Sức Khỏe Dinh Dưỡng

Bài viết

Những thắc mắc thường gặp về ăn uống, dược liệu và sức khỏe, trả lời bằng nghiên cứu khoa học có ghi rõ nguồn.

Đang được quan tâm

Xếp theo mức tương tác trong 7 ngày qua
  1. 1
  2. 2
  3. 3
  4. 4
  5. 5

Tất cả bài

29.651 bài, trang 815 trên 1.483

  1. Có nên...?

    Viên uống isoflavone và thực phẩm nguyên phần: Lựa chọn nào an toàn hơn?

    Các viên uống isoflavone liều cao không mang lại hiệu quả rõ rệt cho tim mạch hay ngăn loãng xương cục bộ, đồng thời tiềm ẩn rủi ro rối loạn men tụy và tăng ure máu. Chuyên gia khuyến cáo nên ưu tiên thực phẩm đậu nành tự nhiên giàu chất xơ, vitamin và chất béo lành mạnh thay vì dùng viên chiết xuất cô đặc.

    8 nghiên cứu0 lượt đọcĐọc 13 phút
  2. Nhóm bệnh lý

    Hội chứng ruột kích thích: Vì sao ăn đậu phụ ít đầy hơi hơn đậu hạt?

    Nhờ quá trình ép khuôn và chắt bỏ nước trong khâu chế biến, phần lớn đường galactooligosaccharides (thuộc nhóm FODMAP) hòa tan đã bị loại bỏ, giúp đậu phụ khối ít gây chướng bụng, đầy hơi hơn nhiều so với việc ăn đậu nành nguyên hạt ở người mắc hội chứng ruột kích thích.

    8 nghiên cứu0 lượt đọcĐọc 10 phút
  3. Kết hợp/tương tác thực phẩm - dược liệu - thuốc

    Người suy giáp ăn đậu nành: Lưu ý tương tác thuốc levothyroxine

    Người suy giáp không cần kiêng tuyệt đối đậu nành, nhưng protein đậu nành có thể cản trở hấp thu thuốc levothyroxine. Để bảo đảm hiệu quả điều trị, người bệnh nên uống thuốc trước bữa ăn 1 giờ hoặc chờ sau ăn 4 giờ, đồng thời duy trì lượng dùng ổn định để bác sĩ dễ dàng điều chỉnh liều phù hợp.

    7 nghiên cứu0 lượt đọcĐọc 10 phút
  4. Sự thật & hiểu lầm phổ biến

    Nam giới uống sữa đậu nành có bị nữ hóa tuyến vú? Bằng chứng nói gì

    Nhiều nam giới lo ngại uống sữa đậu nành gây nữ hóa tuyến vú và giảm sinh lực phái mạnh do chứa isoflavone. Tuy nhiên, các phân tích gộp lâm sàng trên hàng nghìn người khẳng định đậu nành không làm hạ testosterone hay tăng estrogen. Ngoại trừ hai ca cá biệt lạm dụng quá mức, nam giới khỏe mạnh dùng lượng vừa phải hoàn toàn không lo ngực to bất thường.

    7 nghiên cứu0 lượt đọcĐọc 10 phút
  5. Phòng ngừa & tầm soát

    Ăn thực phẩm đậu nành thường xuyên có ngừa ung thư đại trực tràng?

    Ăn thực phẩm đậu nành thường xuyên có liên quan đến việc giảm nguy cơ ung thư đại trực tràng ở phụ nữ và hỗ trợ giảm ung thư đại tràng gần ở nam giới. Tuy nhiên, hiệu quả bảo vệ phụ thuộc lớn vào phương pháp chế biến, trong đó các món đậu nành chiên rán ngập dầu có thể làm tăng nguy cơ polyp đại trực tràng.

    8 nghiên cứu0 lượt đọcĐọc 10 phút
  6. Sự thật & hiểu lầm phổ biến

    Trẻ em uống nhiều sữa đậu nành có dậy thì sớm? Nghiên cứu nói gì

    Các nghiên cứu khoa học dài hạn khẳng định trẻ em uống sữa đậu nành ở mức độ ăn uống thông thường không làm tăng nguy cơ dậy thì sớm. Nỗi lo ngại xuất phát từ hợp chất phytoestrogen, nhưng hoạt tính sinh học của chúng rất yếu và thậm chí lượng tiêu thụ đậu nành hợp lý còn liên quan đến mốc dậy thì muộn hơn ở trẻ.

    8 nghiên cứu0 lượt đọcĐọc 11 phút
  7. Thực phẩm theo nhóm

    Sữa đậu nành và sữa bò: So sánh canxi, đạm và tỷ lệ hấp thu

    Sữa đậu nành chứa lượng đạm xấp xỉ sữa bò nhưng tự nhiên rất ít canxi. Nhờ bổ sung muối canxi cacbonat, sữa đậu nành tăng cường đạt tỷ lệ hấp thu canxi tương đương sữa bò, trở thành nguồn dinh dưỡng thay thế tốt cho người ăn chay hoặc không dung nạp đường sữa.

    8 nghiên cứu0 lượt đọcĐọc 8 phút
  8. Thực phẩm theo nhóm

    Nước mắm truyền thống: Đóng góp đạm và natri ra sao trong bữa ăn Việt?

