển cung cấp nguồn khoáng dồi dào, trong đó nhóm rong lục (như rong nho) có tỷ lệ canxi trên magie vượt trội hơn rong nâu (Wakame) và rong đỏ (rong mứt). Tuy nhiên, chất xơ cao và lượng iod tự nhiên đòi hỏi việc sử dụng cần điều độ và cân nhắc khả năng hấp thu thực tế.

    7 nghiên cứu0 lượt đọcĐọc 9 phút
  17. Phòng ngừa & tầm soát

    Rong biển có giúp cải thiện độ nhạy insulin ở người tiền tiểu đường?

    Các chiết xuất từ rong biển nâu hỗ trợ cải thiện độ nhạy insulin, chỉ số HOMA-IR và giảm gánh nặng tiết insulin sau ăn ở người tiền tiểu đường hoặc kháng insulin. Tuy nhiên, hiệu quả phụ thuộc vào liều lượng, chủng loại rong biển và chỉ đóng vai trò hỗ trợ, không thể thay thế phác đồ điều trị cùng lối sống lành mạnh.

    5 nghiên cứu0 lượt đọcĐọc 8 phút
  18. Đánh giá mức độ bằng chứng theo chủ đề

    Tác động của muối mè lên huyết áp tâm thu: Thử nghiệm nói gì?

    Các thử nghiệm lâm sàng cho thấy tiêu thụ hạt mè và dầu mè có thể hỗ trợ giảm huyết áp tâm thu ở mức khiêm tốn nhờ chứa chất chống oxy hóa và axit béo có lợi. Dù vậy, chất lượng bằng chứng hiện vẫn ở mức thấp, người dùng không nên lạm dụng muối mè mặn hoặc tự ý bỏ thuốc điều trị.

    8 nghiên cứu0 lượt đọcĐọc 10 phút