    Nước mắm truyền thống cung cấp nguồn axit amin tự do và peptide chống oxy hóa dồi dào từ cá cơm ủ chượp, nhưng chứa lượng muối rất cao (25-30%). Người tiêu dùng không nên dùng nước mắm để bổ sung đạm thay thịt cá, mà cần kiểm soát lượng dùng hợp lý để bảo vệ hệ tim mạch.

    8 nghiên cứu0 lượt đọcĐọc 11 phút
  9. Sức khỏe tinh thần

    Ăn cá có giúp giảm trầm cảm? Nghiên cứu trục não - ruột nói gì

    Tiêu thụ cá và bổ sung omega-3 giúp giảm nhẹ nguy cơ trầm cảm thông qua cơ chế kháng viêm thần kinh dọc trục não - ruột. Tuy nhiên, hiệu quả này đạt tối ưu ở mức dùng vừa phải và chỉ đóng vai trò hỗ trợ lối sống chứ không thể thay thế phác đồ điều trị y khoa.

    8 nghiên cứu0 lượt đọcĐọc 12 phút
  10. Vi chất dinh dưỡng

    Kẽm trong thịt đỏ: Tác động thế nào đến miễn dịch?

    Kẽm trong thịt đỏ có sinh khả dụng vượt trội so với các loại đậu nhờ không bị ức chế bởi phytate, giúp cơ thể dễ dàng hấp thu vi chất thiết yếu để duy trì tế bào miễn dịch bẩm sinh, tối ưu hóa kháng thể và ngăn ngừa phản ứng viêm mạn tính.

    8 nghiên cứu0 lượt đọcĐọc 10 phút
  11. Đánh giá mức độ bằng chứng theo chủ đề

    Đậu nành biến đổi gen: Bằng chứng khoa học về an toàn thực phẩm

    Các bằng chứng độc tính học và phân tích khoa học cho thấy đậu nành biến đổi gen thương mại có mức độ an toàn và giá trị dinh dưỡng tương đương với đậu nành truyền thống. Người tiêu dùng hoàn toàn có thể yên tâm sử dụng các sản phẩm hợp pháp trong chế độ ăn hàng ngày mà không lo ngại về độc tính sinh học.

    6 nghiên cứu0 lượt đọcĐọc 9 phút
  12. Vi chất dinh dưỡng

    I-ốt từ rong biển và hải sản: Bao nhiêu là đủ để tuyến giáp khỏe?

    I-ốt rất cần thiết cho tuyến giáp nhưng dung nạp quá nhiều từ rong biển và hải sản có thể làm tăng nồng độ TSH, gây rối loạn chức năng giáp hoặc làm trầm trọng thêm bệnh lý. Để bảo vệ sức khỏe, người tiêu dùng cần kiểm soát tần suất ăn, tránh lạm dụng thực phẩm bổ sung từ tảo biển.

    8 nghiên cứu0 lượt đọcĐọc 10 phút
  13. Đánh giá mức độ bằng chứng theo chủ đề

    Cá hồi nuôi và cá hồi tự nhiên: Khác biệt dinh dưỡng ra sao?

    Cá hồi tự nhiên và cá hồi nuôi cung cấp hàm lượng omega-3 tương đương nhau trên cùng khẩu phần, nhưng cá nuôi chứa tổng lượng chất béo cao gấp 4 lần. Dù cá nuôi tích tụ chất ô nhiễm hữu cơ cao hơn, mức độ trên thị trường nhìn chung vẫn nằm trong ngưỡng dung nạp an toàn.

    4 nghiên cứu0 lượt đọcĐọc 10 phút
  14. Ăn gì theo đối tượng

    Sữa công thức đậu nành cho trẻ sơ sinh: Khi nào nên và không nên dùng?

    Sữa công thức đậu nành bảo đảm dinh dưỡng cho trẻ phát triển bình thường nhưng chỉ được chỉ định y khoa trong bệnh galactosemia, bất dung nạp lactose nặng hoặc dị ứng đạm sữa bò sau 6 tháng tuổi. Cha mẹ không nên dùng đại trà cho trẻ sơ sinh do hàm lượng phytoestrogen cao và sữa không có tác dụng phòng ngừa dị ứng.

    8 nghiên cứu0 lượt đọcĐọc 10 phút
  15. Thực phẩm theo nhóm

    Cua biển và ghẹ: Khác biệt dinh dưỡng và lưu ý hàm lượng muối ẩn

    Cua biển và ghẹ cung cấp nguồn canxi, kẽm, magie dồi dào cùng lượng đạm cao, ít béo cho cơ thể. Tuy nhiên, do môi trường sống đại dương, chúng tích tụ lượng natri nội sinh đáng kể. Người tiêu dùng cần lưu ý lượng muối ẩn tự nhiên này khi chế biến nhằm tránh gây áp lực lên tim mạch và huyết áp.

    7 nghiên cứu0 lượt đọcĐọc 8 phút
  16. Thực phẩm theo nhóm

    Cá da trơn và mỡ cá tra: Thành phần axit béo có tốt cho người tiểu đường?

    Cá da trơn và mỡ cá tra chứa hàm lượng dồi dào axit béo không bão hòa đơn (MUFA) và omega-3, mang lại tác động tích cực đến chuyển hóa mỡ máu. Tuy nhiên, bằng chứng lâm sàng cho thấy mỡ cá không trực tiếp làm hạ đường huyết, đòi hỏi người bệnh tiểu đường phải kiểm soát lượng ăn và chế biến đúng cách.

    8 nghiên cứu0 lượt đọcĐọc 12 phút